Quảng cáo
4 câu trả lời 730
Chim cảnh: chim hoàng yến, chim chào mào, chim sáo, vẹt…
Cá cảnh: cá vàng, cá bảy màu, cá koi, cá neon…
Thú nuôi: chó (Poodle, Husky...), mèo (Anh lông ngắn, Ba Tư…), thỏ cảnh, sóc cảnh…
Côn trùng đẹp: bướm, bọ cánh cứng (dùng trưng bày, sưu tầm)…
2. Động vật có giá trị làm dược liệu (chữa bệnh, làm thuốc):
Hải mã (cá ngựa): trị suy nhược, yếu sinh lý.
Đông trùng hạ thảo (kết hợp giữa nấm và ấu trùng sâu bướm): tăng sức đề kháng.
Mật gấu: dùng trong y học cổ truyền.
Tắc kè: làm thuốc bổ thận, trị hen suyễn.
Rắn: lấy nọc để điều chế huyết thanh chữa rắn cắn, đau khớp.
Con sam (sắt sam): nghiên cứu y học (máu sam dùng kiểm tra độ tinh khiết vắc xin).
3. Động vật có giá trị thực phẩm:
Gia súc, gia cầm: bò, lợn, gà, vịt, dê…
Thủy sản: cá, tôm, cua, ốc, ngao, sò…
Động vật rừng: hươu, nai (thịt và nhung), chim trĩ…
Côn trùng: dế, ve sầu (ở một số vùng được chế biến thành món ăn).
4. Động vật phục vụ công nghiệp, thủ công mỹ nghệ, trang trí:
Tằm: sản xuất tơ lụa.
Ốc biển, ngọc trai: làm đồ trang sức, trang trí.
Da động vật: da cá sấu, da bò, da dê – làm túi, ví, giày dép.
Sừng, xương: từ trâu, bò, hươu – làm lược, vật phẩm thủ công.
5. Động vật thí nghiệm (nghiên cứu khoa học, y học):
Chuột bạch: phổ biến nhất trong nghiên cứu y học.
Thỏ, mèo, chó: dùng trong thử nghiệm thuốc, vắc xin, tâm lý học.
Khỉ: nghiên cứu về gen, thần kinh, các loại bệnh truyền nhiễm.
Ruồi giấm: nghiên cứu di truyền học.
Giun tròn (C. elegans), cá ngựa, cá ngựa vằn: sinh học phân tử, di truyền, phát triển.
Các loại động vật có giá trị thẩm mỹ, dược liệu, thực phẩm, trang trí công nghiệp và động vật thí nghiệm có thể được phân loại như sau:
1. Động vật có giá trị thẩm mỹ
Chim cảnh: Chẳng hạn như chim họa mi, chim sáo, chim bồ câu, chim hồng hạc, chim công, chim cánh cụt.
Cá cảnh: Như cá vàng, cá koi, cá betta, cá neon, cá hồng két, cá rồng.
Động vật nuôi trong vườn: Chó, mèo, thỏ, rùa (dành cho sở thích nuôi thú cưng trong nhà hoặc ngoài vườn).
2. Động vật có giá trị dược liệu
Nhộng tằm: Được sử dụng trong y học cổ truyền.
Cua, ốc: Trong một số trường hợp được sử dụng trong các bài thuốc dân gian.
Cá chép: Một số loại cá chép được dùng trong y học cổ truyền để trị bệnh, đặc biệt là các bệnh liên quan đến xương khớp.
Công trùng: Một số loài côn trùng như nhộng tằm, ong, hoặc một số loài bọ cánh cứng được sử dụng trong dược phẩm.
3. Động vật có giá trị thực phẩm
Gia súc: Bò, heo, cừu, dê.
Gia cầm: Gà, vịt, ngan, ngỗng.
Hải sản: Tôm, cua, cá (như cá ngừ, cá hồi, cá tra, cá basa, cá mòi).
Động vật có vỏ: Nghêu, sò, ốc, hến, trai.
4. Động vật dùng trong trang trí công nghiệp
Cá cảnh: Cá vàng, cá koi, cá betta được nuôi trong bể cá cảnh dùng để trang trí trong các không gian công cộng, văn phòng, nhà hàng.
Chó, mèo: Được nuôi trong các khu vực như khách sạn, nhà hàng, hay các không gian sống sang trọng, làm đẹp cho không gian.
Động vật có vỏ: Một số loài ốc, ngọc trai được sử dụng trong chế tác trang sức và các sản phẩm trang trí.
5. Động vật thí nghiệm
Chuột: Là động vật thí nghiệm phổ biến nhất trong các nghiên cứu khoa học, y học và sinh học.
Thỏ: Được sử dụng trong các thí nghiệm về vắc-xin, mỹ phẩm, và các nghiên cứu y học khác.
Khỉ: Được sử dụng trong nghiên cứu về hành vi, dược phẩm, và các thí nghiệm về y học.
Cá zebra: Được dùng trong các nghiên cứu sinh học và y học nhờ khả năng phát triển nhanh và dễ nuôi.
Chó và mèo: Được sử dụng trong một số nghiên cứu y tế và thử nghiệm vắc-xin.
Các động vật này không chỉ phục vụ các mục đích trong các ngành công nghiệp, y tế, thực phẩm mà còn đóng vai trò quan trọng trong đời sống con người, phục vụ nhu cầu thẩm mỹ và nghiên cứu khoa học.
Giá trị dược liệu: Nhộng tằm, yến sào, cá ngựa, côn trùng (như kiến, nhộng).
Giá trị thực phẩm: Gà, lợn, bò, cá, tôm cua.
Giá trị trang trí: Chó, mèo cảnh, chim cảnh, cá cảnh.
Động vật thí nghiệm: Chuột, thỏ, khỉ, dơi, rắn.
Các loài động vật này mang lại giá trị trong nhiều lĩnh vực của đời sống.
- Làm cảnh: chó, mèo, cá vàng
- Làm thực phẩm: tôm, cua, mực, bò, lợn, gà
- Làm vật thí nghiệm: ếch đồng, chuột bạch
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
71696 -
56522
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
51584 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
48152 -
Hỏi từ APP VIETJACK45262
