Quảng cáo
1 câu trả lời 240
Trong yếu tố Hán - Việt, từ "ngang" mang một số nghĩa khác nhau, tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến của từ "ngang" trong tiếng Hán - Việt:
Ngang (横): Thường được dùng để chỉ sự ngang qua, nằm ngang, hoặc bất chấp:
Ngang qua: Chỉ việc đi qua một khu vực nào đó theo chiều ngang.
Ngang tàng: Chỉ hành động làm điều gì đó mà không tuân thủ quy tắc, ngang ngược, bướng bỉnh.
Ngang (抗): Chỉ sự chống lại, phản kháng:
Ví dụ: Ngang tàng (cứng đầu, ngang ngược).
Ngang (仿): Cũng có thể chỉ sự bắt chước, làm giống như cái gì đó. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn trong đời sống hiện đại.
Tóm lại, "ngang" trong yếu tố Hán - Việt thường có những nghĩa liên quan đến sự ngang qua, sự chống đối hoặc bướng bỉnh.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
105959
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
82071 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
77984 -
Hỏi từ APP VIETJACK62554
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
49223 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
38787
