Quảng cáo
2 câu trả lời 32
Chọn đáp án A
Beneath: in or to a lower position than, under : bên dưới (thẳng đứng) # below: bên dưới (không thẳng đứng) //////// Ví dụ: kept in a box beneath the bed: cất trong một cái hộp ở dưới giường ///////// Beneath our eyes: dưới con mắt chúng ta
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
106578 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
95982 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
74349
Gửi báo cáo thành công!

