Nối các vế của cột 1 với cột 2:
|
1. Find it difficult to
|
A. refers to a lifestyle that is more relaxed, calm, and less hurried than that is fast-paced or hecticomel |
|
2. Eat out
|
B. refers to a large volume of vehicles on a roadway, which may resu congestion or delays. Som Man
|
|
3. Meet their basic needs
|
C. to have trouble or face challenges in doing something
|
|
4. High living costs
|
D. refers to the state of one's psychological and emotional well-being
|
|
5. Slower pace of life
|
E. to dine in a restaurant or other food establishment outside of one's home 0.
|
|
6. In the hope of having a better life
|
F. refers to the aspiration to improve one's situation, often by moving to xe new place or pursuing different opportunities
|
|
7. Heavy traffic
|
G. refers to a feeling of calmness and peacefulness, often associated with. being in a tranquil environment or engaging in activities that promoted- relaxation
|
|
8. Mental health
|
H. refers to institutions, such as schools and universities, that provide educational opportunities and resources to students E
|
|
9. A sense of serenity and relaxation
|
I. refers to the expenses associated with maintaining a certain standard of living, which may be considered expensive or burdensome
|
|
10. Educational facilities
|
J. to have enough resources, such as food, shelter, and clothing, to survive
|
Quảng cáo
3 câu trả lời 361
Dưới đây là cách nối các vế của cột chữ với cột số và dịch nghĩa:
1. Find it difficult to - C: to have trouble or face challenges in doing something
Dịch nghĩa: Gặp khó khăn trong việc làm gì.
2. Eat out - E: to dine in a restaurant or other food establishment outside of one's home
Dịch nghĩa: Ăn ngoài (ở nhà hàng hoặc cơ sở ăn uống khác ngoài nhà).
3. Meet their basic needs - J: refers to having enough resources, such as food, shelter, and clothing, to survive
Dịch nghĩa: Đáp ứng nhu cầu cơ bản (có đủ tài nguyên như thực phẩm, chỗ ở, và quần áo để sinh tồn).
4. High living costs - I: refers to the expenses associated with maintaining a certain standard of living, which may be considered expensive or burdensome
Dịch nghĩa: Chi phí sinh hoạt cao (đề cập đến các chi phí liên quan đến việc duy trì một mức sống nhất định, có thể được coi là đắt đỏ hoặc gánh nặng).
5. Slower pace of life - A: refers to a lifestyle that is more relaxed, calm, and less hurried than that of a fast-paced or hectic one
Dịch nghĩa: Nhịp sống chậm (đề cập đến một lối sống thư giãn, bình tĩnh và ít vội vã hơn so với nhịp sống nhanh chóng hoặc căng thẳng).
6. In the hope of having a better life - F: refers to the aspiration to improve one's situation, often by moving to a new place or pursuing different opportunities
Dịch nghĩa: Với hy vọng có một cuộc sống tốt đẹp hơn (đề cập đến khát vọng cải thiện tình huống của mình, thường là bằng cách chuyển đến một nơi mới hoặc theo đuổi những cơ hội khác).
7. Heavy traffic - B: refers to a large volume of vehicles on a roadway, which may result in congestion or delays
Dịch nghĩa: Giao thông tắc nghẽn (đề cập đến số lượng lớn các phương tiện giao thông trên đường, có thể gây ra tắc nghẽn hoặc trì hoãn).
8. Mental health - D: refers to the state of one's psychological and emotional well-being
Dịch nghĩa: Sức khỏe tâm thần (đề cập đến tình trạng tâm lý và cảm xúc của một người).
9. A sense of serenity and relaxation - G: refers to a feeling of calmness and peacefulness, often associated with being in a tranquil environment or engaging in activities that promote relaxation
Dịch nghĩa: Cảm giác bình yên và thư giãn (đề cập đến cảm giác bình tĩnh và thanh thản, thường gắn liền với việc ở trong một môi trường yên tĩnh hoặc tham gia vào các hoạt động giúp thư giãn).
10. Educational facilities - H: refers to institutions, such as schools and universities, that provide educational opportunities and resources to students
Dịch nghĩa: Cơ sở giáo dục (đề cập đến các tổ chức như trường học và đại học, cung cấp cơ hội và tài nguyên giáo dục cho học sinh).
Dưới đây là cách nối các vế của cột chữ với cột số và dịch nghĩa:
1. Find it difficult to - C: to have trouble or face challenges in doing something
Dịch nghĩa: Gặp khó khăn trong việc làm gì.
2. Eat out - E: to dine in a restaurant or other food establishment outside of one's home
Dịch nghĩa: Ăn ngoài (ở nhà hàng hoặc cơ sở ăn uống khác ngoài nhà).
3. Meet their basic needs - J: refers to having enough resources, such as food, shelter, and clothing, to survive
Dịch nghĩa: Đáp ứng nhu cầu cơ bản (có đủ tài nguyên như thực phẩm, chỗ ở, và quần áo để sinh tồn).
4. High living costs - I: refers to the expenses associated with maintaining a certain standard of living, which may be considered expensive or burdensome
Dịch nghĩa: Chi phí sinh hoạt cao (đề cập đến các chi phí liên quan đến việc duy trì một mức sống nhất định, có thể được coi là đắt đỏ hoặc gánh nặng).
5. Slower pace of life - A: refers to a lifestyle that is more relaxed, calm, and less hurried than that of a fast-paced or hectic one
Dịch nghĩa: Nhịp sống chậm (đề cập đến một lối sống thư giãn, bình tĩnh và ít vội vã hơn so với nhịp sống nhanh chóng hoặc căng thẳng).
6. In the hope of having a better life - F: refers to the aspiration to improve one's situation, often by moving to a new place or pursuing different opportunities
Dịch nghĩa: Với hy vọng có một cuộc sống tốt đẹp hơn (đề cập đến khát vọng cải thiện tình huống của mình, thường là bằng cách chuyển đến một nơi mới hoặc theo đuổi những cơ hội khác).
7. Heavy traffic - B: refers to a large volume of vehicles on a roadway, which may result in congestion or delays
Dịch nghĩa: Giao thông tắc nghẽn (đề cập đến số lượng lớn các phương tiện giao thông trên đường, có thể gây ra tắc nghẽn hoặc trì hoãn).
8. Mental health - D: refers to the state of one's psychological and emotional well-being
Dịch nghĩa: Sức khỏe tâm thần (đề cập đến tình trạng tâm lý và cảm xúc của một người).
9. A sense of serenity and relaxation - G: refers to a feeling of calmness and peacefulness, often associated with being in a tranquil environment or engaging in activities that promote relaxation
Dịch nghĩa: Cảm giác bình yên và thư giãn (đề cập đến cảm giác bình tĩnh và thanh thản, thường gắn liền với việc ở trong một môi trường yên tĩnh hoặc tham gia vào các hoạt động giúp thư giãn).
10. Educational facilities - H: refers to institutions, such as schools and universities, that provide educational opportunities and resources to students
Dịch nghĩa: Cơ sở giáo dục (đề cập đến các tổ chức như trường học và đại học, cung cấp cơ hội và tài nguyên giáo dục cho học sinh).
Dưới đây là cách nối các vế của cột chữ với cột số và dịch nghĩa:
1. Find it difficult to - C: to have trouble or face challenges in doing something
Dịch nghĩa: Gặp khó khăn trong việc làm gì.
2. Eat out - E: to dine in a restaurant or other food establishment outside of one's home
Dịch nghĩa: Ăn ngoài (ở nhà hàng hoặc cơ sở ăn uống khác ngoài nhà).
3. Meet their basic needs - J: refers to having enough resources, such as food, shelter, and clothing, to survive
Dịch nghĩa: Đáp ứng nhu cầu cơ bản (có đủ tài nguyên như thực phẩm, chỗ ở, và quần áo để sinh tồn).
4. High living costs - I: refers to the expenses associated with maintaining a certain standard of living, which may be considered expensive or burdensome
Dịch nghĩa: Chi phí sinh hoạt cao (đề cập đến các chi phí liên quan đến việc duy trì một mức sống nhất định, có thể được coi là đắt đỏ hoặc gánh nặng).
5. Slower pace of life - A: refers to a lifestyle that is more relaxed, calm, and less hurried than that of a fast-paced or hectic one
Dịch nghĩa: Nhịp sống chậm (đề cập đến một lối sống thư giãn, bình tĩnh và ít vội vã hơn so với nhịp sống nhanh chóng hoặc căng thẳng).
6. In the hope of having a better life - F: refers to the aspiration to improve one's situation, often by moving to a new place or pursuing different opportunities
Dịch nghĩa: Với hy vọng có một cuộc sống tốt đẹp hơn (đề cập đến khát vọng cải thiện tình huống của mình, thường là bằng cách chuyển đến một nơi mới hoặc theo đuổi những cơ hội khác).
7. Heavy traffic - B: refers to a large volume of vehicles on a roadway, which may result in congestion or delays
Dịch nghĩa: Giao thông tắc nghẽn (đề cập đến số lượng lớn các phương tiện giao thông trên đường, có thể gây ra tắc nghẽn hoặc trì hoãn).
8. Mental health - D: refers to the state of one's psychological and emotional well-being
Dịch nghĩa: Sức khỏe tâm thần (đề cập đến tình trạng tâm lý và cảm xúc của một người).
9. A sense of serenity and relaxation - G: refers to a feeling of calmness and peacefulness, often associated with being in a tranquil environment or engaging in activities that promote relaxation
Dịch nghĩa: Cảm giác bình yên và thư giãn (đề cập đến cảm giác bình tĩnh và thanh thản, thường gắn liền với việc ở trong một môi trường yên tĩnh hoặc tham gia vào các hoạt động giúp thư giãn).
10. Educational facilities - H: refers to institutions, such as schools and universities, that provide educational opportunities and resources to students
Dịch nghĩa: Cơ sở giáo dục (đề cập đến các tổ chức như trường học và đại học, cung cấp cơ hội và tài nguyên giáo dục cho học sinh).
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
165974
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
62430 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
45766 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35112 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
30410 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
30148 -
Hỏi từ APP VIETJACK27076
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
25609 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
23726
