Viết bài văn nghị luận phân tích bài thơ "Cảnh rừng Việt Bắc"
Quảng cáo
1 câu trả lời 32
I. Mở bài
Trong suốt hành trình bôn ba tìm đường cứu nước và lãnh đạo cách mạng Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn giữ cho mình một tâm hồn thi sĩ rộng mở, giao hòa trọn vẹn với thiên nhiên. Thơ Bác là sự kết hợp hài hòa giữa tinh thần của một chiến sĩ cách mạng kiên trung và phong thái ung dung, tự tại của một bậc hiền triết phương Đông. Viết vào mùa xuân năm 1947 – những ngày đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đầy gian khổ tại căn cứ địa Việt Bắc – bài thơ "Cảnh rừng Việt Bắc" là một kiệt tác thơ thất ngôn bát cú Đường luật giản dị mà sâu sắc. Tác phẩm không chỉ tái hiện nét đẹp hoang sơ, thơ mộng của "thủ đô gió ngàn" mà còn tỏa sáng tinh thần lạc quan, niềm tin sắt đá vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc.
II. Thân bài
1. Vẻ đẹp sinh động, tràn đầy sức sống của thiên nhiên và cuộc sống chiến khu (4 câu đầu)
Ngay từ những dòng thơ mở đầu, Bác đã bộc lộ trực tiếp cảm xúc mến yêu, thích thú trước cảnh sắc núi rừng:
"Cảnh rừng Việt Bắc thật là hay,
Vượn hót chim kêu suốt cả ngày."
Lời cảm thán "thật là hay" vang lên tự nhiên, mộc mạc như một lời trò chuyện tâm tình. Không dùng những từ ngữ hoa mỹ hay ước lệ cổ điển, Bác gọi tên niềm vui bằng ngôn ngữ đời thường nhất. Cái "hay" ấy được cụ thể hóa bằng âm thanh rộn rã của núi rừng: "Vượn hót chim kêu suốt cả ngày". Âm thanh kéo dài dồn dập khiến không gian Việt Bắc không hề cô quạnh, u sầu mà ngược lại, vô cùng sống động, ấm áp và dạt dào sức sống.
Giữa thiên nhiên đại ngàn, cuộc sống sinh hoạt của người chiến sĩ cách mạng hiện lên thật ấm áp, phong phú và tràn đầy hương vị:
"Khách đến thì mời ngô nếp nướng,
Săn về thường chén thịt rừng quay."
Nhịp sống ở chiến khu tuy thiếu thốn về vật chất nhưng lại dạt dào nghĩa tình và niềm vui. Sản vật núi rừng chỉ là "ngô nếp nướng", "thịt rừng quay", nhưng qua cách nói hóm hỉnh và từ "chén" rất đỗi bình dị, Bác đã biến những sinh hoạt thường ngày thành một cuộc vui trọn vẹn. Lòng hiếu khách, sự cởi mở và tinh thần yêu đời của người chiến sĩ cách mạng đã xua tan đi những thiếu thốn, khắc nghiệt của cuộc chiến gian khổ.
2. Phong thái ung dung, tự tại và sự giao hòa trọn vẹn với thiên nhiên (2 câu luận)
Đến hai câu luận, bức tranh sơn thủy hữu tình của Việt Bắc hiện lên thật bao la, thơ mộng:
"Non xanh, nước biếc tha hồ dạo,
Rượu ngọt, chè tươi mặc sức say."
Phép đối tài tình giữa hai dòng thơ kết hợp với các hình ảnh đăng đối: "non xanh" đối với "nước biếc", "rượu ngọt" đối với "chè tươi" đã tạo nên một không gian thiên nhiên thanh bình, trù phú. Cụm từ "tha hồ dạo" và "mặc sức say" thể hiện phong thái tự do, tự tại của chủ thể trữ tình.
Bác sống giữa thiên nhiên không phải với vị thế của một người ẩn sĩ lánh đời tìm chốn an yên, mà với tư thế của một người làm chủ hoàn cảnh, làm chủ đất trời. Cái "say" ở đây không chỉ là say hương vị "rượu ngọt, chè tươi" của vùng cao, mà chính là sự say mê vẻ đẹp của đất nước, say cái tình đồng chí, đồng bào trong gian lao kháng chiến.
3. Khát vọng hòa bình và niềm tin mãnh liệt vào tương lai kháng chiến (2 câu kết)
Khép lại bài thơ là nét chuyển mình mạnh mẽ từ tình yêu thiên nhiên sang bản lĩnh và trí tuệ của vị lãnh tụ cách mạng:
"Kháng chiến thành công ta trở lại,
Trăng xưa, hạc cũ với xuân này."
Hai câu kết thể hiện một niềm tin tưởng tuyệt đối vào ngày chiến thắng. Dù năm 1947 cuộc kháng chiến chỉ mới bắt đầu với muôn vàn gian khổ, Bác vẫn khẳng định chắc chắn: "Kháng chiến thành công ta trở lại".
Hình ảnh cổ điển "trăng xưa, hạc cũ" gợi nhớ đến thi liệu trữ tình phương Đông, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh cao, vĩnh hằng của thiên nhiên và tâm hồn. Khi đất nước hòa bình, con người sẽ trở lại hòa mình cùng cảnh cũ người xưa trong một mùa xuân mới trọn vẹn. Câu thơ mở ra một viễn cảnh tươi sáng, kết hợp hài hòa giữa hiện thực chiến đấu khốc liệt và ước mơ hòa bình lãng mạn.
4. Đánh giá nghệ thuật của bài thơ
Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật được vận dụng vô cùng linh hoạt, sáng tạo; niêm luật chặt chẽ nhưng không gò bó.
Ngôn ngữ: Bình dị, tự nhiên, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày nhưng giàu sức gợi và tính hội họa.
Bút pháp: Sự kết hợp tài hoa giữa chất thi sĩ (bay bổng, yêu thiên nhiên) và chất chiến sĩ (kiên cường, lạc quan, tin tưởng vào cách mạng).
III. Kết bài
Bài thơ "Cảnh rừng Việt Bắc" là một viên ngọc sáng trong dòng thơ ca kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Qua tác phẩm, người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp hoang sơ, thơ mộng của núi rừng chiến khu mà còn thêm khâm phục tấm lòng yêu thiên nhiên, phong thái ung dung và niềm tin sắt đá của Bác. Tác phẩm chính là minh chứng sống động cho tinh thần "lạc quan cách mạng" – ngọn hải đăng soi sáng vượt qua mọi gian khổ để đi đến ngày thắng lợi cuối cùng của dân tộc.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
21217
-
12744
-
11436
-
11370
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
10281 -
9829
