Quảng cáo
2 câu trả lời 209
Chúng ta cùng chứng minh biểu thức A không phụ thuộc vào giá trị của biến x, tức là biến x "biến thiên" nhưng giá trị của A vẫn không đổi.
✏️ Đề bài:
Chứng minh giá trị của biểu thức sau không phụ thuộc vào giá trị của biến:
A=0,2⋅(5x−1)−12⋅(23x+4)+23⋅(3−x)A = 0{,}2 \cdot (5x - 1) - \frac{1}{2} \cdot \left( \frac{2}{3}x + 4 \right) + \frac{2}{3} \cdot (3 - x)A=0,2⋅(5x−1)−21⋅(32x+4)+32⋅(3−x)
✅ Bước 1: Rút gọn từng hạng tử
1. Tính 0,2⋅(5x−1)0{,}2 \cdot (5x - 1)0,2⋅(5x−1)
=0,2⋅5x−0,2⋅1=1x−0,2= 0{,}2 \cdot 5x - 0{,}2 \cdot 1 = 1x - 0{,}2=0,2⋅5x−0,2⋅1=1x−0,22. Tính 12⋅(23x+4)\frac{1}{2} \cdot \left( \frac{2}{3}x + 4 \right)21⋅(32x+4)
=12⋅23x+12⋅4=13x+2= \frac{1}{2} \cdot \frac{2}{3}x + \frac{1}{2} \cdot 4 = \frac{1}{3}x + 2=21⋅32x+21⋅4=31x+23. Tính 23⋅(3−x)\frac{2}{3} \cdot (3 - x)32⋅(3−x)
=23⋅3−23⋅x=2−23x= \frac{2}{3} \cdot 3 - \frac{2}{3} \cdot x = 2 - \frac{2}{3}x=32⋅3−32⋅x=2−32x
✅ Bước 2: Thay vào biểu thức A
A=(1x−0,2)−(13x+2)+(2−23x)A = \left(1x - 0{,}2\right) - \left(\frac{1}{3}x + 2\right) + \left(2 - \frac{2}{3}x\right)A=(1x−0,2)−(31x+2)+(2−32x)
✅ Bước 3: Khử dấu ngoặc
A=x−0,2−13x−2+2−23xA = x - 0{,}2 - \frac{1}{3}x - 2 + 2 - \frac{2}{3}xA=x−0,2−31x−2+2−32x
✅ Bước 4: Nhóm và rút gọn
Nhóm các hạng tử chứa x:
x−13x−23x=(1−13−23)x=0xx - \frac{1}{3}x - \frac{2}{3}x = \left(1 - \frac{1}{3} - \frac{2}{3}\right)x = 0xx−31x−32x=(1−31−32)x=0xNhóm các hạng tử tự do (không chứa x):
−0,2−2+2=−0,2-0{,}2 - 2 + 2 = -0{,}2−0,2−2+2=−0,2
✅ Kết luận:
A=0x−0,2=−0,2A = 0x - 0{,}2 = -0{,}2A=0x−0,2=−0,2
✅ Vậy:
Biểu thức A luôn có giá trị là –0,2, không phụ thuộc vào giá trị của biến x.
Chúng ta cùng chứng minh biểu thức A không phụ thuộc vào giá trị của biến x, tức là biến x "biến thiên" nhưng giá trị của A vẫn không đổi.
✏️ Đề bài:
Chứng minh giá trị của biểu thức sau không phụ thuộc vào giá trị của biến:
A=0,2⋅(5x−1)−12⋅(23x+4)+23⋅(3−x)A = 0{,}2 \cdot (5x - 1) - \frac{1}{2} \cdot \left( \frac{2}{3}x + 4 \right) + \frac{2}{3} \cdot (3 - x)A=0,2⋅(5x−1)−21⋅(32x+4)+32⋅(3−x)
✅ Bước 1: Rút gọn từng hạng tử
1. Tính 0,2⋅(5x−1)0{,}2 \cdot (5x - 1)0,2⋅(5x−1)
=0,2⋅5x−0,2⋅1=1x−0,2= 0{,}2 \cdot 5x - 0{,}2 \cdot 1 = 1x - 0{,}2=0,2⋅5x−0,2⋅1=1x−0,22. Tính 12⋅(23x+4)\frac{1}{2} \cdot \left( \frac{2}{3}x + 4 \right)21⋅(32x+4)
=12⋅23x+12⋅4=13x+2= \frac{1}{2} \cdot \frac{2}{3}x + \frac{1}{2} \cdot 4 = \frac{1}{3}x + 2=21⋅32x+21⋅4=31x+23. Tính 23⋅(3−x)\frac{2}{3} \cdot (3 - x)32⋅(3−x)
=23⋅3−23⋅x=2−23x= \frac{2}{3} \cdot 3 - \frac{2}{3} \cdot x = 2 - \frac{2}{3}x=32⋅3−32⋅x=2−32x
✅ Bước 2: Thay vào biểu thức A
A=(1x−0,2)−(13x+2)+(2−23x)A = \left(1x - 0{,}2\right) - \left(\frac{1}{3}x + 2\right) + \left(2 - \frac{2}{3}x\right)A=(1x−0,2)−(31x+2)+(2−32x)
✅ Bước 3: Khử dấu ngoặc
A=x−0,2−13x−2+2−23xA = x - 0{,}2 - \frac{1}{3}x - 2 + 2 - \frac{2}{3}xA=x−0,2−31x−2+2−32x
✅ Bước 4: Nhóm và rút gọn
Nhóm các hạng tử chứa x:
x−13x−23x=(1−13−23)x=0xx - \frac{1}{3}x - \frac{2}{3}x = \left(1 - \frac{1}{3} - \frac{2}{3}\right)x = 0xx−31x−32x=(1−31−32)x=0xNhóm các hạng tử tự do (không chứa x):
−0,2−2+2=−0,2-0{,}2 - 2 + 2 = -0{,}2−0,2−2+2=−0,2
✅ Kết luận:
A=0x−0,2=−0,2A = 0x - 0{,}2 = -0{,}2A=0x−0,2=−0,2
✅ Vậy:
Biểu thức A luôn có giá trị là –0,2, không phụ thuộc vào giá trị của biến x.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
111512
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
71651 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
53938 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
48241 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
46881 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
46443 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
40943 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
39125
