Xếp các từ dưới đây thành 3 nhóm từ đồng nghĩa với từ viết trong bảng.
Quảng cáo
1 câu trả lời 2
|
chăm chỉ |
chăm sóc |
che chở |
|
siêng năng, cần mẫn, chịu khó, chuyên cần, cần cù |
chăm chút, chăm lo, trông nom, săn sóc |
bảo vệ, bênh, bênh vực, |
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
27920
-
Hỏi từ APP VIETJACK18169
-
Hỏi từ APP VIETJACK17375
Gửi báo cáo thành công!
