Tìm một từ ngữ có nghĩa giống với từ mênh mông .đen trũi .giỏi giang . Ngoan ngoãn
Quảng cáo
5 câu trả lời 98
Dưới đây là các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa:
Mênh mông → bao la, bát ngát, rộng lớn, vô tận
Đen trũi → đen sì, đen thui, đen nhẻm
Giỏi giang → tài giỏi, xuất sắc, giỏi giắn, tài năng
Ngoan ngoãn → vâng lời, hiền lành, lễ phép
Tìm một từ có nghĩa giống với từ mêng mông. đen trũi.giỏi giang .ngoan ngoãn
mênh mông là bao la
đen trũi là đen sì
giỏi giang là tài giỏi
ngoan ngoãn là vâng lời
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
40924 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
29225 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24508
Gửi báo cáo thành công!
