Quảng cáo
3 câu trả lời 146
TÓM TẮT ĐỀ BÀI
Ống nghiệm đặt thẳng đứng, tiết diện đều
Chiều dài ống:
L=76 cm
Ban đầu:
Khối khí chiếm nửa ống ⇒
L1=38 cm
Phía trên là cột thủy ngân
Nhiệt độ ban đầu:
t1=0∘C⇒T1=273 K
Áp suất khí quyển:
p0=76 cmHg
Khi đun nóng: một nửa cột thủy ngân trào ra ngoài
➡️ Tìm nhiệt độ cuối của khối khí
PHÂN TÍCH TRẠNG THÁI BAN ĐẦU
🔹 Chiều cao cột thủy ngân ban đầu
h1=38 cm
🔹 Áp suất ban đầu của khối khí
Do ống hở phía trên, áp suất khí bên trong bằng:
p1=p0+h1=76+38=114 cmHg
🔹 Thể tích ban đầu của khối khí
Vì tiết diện ống đều:
V1∼L1=38
TRẠNG THÁI CUỐI
🔹 Khi một nửa thủy ngân trào ra ngoài
Chiều cao cột thủy ngân còn lại:
h2==19 cm
🔹 Áp suất cuối của khối khí
p2=p0+h2=76+19=95 cmHg
🔹 Thể tích cuối của khối khí
Khí chiếm phần còn lại của ống:
L2=76−19=57 cm
ÁP DỤNG PHƯƠNG TRÌNH TRẠNG THÁI KHÍ LÍ TƯỞNG
Vì lượng khí không đổi, dùng:
Thay số:
Giải:
T2==341,25 K
ĐỔI SANG ĐỘ C
t2=T2−273=341,25−273=68,25∘C
KẾT LUẬN
Để một nửa cột thủy ngân trào ra ngoài, phải đun nóng khối khí đến:
t2=68,25∘C
TÓM TẮT ĐỀ BÀI
Ống nghiệm đặt thẳng đứng, tiết diện đều
Chiều dài ống:
L=76 cm
Ban đầu:
Khối khí chiếm nửa ống ⇒
L1=38 cm
Phía trên là cột thủy ngân
Nhiệt độ ban đầu:
t1=0∘C⇒T1=273 K
Áp suất khí quyển:
p0=76 cmHg
Khi đun nóng: một nửa cột thủy ngân trào ra ngoài
➡️ Tìm nhiệt độ cuối của khối khí
PHÂN TÍCH TRẠNG THÁI BAN ĐẦU
🔹 Chiều cao cột thủy ngân ban đầu
h1=38 cm
🔹 Áp suất ban đầu của khối khí
Do ống hở phía trên, áp suất khí bên trong bằng:
p1=p0+h1=76+38=114 cmHg
🔹 Thể tích ban đầu của khối khí
Vì tiết diện ống đều:
V1∼L1=38
TRẠNG THÁI CUỐI
🔹 Khi một nửa thủy ngân trào ra ngoài
Chiều cao cột thủy ngân còn lại:
h2=382=19 cm
🔹 Áp suất cuối của khối khí
p2=p0+h2=76+19=95 cmHg
🔹 Thể tích cuối của khối khí
Khí chiếm phần còn lại của ống:
L2=76−19=57 cm
ÁP DỤNG PHƯƠNG TRÌNH TRẠNG THÁI KHÍ LÍ TƯỞNG
Vì lượng khí không đổi, dùng:
p1V1T1=p2V2T2
Thay số:
114.38273=95.57T2
Giải:
T2=95.57.273114.38=341K
ĐỔI SANG ĐỘ C
t2=T2−273=341−273=68∘C
KẾT LUẬN
Để một nửa cột thủy ngân trào ra ngoài, phải đun nóng khối khí đến:
Ống nghiệm đặt thẳng đứng, tiết diện đều
Chiều dài ống:
L=76 cm
Ban đầu:
Khối khí chiếm nửa ống ⇒
L1=38 cm
Phía trên là cột thủy ngân
Nhiệt độ ban đầu:
t1=0∘C⇒T1=273 K
Áp suất khí quyển:
p0=76 cmHg
Khi đun nóng: một nửa cột thủy ngân trào ra ngoài
➡️ Tìm nhiệt độ cuối của khối khí
PHÂN TÍCH TRẠNG THÁI BAN ĐẦU
🔹 Chiều cao cột thủy ngân ban đầu
h1=38 cm
🔹 Áp suất ban đầu của khối khí
Do ống hở phía trên, áp suất khí bên trong bằng:
p1=p0+h1=76+38=114 cmHg
🔹 Thể tích ban đầu của khối khí
Vì tiết diện ống đều:
V1∼L1=38
TRẠNG THÁI CUỐI
🔹 Khi một nửa thủy ngân trào ra ngoài
Chiều cao cột thủy ngân còn lại:
h2=382=19 cm
🔹 Áp suất cuối của khối khí
p2=p0+h2=76+19=95 cmHg
🔹 Thể tích cuối của khối khí
Khí chiếm phần còn lại của ống:
L2=76−19=57 cm
ÁP DỤNG PHƯƠNG TRÌNH TRẠNG THÁI KHÍ LÍ TƯỞNG
Vì lượng khí không đổi, dùng:
p1V1T1=p2V2T2
Thay số:
114.38273=95.57T2
Giải:
T2=95.57.273114.38=341,25 K
ĐỔI SANG ĐỘ C
t2=T2−273=341,25−273=68,25∘C
KẾT LUẬN
Để một nửa cột thủy ngân trào ra ngoài, phải đun nóng khối khí đến:
t2=68,25∘C
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
153159 -
99700
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
61104
