III. Build sentences based on the words given:
1.There / used / be / Church / near / post office / my town.
3.I / be / very pleased / see / Tom / again / after / long time.
4.You / look / thinner. You / lose / weight?
6.I / buy / book / 5 days ago.
7.A man / said / girl / there / cafe / nearby.
8.When / I / see / Nancy / yesterday / she / drive / car.
9.They / know / each other / 3 months.
10.Nam's teacher / teach / him / he / come / here / 2000.
IV. Use the correct form of the verbs in parentheses to complete the following sentences:
1.Mary spent hours (repair) ______ her bike.
2.They advised him (not / cross) ______ the street against the red lights.
3.He and his sister (not / meet) ______ my friends since last Christmas.
5.Everyone (read) ______ this novel, let us (discuss) ______ it.
6.I (know) ______ her for six years, when I met her, she (work) ______ in a Law office.
7.
III. Build sentences based on the words given
1. There / used / be / Church / near / post office / my town.
Lý thuyết
There used to be + danh từ: đã từng có (nhưng nay không còn)
“near” = gần
Câu hoàn chỉnh
There used to be a church near the post office in my town.
Dịch nghĩa
Ngày trước có một nhà thờ gần bưu điện ở thị trấn của tôi.
2. While / I / open / letter / , / phone / ring
Lý thuyết
While + quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn cho hành động xen vào
Hành động đang diễn ra → was opening
Hành động xảy ra → rang
Câu hoàn chỉnh
While I was opening the letter, the phone rang.
Dịch nghĩa
Trong khi tôi đang mở lá thư thì điện thoại reo.
3. I / be / very pleased / see / Tom / again / after / long time.
Lý thuyết
“be pleased to + V” = vui mừng khi làm gì
“after a long time” = sau một thời gian dài
Câu hoàn chỉnh
I was very pleased to see Tom again after a long time.
Dịch nghĩa
Tôi rất vui khi gặp lại Tom sau một thời gian dài.
4. You / look / thinner. You / lose / weight?
Lý thuyết
“look + adj” = trông có vẻ
Hỏi về kết quả đến hiện tại → hiện tại hoàn thành
Câu hoàn chỉnh
You look thinner. Have you lost weight?
Dịch nghĩa
Bạn trông gầy hơn đấy. Bạn đã giảm cân à?
5. You / think / you / make / radio / work again?
Lý thuyết
“Do you think…?” là câu hỏi
“make + O + V” = làm cho cái gì hoạt động
Câu hoàn chỉnh
Do you think you can make the radio work again?
Dịch nghĩa
Bạn nghĩ bạn có thể làm cho cái radio hoạt động lại không?
6. I / buy / book / 5 days ago.
Lý thuyết
“ago” → quá khứ đơn
Câu hoàn chỉnh
I bought the book five days ago.
Dịch nghĩa
Tôi đã mua cuốn sách này cách đây 5 ngày.
7. A man / said / girl / there / cafe / nearby.
Lý thuyết
Câu tường thuật: said (that)
“there was” = có
Câu hoàn chỉnh
A man said that there was a café nearby.
Dịch nghĩa
Một người đàn ông nói rằng có một quán cà phê gần đó.
8. When / I / see / Nancy / yesterday / she / drive / car.
Lý thuyết
Hành động đang diễn ra trong quá khứ → quá khứ tiếp diễn
Hành động xảy ra → quá khứ đơn
Câu hoàn chỉnh
When I saw Nancy yesterday, she was driving a car.
Dịch nghĩa
Khi tôi gặp Nancy hôm qua, cô ấy đang lái xe.
9. They / know / each other / 3 months.
Lý thuyết
“for + khoảng thời gian” → hiện tại hoàn thành
Câu hoàn chỉnh
They have known each other for three months.
Dịch nghĩa
Họ đã quen nhau được 3 tháng.
10. Nam's teacher / teach / him / he / come / here / 2000.
Lý thuyết
“since + mốc thời gian” → hiện tại hoàn thành
“since he came here in 2000”
Câu hoàn chỉnh
Nam’s teacher has taught him since he came here in 2000.
Dịch nghĩa
Giáo viên của Nam đã dạy cậu ấy từ khi cậu ấy đến đây năm 2000.
IV. Use the correct form of the verbs
1. Mary spent hours (repair) ___ her bike.
Lý thuyết
spend time + V-ing
Câu hoàn chỉnh
Mary spent hours repairing her bike.
Dịch nghĩa
Mary đã dành hàng giờ để sửa xe đạp.
2. They advised him (not / cross) ___ the street against the red lights.
Lý thuyết
advise + O + (not) to V
Câu hoàn chỉnh
They advised him not to cross the street against the red lights.
Dịch nghĩa
Họ khuyên anh ấy không băng qua đường khi đèn đỏ.
3. He and his sister (not / meet) ___ my friends since last Christmas.
Lý thuyết
“since” → hiện tại hoàn thành phủ định
Câu hoàn chỉnh
He and his sister haven’t met my friends since last Christmas.
Dịch nghĩa
Anh ấy và chị gái chưa gặp bạn tôi kể từ Giáng Sinh năm ngoái.
4. She (work) ___ here since she left school?
Lý thuyết
“since” → hiện tại hoàn thành
Câu hỏi
Câu hoàn chỉnh
Has she worked here since she left school?
Dịch nghĩa
Cô ấy đã làm việc ở đây từ khi rời trường học à?
5. Everyone (read) ___ this novel, let us (discuss) ___ it.
Lý thuyết
“everyone” → số ít
“let + O + V nguyên mẫu”
Câu hoàn chỉnh
Everyone has read this novel, let us discuss it.
Dịch nghĩa
Mọi người đều đã đọc cuốn tiểu thuyết này rồi, hãy cùng thảo luận nó nhé.
6. I (know) ___ her for six years, when I met her, she (work) ___ in a Law office.
Lý thuyết
“for six years” → hiện tại hoàn thành
Hành động đang diễn ra trong quá khứ → quá khứ tiếp diễn
Câu hoàn chỉnh
I have known her for six years. When I met her, she was working in a law office.
Dịch nghĩa
Tôi đã quen cô ấy được 6 năm. Khi tôi gặp cô ấy, cô ấy đang làm việc trong một văn phòng luật.
7. They’d rather (walk) ___ than (go) ___ by car.
Lý thuyết
would rather + V nguyên mẫu
Câu hoàn chỉnh
They’d rather walk than go by car.
Dịch nghĩa
Họ thích đi bộ hơn là đi bằng ô tô.
They’d rather (walk) ______ than (go) ______ by car.