soạn bài hịch tướng sĩ của trần quốc tuấn
Quảng cáo
3 câu trả lời 328
I. Giới thiệu tác giả – tác phẩm
Tác giả: Trần Quốc Tuấn (Trần Hưng Đạo, 1231 – 1300), danh tướng kiệt xuất thời Trần, lãnh đạo nhân dân ba lần đánh bại quân Nguyên – Mông.
Tác phẩm: “Hịch tướng sĩ” ra đời khoảng năm 1284, trước cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông lần 2.
Mục đích: Khích lệ tinh thần tướng sĩ, khơi dậy lòng yêu nước và quyết tâm chiến đấu bảo vệ đất nước.
II. Bố cục
Mở đầu: Nêu gương trung thần, nghĩa sĩ trong lịch sử và bày tỏ nỗi lòng của chủ tướng.
Thân bài:
Tố cáo tội ác giặc Nguyên.
Phê phán thái độ thờ ơ, ham chơi của một số tướng sĩ.
Phân tích lẽ sống chết, danh dự, trách nhiệm.
Kết thúc: Kêu gọi tướng sĩ đồng lòng, nêu biện pháp chuẩn bị chiến đấu.
III. Nội dung chính
Tấm lòng yêu nước, căm thù giặc sâu sắc
Trần Quốc Tuấn bộc lộ nỗi đau xót khi giặc giày xéo đất nước, làm nhục triều đình.
Nỗi đau được so sánh mãnh liệt: “nghẹn ngào đau xót, quên ăn mất ngủ, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa”.
Tố cáo tội ác giặc Nguyên
Giặc tàn bạo: “Nướng dân đen, vùi con đỏ”.
Hành động áp bức, nhục nhã: “Ngồi xổm trên bụng, nắm tóc bên tai”.
→ Tạo nên căm phẫn, khẳng định tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến.
Phê phán thói xấu, kêu gọi tỉnh ngộ
Tướng sĩ còn mê cờ bạc, rượu chè, săn bắn, ca hát…
Phê phán bằng thái độ nghiêm khắc nhưng cũng đầy thương yêu, trách nhiệm của người chủ tướng.
Lẽ sống – chết và trách nhiệm
So sánh: sống nhục thì ô danh, chết vinh để lưu tiếng muôn đời.
Đề cao lý tưởng trung quân ái quốc: vì nước quên thân, vì dân hi sinh.
Lời kêu gọi mạnh mẽ
Đoạn cuối nêu biện pháp cụ thể: tập luyện binh pháp, chuẩn bị vũ khí, nuôi chí đánh giặc.
Lời văn dồn dập, hào hùng như tiếng trống thúc quân.
IV. Nghệ thuật
Kết hợp lí lẽ sắc bén với tình cảm chân thành.
Ngôn ngữ mạnh mẽ, hình ảnh gợi cảm, nhiều phép so sánh, đối lập.
Giọng điệu vừa tha thiết, vừa nghiêm khắc, vừa hào hùng.
V. Ý nghĩa
Hịch tướng sĩ là áng văn chính luận xuất sắc thời trung đại.
Thể hiện lòng yêu nước nồng nàn, căm thù giặc sâu sắc, ý chí quyết tâm bảo vệ độc lập dân tộc.
Có tác dụng cổ vũ mạnh mẽ tinh thần chiến đấu của quân dân đời Trần.
Đến nay vẫn còn nguyên giá trị tư tưởng và nghệ thuật.
1. Hoàn cảnh ra đời
Tác phẩm được viết vào khoảng năm 1284, trước cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông lần thứ hai.
Mục đích: khích lệ tinh thần chiến đấu của quân sĩ, kêu gọi lòng trung thành và ý chí quyết tử vì đất nước.
2. Bố cục và nội dung chính
a. Lời mở đầu – Nêu gương trung thần nghĩa sĩ
Trần Quốc Tuấn nhắc đến các bậc trung thần, nghĩa sĩ trong lịch sử Trung Hoa (Kỷ Tín, Do Vu, Dự Nhượng, Thân Khoái, Kính Đức, Cảo Khanh…) và Việt Nam.
Ý nghĩa: khẳng định đạo lý trung quân ái quốc, đồng thời tạo sức thuyết phục bằng dẫn chứng lịch sử.
b. Bộc lộ tấm lòng của tác giả
Ông bày tỏ nỗi đau, nỗi nhục khi giặc ngoại xâm đang lăm le bờ cõi:
Nhục khi nghe nhạc giặc, thấy sứ giặc đi lại ngang nhiên.
Đau xót cho xã tắc bị đe dọa, dân chúng bị áp bức.
Lời lẽ chứa chan cảm xúc, vừa uất hận vừa lo lắng, thể hiện tấm lòng của vị chủ tướng thương dân, yêu nước, lo cho vận mệnh quốc gia.
c. Phê phán, cảnh tỉnh tướng sĩ
Ông thẳng thắn chỉ ra những thói xấu của tướng sĩ: ham săn bắn, rượu chè, cờ bạc, vui thú riêng… mà không nghĩ đến vận mệnh đất nước.
Lời phê phán gay gắt, mạnh mẽ, vừa trách móc vừa cảnh tỉnh.
d. Đặt ra hai con đường – khích lệ tinh thần chiến đấu
Con đường nhục nhã: sống hèn nhát, đầu hàng giặc → làm nô lệ, để tiếng xấu muôn đời.
Con đường vinh quang: quyết tâm đánh giặc → bảo vệ giang sơn, lập công lớn, lưu danh sử sách.
Sự đối lập này khiến tướng sĩ buộc phải lựa chọn con đường duy nhất đúng: chiến đấu đến cùng.
e. Lời kêu gọi – lời thề sắt đá
Cuối bài, Trần Quốc Tuấn kêu gọi toàn thể tướng sĩ đoàn kết, quyết tâm rửa nhục, giữ nước.
Giọng văn hùng hồn, dứt khoát, giàu khí phách.
3. Giá trị nội dung
Tinh thần yêu nước mãnh liệt: đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên hết.
Tư tưởng nhân nghĩa: lo cho dân, cho tướng sĩ, coi hạnh phúc của mọi người là mục tiêu cao nhất.
Khát vọng độc lập tự do: không cam chịu làm nô lệ, quyết sống chết với giặc ngoại xâm.
4. Giá trị nghệ thuật
Lập luận chặt chẽ: nêu gương → bộc lộ nỗi lòng → phê phán → chỉ rõ hai con đường → kêu gọi.
Giọng văn mạnh mẽ, hùng hồn: giàu cảm xúc, khi mềm mỏng, tha thiết; khi đanh thép, sấm sét.
Hình ảnh giàu sức gợi: “ăn thịt, nằm da, uống máu, nuốt gan quân thù” → diễn tả căm thù mãnh liệt.
Biện pháp so sánh, đối lập, liệt kê làm nổi bật ý chí quyết tâm.
5. Kết luận
“Hịch tướng sĩ” là áng thiên cổ hùng văn của dân tộc. Nó không chỉ có giá trị lịch sử trong công cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông mà còn là bản tuyên ngôn bất diệt về lòng yêu nước, ý chí độc lập, tự cường của dân tộc Việt Nam.
1. Hoàn cảnh ra đời
Tác phẩm được viết vào khoảng năm 1284, trước cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông lần thứ hai.
Mục đích: khích lệ tinh thần chiến đấu của quân sĩ, kêu gọi lòng trung thành và ý chí quyết tử vì đất nước.
2. Bố cục và nội dung chính
a. Lời mở đầu – Nêu gương trung thần nghĩa sĩ
Trần Quốc Tuấn nhắc đến các bậc trung thần, nghĩa sĩ trong lịch sử Trung Hoa (Kỷ Tín, Do Vu, Dự Nhượng, Thân Khoái, Kính Đức, Cảo Khanh…) và Việt Nam.
Ý nghĩa: khẳng định đạo lý trung quân ái quốc, đồng thời tạo sức thuyết phục bằng dẫn chứng lịch sử.
b. Bộc lộ tấm lòng của tác giả
Ông bày tỏ nỗi đau, nỗi nhục khi giặc ngoại xâm đang lăm le bờ cõi:
Nhục khi nghe nhạc giặc, thấy sứ giặc đi lại ngang nhiên.
Đau xót cho xã tắc bị đe dọa, dân chúng bị áp bức.
Lời lẽ chứa chan cảm xúc, vừa uất hận vừa lo lắng, thể hiện tấm lòng của vị chủ tướng thương dân, yêu nước, lo cho vận mệnh quốc gia.
c. Phê phán, cảnh tỉnh tướng sĩ
Ông thẳng thắn chỉ ra những thói xấu của tướng sĩ: ham săn bắn, rượu chè, cờ bạc, vui thú riêng… mà không nghĩ đến vận mệnh đất nước.
Lời phê phán gay gắt, mạnh mẽ, vừa trách móc vừa cảnh tỉnh.
d. Đặt ra hai con đường – khích lệ tinh thần chiến đấu
Con đường nhục nhã: sống hèn nhát, đầu hàng giặc → làm nô lệ, để tiếng xấu muôn đời.
Con đường vinh quang: quyết tâm đánh giặc → bảo vệ giang sơn, lập công lớn, lưu danh sử sách.
Sự đối lập này khiến tướng sĩ buộc phải lựa chọn con đường duy nhất đúng: chiến đấu đến cùng.
e. Lời kêu gọi – lời thề sắt đá
Cuối bài, Trần Quốc Tuấn kêu gọi toàn thể tướng sĩ đoàn kết, quyết tâm rửa nhục, giữ nước.
Giọng văn hùng hồn, dứt khoát, giàu khí phách.
3. Giá trị nội dung
Tinh thần yêu nước mãnh liệt: đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên hết.
Tư tưởng nhân nghĩa: lo cho dân, cho tướng sĩ, coi hạnh phúc của mọi người là mục tiêu cao nhất.
Khát vọng độc lập tự do: không cam chịu làm nô lệ, quyết sống chết với giặc ngoại xâm.
4. Giá trị nghệ thuật
Lập luận chặt chẽ: nêu gương → bộc lộ nỗi lòng → phê phán → chỉ rõ hai con đường → kêu gọi.
Giọng văn mạnh mẽ, hùng hồn: giàu cảm xúc, khi mềm mỏng, tha thiết; khi đanh thép, sấm sét.
Hình ảnh giàu sức gợi: “ăn thịt, nằm da, uống máu, nuốt gan quân thù” → diễn tả căm thù mãnh liệt.
Biện pháp so sánh, đối lập, liệt kê làm nổi bật ý chí quyết tâm.
5. Kết luận
“Hịch tướng sĩ” là áng thiên cổ hùng văn của dân tộc. Nó không chỉ có giá trị lịch sử trong công cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông mà còn là bản tuyên ngôn bất diệt về lòng yêu nước, ý chí độc lập, tự cường của dân tộc Việt Nam.
Cop thk ở trên
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
20877
-
12409
-
11150
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
11148 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
10094 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
9606
