Quảng cáo
2 câu trả lời 256
Để phân tích hàm số \( y = f(x) \) với đạo hàm \( f'(x) = x^2 + 2 \), chúng ta có thể thực hiện các bước sau:
### 1. **Tìm hàm số \( f(x) \)**
Để tìm hàm số \( f(x) \), chúng ta tích phân đạo hàm \( f'(x) \):
\[
f'(x) = x^2 + 2
\]
Tích phân \( f'(x) \) để tìm \( f(x) \):
\[
f(x) = \int (x^2 + 2) \, dx
\]
\[
f(x) = \int x^2 \, dx + \int 2 \, dx
\]
\[
f(x) = \frac{x^3}{3} + 2x + C
\]
Trong đó, \( C \) là hằng số tích phân.
Vậy hàm số \( f(x) \) là:
\[
f(x) = \frac{x^3}{3} + 2x + C
\]
### 2. **Tính đạo hàm bậc hai**
Để nghiên cứu tính chất của hàm số, chúng ta có thể tính đạo hàm bậc hai \( f''(x) \):
\[
f'(x) = x^2 + 2
\]
\[
f''(x) = \frac{d}{dx}(x^2 + 2) = 2x
\]
### 3. **Phân tích tính đồng biến, nghịch biến và điểm cực trị**
- **Tính đồng biến và nghịch biến**:
- Hàm số \( f(x) \) đồng biến khi \( f'(x) > 0 \) và nghịch biến khi \( f'(x) < 0 \).
- Xét \( f'(x) = x^2 + 2 \):
- \( x^2 + 2 > 0 \) với mọi \( x \in \mathbb{R} \), vì \( x^2 \geq 0 \) và 2 là số dương.
- Do đó, \( f'(x) > 0 \) với mọi \( x \), nghĩa là hàm số \( f(x) \) là đồng biến trên toàn bộ tập số thực \( \mathbb{R} \).
- **Tính chất điểm cực trị**:
- Vì \( f'(x) > 0 \) với mọi \( x \), hàm số không có điểm cực trị (điểm cực đại hoặc cực tiểu) trên \( \mathbb{R} \).
### 4. **Độ cong của đồ thị**
- Đạo hàm bậc hai \( f''(x) = 2x \) giúp ta xác định tính lồi hoặc lõm của đồ thị:
- \( f''(x) > 0 \) khi \( x > 0 \), hàm số lồi trên khoảng này.
- \( f''(x) < 0 \) khi \( x < 0 \), hàm số lõm trên khoảng này.
- \( f''(x) = 0 \) khi \( x = 0 \), tại đây hàm số có thể thay đổi tính lồi/lõm.
### Tổng kết:
- Hàm số \( f(x) = \frac{x^3}{3} + 2x + C \) đồng biến trên toàn bộ tập số thực \( \mathbb{R} \).
- Hàm số không có điểm cực trị vì đạo hàm bậc nhất luôn dương.
- Đồ thị của hàm số lồi khi \( x > 0 \) và lõm khi \( x < 0 \), với điểm \( x = 0 \) là điểm thay đổi tính lồi/lõm.
Hy vọng rằng những thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về hàm số và tính chất của nó.
Quảng cáo
Bạn muốn hỏi bài tập?

