Ex 2. Fill in the blank with a suitable word given in the box.
Words in the box:
balanced
treatment
avoid
health
examined
muscles
habit
diet
strength
suffered
-2. It's also important to eat a ___________ diet with lots of fruits, vegetables, and protein.
-3. At the hospital, the doctor had David ___________ and diagnosed malaria.
-4. The chance of developing ___________ problems is greater for individuals who are too fat or too thin.
-5. She is trying to lose weight through ___________ and exercise.
-6. The strategy is helping children develop the ___________ of eating fruits and vegetables.
-7. Work out at home with simple weights or bands to build your ___________ and endurance.
-8. Researchers are working to find a ___________ for the disease.
-9. The fitness program will help you maintain your ___________.
-10. Victims ___________ from severe injuries in the accident.
Phrasal verbs in the box:
work out
stay up
get over
give off
go off
go on
cut down
turn off
spread out
-2. I'm trying to ___________ on fatty foods to have a healthy diet.
-3. I've got school tomorrow. I don't want to ___________ late.
-4. My brothers ___________ at a gym or swim twice a week.
-5. My friends ___________ eating junk food and energy drinks.
-6. I'd love a dessert, but I want to ___________ a healthy diet.
-7. Please ___________ smartphones, laptops, or tablets before you go to bed.
Quảng cáo
2 câu trả lời 3257
Ex 2. Fill in the blank with a suitable word given in the box.
Words in the box:
balanced, treatment, avoid, health, examined, muscles, habit, diet, strength, suffered
-1. I completely avoid eating cake. If I eat one piece, I'll feel awful.
Giải thích: "Avoid" (tránh) phù hợp vì câu nói về việc không ăn bánh để tránh cảm thấy tồi tệ.
Dịch: Tôi hoàn toàn tránh ăn bánh. Nếu tôi ăn một miếng, tôi sẽ cảm thấy kinh khủng.
-2. It's also important to eat a balanced diet with lots of fruits, vegetables, and protein.
Giải thích: "Balanced" (cân bằng) phù hợp để nói về chế độ ăn uống lành mạnh.
Dịch: Điều quan trọng là ăn một chế độ ăn uống cân bằng với nhiều trái cây, rau và protein.
-3. At the hospital, the doctor had David examined and diagnosed malaria.
Giải thích: "Examined" (kiểm tra) dùng để chỉ hành động bác sĩ kiểm tra sức khỏe của David.
Dịch: Ở bệnh viện, bác sĩ đã kiểm tra sức khỏe của David và chẩn đoán bệnh sốt rét.
-4. The chance of developing health problems is greater for individuals who are too fat or too thin.
Giải thích: "Health" (sức khỏe) phù hợp để nói về các vấn đề liên quan đến sức khỏe.
Dịch: Nguy cơ phát triển các vấn đề sức khỏe lớn hơn ở những người quá béo hoặc quá gầy.
-5. She is trying to lose weight through diet and exercise.
Giải thích: "Diet" (chế độ ăn uống) phù hợp vì câu nói về việc giảm cân bằng chế độ ăn và tập luyện.
Dịch: Cô ấy đang cố gắng giảm cân thông qua chế độ ăn uống và tập thể dục.
-6. The strategy is helping children develop the habit of eating fruits and vegetables.
Giải thích: "Habit" (thói quen) phù hợp để nói về việc hình thành thói quen ăn uống lành mạnh.
Dịch: Chiến lược này đang giúp trẻ em hình thành thói quen ăn trái cây và rau củ.
-7. Work out at home with simple weights or bands to build your muscles and endurance.
Giải thích: "Muscles" (cơ bắp) phù hợp vì câu nói về việc rèn luyện sức mạnh cơ bắp.
Dịch: Tập luyện tại nhà với tạ đơn giản hoặc dây đàn hồi để xây dựng cơ bắp và sức bền.
-8. Researchers are working to find a treatment for the disease.
Giải thích: "Treatment" (phương pháp điều trị) phù hợp vì nói về nỗ lực tìm cách chữa bệnh.
Dịch: Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tìm ra phương pháp điều trị cho căn bệnh này.
-9. The fitness program will help you maintain your strength.
Giải thích: "Strength" (sức mạnh) phù hợp để nói về việc duy trì sức khỏe và thể lực.
Dịch: Chương trình thể dục sẽ giúp bạn duy trì sức mạnh.
-10. Victims suffered from severe injuries in the accident.
Giải thích: "Suffered" (chịu đựng) phù hợp để nói về việc nạn nhân bị tổn thương nặng trong tai nạn.
Dịch: Các nạn nhân đã chịu tổn thương nghiêm trọng trong vụ tai nạn.
Ex 3. Fill in the blank with a suitable phrasal verb.
Phrasal verbs in the box:
work out, stay up, get over, give off, go off, go on, cut down, turn off, spread out
-1. I jump with your feet apart and your arms spread out.
Giải thích: "Spread out" (dang ra) phù hợp để miêu tả động tác chân và tay khi nhảy.
Dịch: Tôi nhảy với chân dang rộng và tay dang ra.
-2. I'm trying to cut down on fatty foods to have a healthy diet.
Giải thích: "Cut down" (cắt giảm) phù hợp khi nói về việc giảm lượng thức ăn chứa nhiều chất béo.
Dịch: Tôi đang cố gắng cắt giảm thực phẩm chứa nhiều chất béo để có chế độ ăn uống lành mạnh.
-3. I've got school tomorrow. I don't want to stay up late.
Giải thích: "Stay up" (thức khuya) phù hợp khi nói về việc không muốn thức muộn.
Dịch: Tôi có lớp học vào ngày mai. Tôi không muốn thức khuya.
-4. My brothers work out at a gym or swim twice a week.
Giải thích: "Work out" (tập luyện) phù hợp để nói về việc tập thể dục hoặc đến phòng gym.
Dịch: Các anh em của tôi tập luyện ở phòng gym hoặc bơi hai lần một tuần.
-5. My friends go on eating junk food and energy drinks.
Giải thích: "Go on" (tiếp tục) phù hợp để diễn tả việc bạn bè vẫn tiếp tục ăn đồ ăn vặt.
Dịch: Bạn bè tôi tiếp tục ăn đồ ăn vặt và uống nước tăng lực.
-6. I'd love a dessert, but I want to go on a healthy diet.
Giải thích: "Go on" (bắt đầu) phù hợp khi nói về việc theo đuổi chế độ ăn uống lành mạnh.
Dịch: Tôi rất muốn ăn món tráng miệng, nhưng tôi muốn theo một chế độ ăn uống lành mạnh.
-7. Please turn off smartphones, laptops, or tablets before you go to bed.
Giải thích: "Turn off" (tắt) phù hợp khi yêu cầu tắt thiết bị trước khi đi ngủ.
Dịch: Làm ơn tắt điện thoại, máy tính xách tay hoặc máy tính bảng trước khi bạn đi ngủ.
Ex 2. Fill in the blank with a suitable word given in the box.
Words in the box:
balanced, treatment, avoid, health, examined, muscles, habit, diet, strength, suffered
-1. I completely avoid eating cake. If I eat one piece, I'll feel awful.
Giải thích: "Avoid" (tránh) phù hợp vì câu nói về việc không ăn bánh để tránh cảm thấy tồi tệ.
Dịch: Tôi hoàn toàn tránh ăn bánh. Nếu tôi ăn một miếng, tôi sẽ cảm thấy kinh khủng.
-2. It's also important to eat a balanced diet with lots of fruits, vegetables, and protein.
Giải thích: "Balanced" (cân bằng) phù hợp để nói về chế độ ăn uống lành mạnh.
Dịch: Điều quan trọng là ăn một chế độ ăn uống cân bằng với nhiều trái cây, rau và protein.
-3. At the hospital, the doctor had David examined and diagnosed malaria.
Giải thích: "Examined" (kiểm tra) dùng để chỉ hành động bác sĩ kiểm tra sức khỏe của David.
Dịch: Ở bệnh viện, bác sĩ đã kiểm tra sức khỏe của David và chẩn đoán bệnh sốt rét.
-4. The chance of developing health problems is greater for individuals who are too fat or too thin.
Giải thích: "Health" (sức khỏe) phù hợp để nói về các vấn đề liên quan đến sức khỏe.
Dịch: Nguy cơ phát triển các vấn đề sức khỏe lớn hơn ở những người quá béo hoặc quá gầy.
-5. She is trying to lose weight through diet and exercise.
Giải thích: "Diet" (chế độ ăn uống) phù hợp vì câu nói về việc giảm cân bằng chế độ ăn và tập luyện.
Dịch: Cô ấy đang cố gắng giảm cân thông qua chế độ ăn uống và tập thể dục.
-6. The strategy is helping children develop the habit of eating fruits and vegetables.
Giải thích: "Habit" (thói quen) phù hợp để nói về việc hình thành thói quen ăn uống lành mạnh.
Dịch: Chiến lược này đang giúp trẻ em hình thành thói quen ăn trái cây và rau củ.
-7. Work out at home with simple weights or bands to build your muscles and endurance.
Giải thích: "Muscles" (cơ bắp) phù hợp vì câu nói về việc rèn luyện sức mạnh cơ bắp.
Dịch: Tập luyện tại nhà với tạ đơn giản hoặc dây đàn hồi để xây dựng cơ bắp và sức bền.
-8. Researchers are working to find a treatment for the disease.
Giải thích: "Treatment" (phương pháp điều trị) phù hợp vì nói về nỗ lực tìm cách chữa bệnh.
Dịch: Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tìm ra phương pháp điều trị cho căn bệnh này.
-9. The fitness program will help you maintain your strength.
Giải thích: "Strength" (sức mạnh) phù hợp để nói về việc duy trì sức khỏe và thể lực.
Dịch: Chương trình thể dục sẽ giúp bạn duy trì sức mạnh.
-10. Victims suffered from severe injuries in the accident.
Giải thích: "Suffered" (chịu đựng) phù hợp để nói về việc nạn nhân bị tổn thương nặng trong tai nạn.
Dịch: Các nạn nhân đã chịu tổn thương nghiêm trọng trong vụ tai nạn.
Ex 3. Fill in the blank with a suitable phrasal verb.
Phrasal verbs in the box:
work out, stay up, get over, give off, go off, go on, cut down, turn off, spread out
-1. I jump with your feet apart and your arms spread out.
Giải thích: "Spread out" (dang ra) phù hợp để miêu tả động tác chân và tay khi nhảy.
Dịch: Tôi nhảy với chân dang rộng và tay dang ra.
-2. I'm trying to cut down on fatty foods to have a healthy diet.
Giải thích: "Cut down" (cắt giảm) phù hợp khi nói về việc giảm lượng thức ăn chứa nhiều chất béo.
Dịch: Tôi đang cố gắng cắt giảm thực phẩm chứa nhiều chất béo để có chế độ ăn uống lành mạnh.
-3. I've got school tomorrow. I don't want to stay up late.
Giải thích: "Stay up" (thức khuya) phù hợp khi nói về việc không muốn thức muộn.
Dịch: Tôi có lớp học vào ngày mai. Tôi không muốn thức khuya.
-4. My brothers work out at a gym or swim twice a week.
Giải thích: "Work out" (tập luyện) phù hợp để nói về việc tập thể dục hoặc đến phòng gym.
Dịch: Các anh em của tôi tập luyện ở phòng gym hoặc bơi hai lần một tuần.
-5. My friends go on eating junk food and energy drinks.
Giải thích: "Go on" (tiếp tục) phù hợp để diễn tả việc bạn bè vẫn tiếp tục ăn đồ ăn vặt.
Dịch: Bạn bè tôi tiếp tục ăn đồ ăn vặt và uống nước tăng lực.
-6. I'd love a dessert, but I want to go on a healthy diet.
Giải thích: "Go on" (bắt đầu) phù hợp khi nói về việc theo đuổi chế độ ăn uống lành mạnh.
Dịch: Tôi rất muốn ăn món tráng miệng, nhưng tôi muốn theo một chế độ ăn uống lành mạnh.
-7. Please turn off smartphones, laptops, or tablets before you go to bed.
Giải thích: "Turn off" (tắt) phù hợp khi yêu cầu tắt thiết bị trước khi đi ngủ.
Dịch: Làm ơn tắt điện thoại, máy tính xách tay hoặc máy tính bảng trước khi bạn đi ngủ.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
105769
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
81851 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
77802 -
Hỏi từ APP VIETJACK62392
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
49078 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
38653
