Quảng cáo
4 câu trả lời 448
Từ đồng nghĩa với "lượn lờ" có thể bao gồm:
Lượn qua
Lang thang
Vòng vo
Quanh quẩn
Lảng vảng
Lượn quanh
Ngoài những từ đã nêu, còn có một số từ đồng nghĩa với "lượn lờ" như:
Lảng tránh
Vòng vèo
Quanh quẩn
Đi quanh
Đi lang thang
Các từ này đều diễn tả hành động di chuyển không cố định, hoặc tránh né, không theo một hướng cụ thể.
Lờ đờ
Lẩn thẩn
Đi dạo (có thể chỉ sự đi một cách không có mục đích rõ ràng)
Vòng quanh
Mải mê (dùng trong một số ngữ cảnh chỉ sự di chuyển một cách lơ đãng, không chú tâm)
Lẩn thẩn
Đi dạo (có thể chỉ sự đi một cách không có mục đích rõ ràng)
Vòng quanh
Mải mê (dùng trong một số ngữ cảnh chỉ sự di chuyển một cách lơ đãng, không chú tâm)
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
32985 -
26034
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
18373 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
17538 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
16152 -
Hỏi từ APP VIETJACK15734
Gửi báo cáo thành công!
