Quảng cáo
2 câu trả lời 551
Part 2: Read the passage and fill in each numbered gap with ONE suitable word.
contact: Fog is a cloud in contact with or just above the surface of land or sea.
cause: Delays and shutdowns at airports can cause economic losses to airlines...
most: The most common type of fog, radiation fog, forms at night...
such: This type of fog often occurs in valleys, such as California's San Joaquin Valley.
Another: Another common type, advection fog, results from the movement...
associated: Advection fog also forms when air associated with a warm ocean current blows...
where: ...origin, where here the Labrador Current comes in contact with the warm Gulf Stream.
more: Two other types of fog are somewhat more unusual.
over: ...falls over the colder one, saturating the air.
up: Steam fog appears when cold air picks up moisture by moving over warmer water.
Dịch nghĩa đoạn văn:
Sương mù là một đám mây ở tiếp xúc (contact) với hoặc ngay trên bề mặt đất hoặc biển. Nó có thể là một mối nguy hại môi trường lớn. Sương mù trên các đường cao tốc có thể gây ra tai nạn dây chuyền liên quan đến hàng chục xe ô tô. Các sự chậm trễ và đóng cửa tại sân bay có thể gây ra (cause) thiệt hại kinh tế cho các hãng hàng không và gây phiền hà cho hàng nghìn du khách. Các tàu chở số lượng lớn dầu làm tăng khả năng xảy ra tràn dầu thảm khốc. Loại sương mù phổ biến nhất (most), sương mù bức xạ, hình thành vào ban đêm, khi không khí ẩm gần mặt đất mất nhiệt qua bức xạ trong một đêm trời quang. Loại sương này thường xuất hiện trong các thung lũng, như (such) thung lũng San Joaquin của California. Một loại khác (Another), sương mù di chuyển, hình thành khi không khí ấm, ẩm di chuyển qua mặt đất lạnh. Không khí mất nhiệt độ vào mặt đất và bắt đầu ngưng tụ. Loại sương này thường xảy ra dọc theo bờ biển California và các bờ của Ngũ Đại Hồ. Sương mù di chuyển cũng hình thành khi không khí liên kết (associated) với dòng hải lưu ấm thổi qua mặt một dòng hải lưu lạnh. Sương mù dày đặc của Grand Banks của Newfoundland, Canada, chủ yếu có nguồn gốc từ điều này, nơi (where) dòng Labrador gặp dòng Gulf Stream ấm. Hai loại sương khác khá (more) bất thường. Sương mù mặt trận xảy ra khi hai mặt trận có nhiệt độ khác nhau gặp nhau, và mưa từ mặt trận ấm rơi lên trên (over) mặt trận lạnh, làm bão hòa không khí. Sương mù hơi nước xuất hiện khi không khí lạnh hút lên (up) độ ẩm bằng cách di chuyển qua nước ấm hơn.
Part 3: Choose the correct answer to complete the passage.
A. Like: Of the myriad of Japanese ceremonies introduced to the West, the Japanese tea ceremony would have to be the least accessible. Like many other aspects of Japanese culture...
B. brought in: ...the practice of drinking tea was brought in from China well over a thousand years ago.
B. into: ...the Japanese tea ceremony has evolved into a peculiarly Japanese phenomenon.
D. traced: The modern tea ceremony can be traced back to the 17th century...
A. disparate: ...it was practiced in disparate locations, from a Zen temple to an ordinary home.
C. simplicity: ...still embraces the Zen aesthetics of simplicity, austerity, and devotion.
A. play: ...tea maker and guests play their roles with humility and respect.
C. profound: A brief moment of profound tranquility has been communally created and shared.
B. when: ...peacefulness when the noise and confusion of the everyday world is temporarily suspended...
A. sense: ...as a vague, indefinable sense of the eternal pervades.
Dịch nghĩa đoạn văn:
Trong số rất nhiều nghi lễ của Nhật Bản được giới thiệu đến phương Tây, trà đạo Nhật Bản có lẽ là nghi lễ ít tiếp cận nhất. Giống như (Like) nhiều khía cạnh khác của văn hóa Nhật Bản, việc uống trà đã được đưa vào (brought in) từ Trung Quốc hơn một nghìn năm trước. Ở Nhật Bản, trà xanh đã phát triển một nét đặc trưng riêng, và trà đạo Nhật Bản đã tiến hóa thành (into) một hiện tượng đặc trưng của Nhật Bản. Trà đạo hiện đại có thể được truy nguyên (traced) về thế kỷ 17, khi nó phát triển song song với một sự thích nghi độc đáo khác của Nhật Bản từ văn hóa Trung Hoa: triết lý Thiền. Trà đạo cuối cùng đã trở thành một hình thức nghệ thuật cao, nơi nó được thực hành tại các địa điểm khác biệt (disparate), từ chùa Thiền đến nhà riêng thông thường. Ngay cả ngày nay, nghi lễ trà đơn giản và trần tục nhất vẫn bao hàm tính thẩm mỹ của Thiền với sự đơn giản (simplicity), khắc khổ và cống hiến. Trong buổi lễ, những lời mời và cảm ơn được quy định nghiêm ngặt được thì thầm nhẹ nhàng; người làm trà và khách mời đóng vai (play) vai trò của mình với sự khiêm tốn và tôn trọng. Một khoảnh khắc yên bình sâu sắc (profound) đã được tạo ra và chia sẻ cộng đồng. Nó đồng thời là một khoảnh khắc thẩm mỹ, xã hội và tâm linh. Đáng chú ý, đó là một khoảnh khắc Nhật Bản, thoáng qua và xúc động với sự yên bình của riêng nó, khi (when) tiếng ồn và sự hỗn loạn của thế giới hàng ngày tạm thời lắng xuống như một cảm giác (sense) mơ hồ, không thể định nghĩa về sự vĩnh cửu lan tỏa.
Part 2: Read the passage and fill in each numbered gap with ONE suitable word.
contact: Fog is a cloud in contact with or just above the surface of land or sea.
cause: Delays and shutdowns at airports can cause economic losses to airlines...
most: The most common type of fog, radiation fog, forms at night...
such: This type of fog often occurs in valleys, such as California's San Joaquin Valley.
Another: Another common type, advection fog, results from the movement...
associated: Advection fog also forms when air associated with a warm ocean current blows...
where: ...origin, where here the Labrador Current comes in contact with the warm Gulf Stream.
more: Two other types of fog are somewhat more unusual.
over: ...falls over the colder one, saturating the air.
up: Steam fog appears when cold air picks up moisture by moving over warmer water.
Dịch nghĩa đoạn văn:
Sương mù là một đám mây ở tiếp xúc (contact) với hoặc ngay trên bề mặt đất hoặc biển. Nó có thể là một mối nguy hại môi trường lớn. Sương mù trên các đường cao tốc có thể gây ra tai nạn dây chuyền liên quan đến hàng chục xe ô tô. Các sự chậm trễ và đóng cửa tại sân bay có thể gây ra (cause) thiệt hại kinh tế cho các hãng hàng không và gây phiền hà cho hàng nghìn du khách. Các tàu chở số lượng lớn dầu làm tăng khả năng xảy ra tràn dầu thảm khốc. Loại sương mù phổ biến nhất (most), sương mù bức xạ, hình thành vào ban đêm, khi không khí ẩm gần mặt đất mất nhiệt qua bức xạ trong một đêm trời quang. Loại sương này thường xuất hiện trong các thung lũng, như (such) thung lũng San Joaquin của California. Một loại khác (Another), sương mù di chuyển, hình thành khi không khí ấm, ẩm di chuyển qua mặt đất lạnh. Không khí mất nhiệt độ vào mặt đất và bắt đầu ngưng tụ. Loại sương này thường xảy ra dọc theo bờ biển California và các bờ của Ngũ Đại Hồ. Sương mù di chuyển cũng hình thành khi không khí liên kết (associated) với dòng hải lưu ấm thổi qua mặt một dòng hải lưu lạnh. Sương mù dày đặc của Grand Banks của Newfoundland, Canada, chủ yếu có nguồn gốc từ điều này, nơi (where) dòng Labrador gặp dòng Gulf Stream ấm. Hai loại sương khác khá (more) bất thường. Sương mù mặt trận xảy ra khi hai mặt trận có nhiệt độ khác nhau gặp nhau, và mưa từ mặt trận ấm rơi lên trên (over) mặt trận lạnh, làm bão hòa không khí. Sương mù hơi nước xuất hiện khi không khí lạnh hút lên (up) độ ẩm bằng cách di chuyển qua nước ấm hơn.
Part 3: Choose the correct answer to complete the passage.
A. Like: Of the myriad of Japanese ceremonies introduced to the West, the Japanese tea ceremony would have to be the least accessible. Like many other aspects of Japanese culture...
B. brought in: ...the practice of drinking tea was brought in from China well over a thousand years ago.
B. into: ...the Japanese tea ceremony has evolved into a peculiarly Japanese phenomenon.
D. traced: The modern tea ceremony can be traced back to the 17th century...
A. disparate: ...it was practiced in disparate locations, from a Zen temple to an ordinary home.
C. simplicity: ...still embraces the Zen aesthetics of simplicity, austerity, and devotion.
A. play: ...tea maker and guests play their roles with humility and respect.
C. profound: A brief moment of profound tranquility has been communally created and shared.
B. when: ...peacefulness when the noise and confusion of the everyday world is temporarily suspended...
A. sense: ...as a vague, indefinable sense of the eternal pervades.
Dịch nghĩa đoạn văn:
Trong số rất nhiều nghi lễ của Nhật Bản được giới thiệu đến phương Tây, trà đạo Nhật Bản có lẽ là nghi lễ ít tiếp cận nhất. Giống như (Like) nhiều khía cạnh khác của văn hóa Nhật Bản, việc uống trà đã được đưa vào (brought in) từ Trung Quốc hơn một nghìn năm trước. Ở Nhật Bản, trà xanh đã phát triển một nét đặc trưng riêng, và trà đạo Nhật Bản đã tiến hóa thành (into) một hiện tượng đặc trưng của Nhật Bản. Trà đạo hiện đại có thể được truy nguyên (traced) về thế kỷ 17, khi nó phát triển song song với một sự thích nghi độc đáo khác của Nhật Bản từ văn hóa Trung Hoa: triết lý Thiền. Trà đạo cuối cùng đã trở thành một hình thức nghệ thuật cao, nơi nó được thực hành tại các địa điểm khác biệt (disparate), từ chùa Thiền đến nhà riêng thông thường. Ngay cả ngày nay, nghi lễ trà đơn giản và trần tục nhất vẫn bao hàm tính thẩm mỹ của Thiền với sự đơn giản (simplicity), khắc khổ và cống hiến. Trong buổi lễ, những lời mời và cảm ơn được quy định nghiêm ngặt được thì thầm nhẹ nhàng; người làm trà và khách mời đóng vai (play) vai trò của mình với sự khiêm tốn và tôn trọng. Một khoảnh khắc yên bình sâu sắc (profound) đã được tạo ra và chia sẻ cộng đồng. Nó đồng thời là một khoảnh khắc thẩm mỹ, xã hội và tâm linh. Đáng chú ý, đó là một khoảnh khắc Nhật Bản, thoáng qua và xúc động với sự yên bình của riêng nó, khi (when) tiếng ồn và sự hỗn loạn của thế giới hàng ngày tạm thời lắng xuống như một cảm giác (sense) mơ hồ, không thể định nghĩa về sự vĩnh cửu lan tỏa.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57472 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57146 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42993 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42253 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37134 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36469 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35526
