Quảng cáo
5 câu trả lời 73
Trong tiếng Việt, từ "chết" có rất nhiều cách gọi khác nhau tùy thuộc vào sắc thái biểu cảm, đối tượng, hoàn cảnh và tín ngưỡng:
Nói giảm nói tránh (Trân trọng, tiếc thương)
Dành cho người lớn tuổi, người thân: Qua đời, khuất, mất, đi xa, nằm xuống, nhắm mắt xuôi tay, về với tổ tiên, về cõi vĩnh hằng.
Dành cho anh hùng, liệt sĩ: Hy sinh, ngã xuống, vì nước vong thân.
Sắc thái tôn giáo: Băng hà (vua chúa), quy tiên, về chầu Trời, quy y Phật, lên thiên đàng, tịch, viên tịch (sư thầy), tạ thế.
Cách nói thông thường, trung tính
Tử vong, qua đời, tạ thế, qua đời, ngưng thở, lâm chung.
Sắc thái suồng sã, dân dã hoặc tiêu cực
Tẻo, ngỏm, ngoẻo, đi đời, tắt thở, đứt bóng, toi, về với đất, làm mồi cho giun, đi chầu ông vải.
Sắc thái văn chương, nghệ thuật
An nghỉ, giấc ngủ ngàn thu, tan thành mây khói, khép lại kiếp người, giã từ cõi mộng.
$\color{green}{\mathcal{CristianoRonaldo}}$
Các cách gọi từ "chết" trong tiếng Việt được phân loại theo các nhóm chính sau đây:
Cách gọi trang trọng, tôn nghiêm và lịch sự
+Qua đời, mất, từ trần: Dùng chung trong giao tiếp hàng ngày để giảm bớt cảm giác đau buồn.
+Băng hà: Dùng riêng cho vua chúa hoặc hoàng tộc.
+Hy sinh: Dùng cho người làm nhiệm vụ quốc gia, chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.
+Lên đường, về cõi vĩnh hằng, về nơi an nghỉ cuối cùng, về với tổ tiên: Cách nói giảm nói tránh mang tính triết lý, nhẹ nhàng.
Theo tôn giáo và tín ngưỡng
+Viên tịch, tịch, nhập niết bàn: Dùng cho các bậc cao tăng, nhà sư Phật giáo.
+Về trời, Chúa gọi về, gảy đàn suối vàng: Dùng trong tín ngưỡng Công giáo hoặc quan niệm tâm linh chung.
+Mãn phần: Hết số phận, kiếp người theo quan niệm Phật giáo/dân gian.
Cách gọi theo phương diện sinh hoạt dân gian (Nói giảm nói tránh)
+Nhắm mắt xuôi tay, nhắm mắt lìa đời, tắt thở, đứt hơi: Miêu tả khoảnh khắc cuối cùng của sự sống.
+Ra đi mãi mãi, đi xa không về: Cách nói hình tượng, thường dùng với người thân thiết.
+Khuất núi, quy tiên: Hình ảnh ẩn dụ về sự ra đi.
Từ Hán - Việt chỉ các dạng thức chết khác nhau
+Tử vong: Dùng trung lập trong y học, thống kê.
+Tự tử, tự vẫn: Tự chủ động kết liễu cuộc đời.
+Quyên sinh: Tự tìm cái chết (mang sắc thái văn học hơn).
+Oắt con, toi đời, nghẻo: Từ lóng hoặc cách nói thân mật, suồng sã, thiếu tôn trọng.
Dưới đây là bảng tổng hợp toàn bộ các cách gọi từ "chết" trong tiếng Việt để bạn dễ dàng sao chép:
Trang trọng: Từ trần, tạ thế, quá cố, qua đời, khuất núi, trăm tuổi, hưởng thọ, hưởng dương.
Tôn kính / Vĩ nhân: Hy sinh, tuẫn tiết, vị quốc vong thân, băng hà, tạ thế.
Tôn giáo: Viên tịch, nhập niết bàn, quy tiên, Chúa gọi về, về với Chúa, thăng thiên.
Văn chương / Dân gian: Nhắm mắt xuôi tay, lìa đời, khuất bóng, về nơi chín suối, về cõi vĩnh hằng, cưỡi hạc quy tiên, lá rụng về cội.
Thông dụng: Mất, đi rồi, không còn nữa, ra đi.
Khẩu ngữ / Tiếng lóng: Ngỏm, ngoẻo, tẻo, đi tong, đi đời, tiêu đời, xuống suối vàng, thăng, ngã xuống.
**Từ "chết" có nhiều cách gọi khác nhau trong tiếng Việt, bao gồm cả từ Hán Việt và các cách diễn đạt khác.**
Dưới đây là một số cách gọi phổ biến:
1. **Hy sinh** - Thường dùng trong ngữ cảnh cao đẹp, thể hiện sự cống hiến.
2. **Tạ thế** - Nghĩa là qua đời, thường dùng trong văn chương.
3. **Băng hà** - Thường dùng để chỉ cái chết của người có địa vị cao.
4. **Khoá hạc** - Nghĩa là cưỡi chim hạc, biểu thị cho việc trở về cõi tiên [[0]].
5. **Mai cốt** - Nghĩa là chôn xương, chỉ sự chết [[0]].
6. **Quy chân** - Nghĩa là trở về với bản chất thật của mình [[0]].
7. **Thất lộc** - Nghĩa là mất của trời cho, cũng chỉ cái chết [[0]].
8. **Tự vẫn** - Hành động tự sát, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể [[3]].
Những cách gọi này không chỉ thể hiện sự đa dạng trong ngôn ngữ mà còn phản ánh các quan niệm văn hóa khác nhau về cái chết trong xã hội Việt Nam.
Cách gọi trang trọng và thông dụng
Qua đời, mất: Dùng phổ biến để thông báo lịch sự, giảm bớt đau buồn.
Từ trần, tạ thế: Dùng cho người lớn tuổi, người có địa vị xã hội.
Hy sinh: Dùng cho người làm nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
Tử vong, thiệt mạng: Dùng trong văn bản hành chính, báo chí, tai nạn.
Cách gọi mang tính tôn giáo và Hán-Việt
Băng hà: Dùng riêng cho vua chúa, hoàng đế.
Viên tịch, tịch, về cõi Phật: Dùng cho các bậc cao tăng, tu sĩ Phật giáo.
Về trời, an giấc ngàn thu, gặp Chúa: Dùng trong đạo Thiên Chúa hoặc quan niệm tâm linh chung.
Cách gọi giảm nhẹ, hình ảnh hóa trong dân gian
Khuất núi, quy tiên, nhắm mắt xuôi tay: Chỉ sự ra đi vĩnh viễn.
Về với ông bà, về với tổ tiên: Cách nói gần gũi, thân thuộc.
Ra đi mãi mãi, đi xa: Cách nói giảm sự đau đớn.
Cách gọi theo lứa tuổi hoặc bi thương
Mất sớm, đoản mệnh: Dùng cho người trẻ tuổi qua đời.
Quyên sinh, tự vẫn: Chết do tự sát.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
27920
-
Hỏi từ APP VIETJACK18169
-
Hỏi từ APP VIETJACK17375
