Quảng cáo
2 câu trả lời 266
Dưới đây là từ trái nghĩa với các từ bạn đã đưa ra:
1. **Vinh** - Nhục
2. **Thân mật** - Xa cách
3. **Quyết chí** - Nản chí
4. **Hi vọng** - Tuyệt vọng
5. **Hạnh phúc** - Khổ đau
6. **Ấp úng** - Rành rọt
7. **Bằng phẳng** - Gồ ghề
8. **Ưu điểm** - Khuyết điểm
9. **Nghèo khổ** - Giàu sang
10. **Giữ gìn** - Phá hoại
11. **Trật tự** - Lộn xộn
12. **An toàn** - Nguy hiểm
13. **Lạc quan** - Bi quan
14. **Chính nghĩa** - Gian tà
15. **Lịch sử** - Hiện đại
16. **Chậm chạp** - Nhanh nhẹn
17. **Khỏe mạnh** - Yếu đuối
18. **Kiêu căng** - Khiêm tốn
19. **Thận trọng** - Cẩu thả
20. **Nhút nhát** - Gan dạ
21. **Ẩm ướt** - Khô ráo
22. **Biến mất** - Xuất hiện
23. **Ngay ngắn** - Xiêu vẹo
24. **Bất đồng** - Đồng thuận
25. **Bận bịu** - Rảnh rỗi
26. **Phi pháp** - Hợp pháp
27. **Bất khuất** - Đầu hàng
28. **Nhỏ bé** - To lớn
29. **Chậm chạp** - Nhanh nhẹn
30. **Bí mật** - Công khai
31. **Thong thả** - Gấp gáp
32. **Cá nhân** - Tập thể
33. **Cẩu thả** - Cẩn thận
34. **Chia ly** - Đoàn tụ
35. **Chính diện** - Phản diện
36. **Chia rẽ** - Đoàn kết
37. **Cố định** - Biến đổi
38. **Cứng cỏi** - Mềm yếu
Hy vọng danh sách này đáp ứng yêu cầu của bạn!
Dưới đây là danh sách các từ trái nghĩa với các từ bạn đã liệt kê:
1. Vinh - Nhục
2. Thân mật - Xa lạ
3. Quyết chí - Hesitant (do dự)
4. Hi vọng - Tuyệt vọng
5. Hạnh phúc - Đau khổ
6. Ấp úng - Rõ ràng
7. Bằng phẳng - Gập ghềnh
8. Ưu điểm - Nhược điểm
9. Nghèo khổ - Giàu có
10. Giữ gìn - Buông thả
11. Trật tự - Hỗn loạn
12. An toàn - Nguy hiểm
13. Lạc quan - Bi quan
14. Chính nghĩa - Bất nghĩa
15. Lịch sử - Hiện tại
16. Chậm chạp - Nhanh nhẹn
17. Khỏe mạnh - Yếu đuối
18. Kiêu căng - Khiêm tốn
19. Thận trọng - Liều lĩnh
20. Nhút nhát - Dũng cảm
21. Ẩm ướt - Khô ráo
22. Biến mất - Xuất hiện
23. Ngay ngắn - Lệch lạc
24. Bất đồng - Đồng thuận
25. Bận bịu - Rảnh rỗi
26. Phi pháp - Chính pháp
27. Bất khuất - Dễ khuất phục
28. Nhỏ bé - To lớn
29. Chậm chạp - Nhanh nhẹn
30. Bí mật - Công khai
31. Thong thả - Vội vã
32. Cá nhân - Tập thể
33. Câu thả - Câu nệ
34. Chia ly - Sum vầy
35. Chính diện - Mặt trái
36. Chia rẽ - Đoàn kết
37. Cố định - Thay đổi
38. Cứng cỏi - Yếu đuối
Hy vọng danh sách này sẽ hữu ích cho bạn!
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
28463
-
Hỏi từ APP VIETJACK18554
-
Hỏi từ APP VIETJACK17740
