Câu 1: Thể thơ
Câu 2: Bố cục hoặc cấu trúc
Câu 3: Đối tượng trào phúng
Câu 4: Sắc thái
Câu 5: Câu hỏi tu từ
Câu 6: Tác dụng của đảo ngữ
Câu 7: Giọng điệu của thơ trào phúng
Quảng cáo
3 câu trả lời 514
Đọc hiểu bài thơ "Bợm già"
Câu 1: Thể thơ
Bài thơ "Bợm già" được viết theo thể thơ lục bát, một thể thơ truyền thống của văn học dân gian Việt Nam, phù hợp với thể loại trào phúng, dễ diễn đạt các ý tưởng một cách nhẹ nhàng nhưng sắc sảo.
Câu 2: Bố cục hoặc cấu trúc
Bài thơ được chia thành hai phần rõ rệt. Phần đầu là sự miêu tả, phê phán người bợm già qua những hành động và tính cách của hắn. Phần thứ hai là sự kết luận, thể hiện thái độ trào phúng và mỉa mai của tác giả đối với đối tượng này.
Câu 3: Đối tượng trào phúng
Đối tượng bị trào phúng trong bài thơ là người bợm già, một nhân vật có thói quen sống ăn bám, lười biếng, thậm chí có những hành động lừa lọc, giả tạo để mưu lợi cho bản thân.
Câu 4: Sắc thái
Sắc thái trong bài thơ chủ yếu là sắc thái trào phúng, với cách nói hài hước, mỉa mai và châm biếm, giúp tác giả phê phán, tố cáo những thói hư tật xấu của người bợm già mà không quá gay gắt.
Câu 5: Câu hỏi tu từ
Trong bài thơ, tác giả sử dụng câu hỏi tu từ như một hình thức để khơi gợi suy nghĩ và tạo sự giễu cợt: "Thế rồi bợm già làm sao?" Câu hỏi này không có ý đòi câu trả lời, mà chỉ nhằm làm nổi bật sự vô dụng, lười biếng của người bợm già.
Câu 6: Tác dụng của đảo ngữ
Đảo ngữ trong bài thơ giúp nhấn mạnh sự lạ lùng và mâu thuẫn trong hành động và tính cách của người bợm già, làm tăng tính chất trào phúng và dễ gây sự chú ý của người đọc đối với những chi tiết ấy.
Câu 7: Giọng điệu của thơ trào phúng
Giọng điệu của bài thơ là giọng điệu trào phúng, nhẹ nhàng nhưng sắc sảo, với mục đích châm biếm, đả kích một cách tinh tế những thói hư tật xấu của người bợm già, giúp người đọc có cái nhìn sâu sắc và phê phán những hành vi tiêu cực trong xã hội.
Đọc hiểu bài thơ "Bợm già" theo mẫu:
Câu 1: Thể thơ
Bài thơ "Bợm già" được viết theo thể thơ lục bát. Đây là thể thơ truyền thống của văn học dân tộc Việt Nam, dễ đọc dễ nhớ và có sự hòa hợp giữa âm điệu và nhịp điệu, tạo nên sự nhẹ nhàng nhưng sâu sắc trong việc thể hiện nội dung.
Câu 2: Bố cục hoặc cấu trúc
Bài thơ "Bợm già" được chia thành hai phần.
Phần đầu (các câu từ đầu đến "Ngồi giữa cỏ non") mô tả hình ảnh một người bợm già với lối sống lười biếng, lạc hậu, sống ăn bám vào người khác.
Phần sau (từ câu "Ngồi giữa cỏ non" trở đi) phê phán lối sống của người bợm già, đồng thời trào phúng về sự ảo tưởng của hắn.
Câu 3: Đối tượng trào phúng
Đối tượng mà bài thơ "Bợm già" trào phúng là những người lười biếng, ăn bám và ảo tưởng về bản thân. Họ sống một cách vô trách nhiệm, không tự lực cánh sinh mà sống nhờ vào người khác. Bài thơ phản ánh những người không chịu thay đổi, không thích lao động mà chỉ muốn sống nhờ vào sự giúp đỡ của người khác.
Câu 4: Sắc thái
Bài thơ mang sắc thái trào phúng rõ rệt. Qua những câu thơ mỉa mai, chế giễu, tác giả đã khéo léo chỉ trích lối sống ăn bám, lười lao động của đối tượng. Đồng thời, có sự pha trộn giữa ironic (châm biếm) và giễu cợt.
Câu 5: Câu hỏi tu từ
Bài thơ sử dụng câu hỏi tu từ để nhấn mạnh sự mỉa mai và phê phán:
"Ai bảo là bợm?"
Câu hỏi này không cần câu trả lời nhưng lại khiến người đọc nhận ra rõ ràng đối tượng bị phê phán, đồng thời làm tăng tính hài hước trong lời thơ.
Câu 6: Tác dụng của đảo ngữ
Đảo ngữ trong bài thơ giúp nhấn mạnh đặc điểm và tính cách của nhân vật. Ví dụ: "Bợm già đã khôn chưa?" có tác dụng làm tăng tính chất trào phúng, nhấn mạnh sự già yếu mà lại không thay đổi thói quen xấu. Sự đảo ngữ này làm câu thơ thêm sinh động và nổi bật.
Câu 7: Giọng điệu của thơ trào phúng
Giọng điệu của bài thơ là hóm hỉnh, chế giễu nhưng không kém phần sâu cay. Tác giả đã sử dụng sự hài hước để tạo ra một không gian mở để phê phán những thói hư tật xấu, từ đó khiến người đọc phải suy ngẫm về chính bản thân và những người xung quanh.
Câu 1: Thể thơ
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 2: Bố cục hoặc cấu trúc
Gồm 2 phần chính:Hai câu đầu: Mô tả hình ảnh "bợm già" và hành vi càn quấy của ông ta.
Hai câu cuối: Bày tỏ thái độ châm biếm đối với nhân tình thế thái thông qua hình ảnh ẩn dụ.
Câu 3: Đối tượng trào phúng
Nhân vật "bợm già" – biểu tượng cho thói hư nghiện rượu, lời nói thô tục, hành xử bất chấp đạo lý. Đồng thời, bài thơ cũng ám chỉ một phần hiện thực xã hội tha hóa.
Câu 4: Sắc thái
Sắc thái châm biếm, hài hước nhưng đầy sâu cay, nhấn mạnh vào tính chất lố bịch và hư đốn của nhân vật.
Câu 5: Câu hỏi tu từ
"Thiên hạ mà như thằng lái rượu,
Nhân tình âu cũng cái lông mồm."Hai câu này không chỉ là câu hỏi tu từ mà còn hàm chứa sự giễu cợt đối với xã hội.
Câu 6: Tác dụng của đảo ngữ
"Bợm già nghiện rượu có râu tôm":Đảo từ "bợm già" lên đầu câu nhằm nhấn mạnh hình ảnh nhân vật và hành vi tiêu biểu của đối tượng trào phúng.
Câu 7: Giọng điệu của thơ trào phúng
Giọng điệu mỉa mai, chế giễu nhưng lại rất tự nhiên, gần gũi, làm nổi bật chất hài hước, tạo hiệu quả phê phán mạnh mẽ.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
103597
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
79359 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
72890 -
Hỏi từ APP VIETJACK60450
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
46453 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37096
