Quảng cáo
5 câu trả lời 104
Trong kho tàng văn học Việt Nam, có rất nhiều tác phẩm ca ngợi tình yêu quê hương đất nước và khơi dậy lòng tự hào dân tộc trong mỗi con người. Một trong những tác phẩm để lại cho em nhiều cảm xúc sâu sắc nhất là bài thơ Đất Nước của Nguyễn Khoa Điềm. Tác phẩm không chỉ thể hiện vẻ đẹp của đất nước Việt Nam mà còn giúp em hiểu hơn về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với quê hương.
Trước hết, bài thơ đã đem đến cho người đọc một cách cảm nhận rất gần gũi về đất nước. Đất nước không phải điều gì quá xa xôi, lớn lao mà hiện lên từ những điều bình dị trong cuộc sống hằng ngày. Đó là “miếng trầu bà ăn”, là “cái kèo cái cột thành tên”, là những câu chuyện cổ tích mẹ kể. Qua cách diễn đạt giản dị nhưng sâu sắc, nhà thơ cho thấy đất nước được hình thành từ truyền thống văn hóa lâu đời của dân tộc Việt Nam. Điều đó khiến em cảm nhận được rằng quê hương luôn hiện diện quanh mình, trong từng lời ăn tiếng nói và phong tục tập quán quen thuộc.
Không chỉ vậy, tác phẩm còn làm nổi bật vẻ đẹp của con người Việt Nam trong quá trình dựng nước và giữ nước. Đất nước được tạo nên từ công sức, mồ hôi và cả máu xương của biết bao thế hệ cha ông. Từ những người dân bình thường, vô danh cho đến những anh hùng dân tộc, tất cả đều góp phần làm nên hình hài đất nước hôm nay. Qua đó, em càng thêm biết ơn những người đi trước đã hi sinh để bảo vệ nền độc lập tự do cho dân tộc.
Một điểm đặc sắc của bài thơ là tư tưởng “Đất Nước của Nhân dân”. Nhà thơ khẳng định rằng nhân dân chính là người sáng tạo ra lịch sử và gìn giữ những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Những câu ca dao, truyền thuyết, phong tục tập quán đều do nhân dân lưu truyền từ đời này sang đời khác. Chính điều đó làm nên vẻ đẹp bền vững của quê hương đất nước Việt Nam. Tư tưởng ấy giúp em hiểu rằng mỗi người dân đều có vai trò quan trọng trong việc xây dựng và bảo vệ đất nước.
Ngoài nội dung sâu sắc, tác phẩm còn có nhiều nét nghệ thuật đặc sắc. Nhà thơ sử dụng chất liệu văn hóa dân gian như ca dao, tục ngữ và truyền thuyết một cách khéo léo, tạo nên giọng thơ vừa gần gũi vừa giàu cảm xúc. Ngôn ngữ thơ nhẹ nhàng nhưng giàu chất suy tư, khiến người đọc dễ đồng cảm và rung động. Hình ảnh thơ giản dị mà giàu ý nghĩa biểu tượng cũng góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của quê hương đất nước.
Đọc bài thơ, em càng thêm yêu quê hương Việt Nam – nơi có truyền thống lịch sử hào hùng và nền văn hóa lâu đời. Em cảm thấy tự hào khi được sinh ra trên mảnh đất giàu lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết. Từ đó, em nhận thức rõ hơn trách nhiệm của bản thân trong việc học tập, rèn luyện và góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển.
Trong cuộc sống hôm nay, tình yêu quê hương đất nước không chỉ thể hiện bằng những hành động lớn lao mà còn bắt đầu từ những việc nhỏ bé như chăm chỉ học tập, giữ gìn môi trường, yêu thương con người và bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc. Là học sinh, em sẽ cố gắng học thật tốt để sau này trở thành người có ích cho xã hội, góp phần làm cho đất nước Việt Nam ngày càng giàu đẹp hơn.
Tóm lại, Đất Nước là một tác phẩm giàu giá trị nội dung và nghệ thuật. Qua bài thơ, Nguyễn Khoa Điềm đã thể hiện sâu sắc tình yêu quê hương đất nước và khơi dậy niềm tự hào dân tộc trong lòng người đọc. Tác phẩm giúp em hiểu rằng mỗi người cần biết trân trọng quê hương và có trách nhiệm gìn giữ, phát huy những truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam.
Bài văn về tác phẩm thể hiện tình yêu quê hương đất nước sẽ được trình bày dưới đây, với nội dung sâu sắc và cảm động.
Tình yêu quê hương đất nước là một chủ đề lớn trong văn học Việt Nam, thể hiện qua nhiều tác phẩm nổi tiếng. Một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất là bài thơ "Quê hương" của nhà thơ Đỗ Trung Quân. Bài thơ không chỉ đơn thuần là những dòng chữ, mà còn là một bức tranh sống động về tình yêu quê hương, nơi chôn rau cắt rốn của mỗi người.
1. Nội dung và ý nghĩa của tác phẩmBài thơ "Quê hương" mở đầu bằng hình ảnh giản dị nhưng đầy ý nghĩa: "Quê hương là chùm khế ngọt". Hình ảnh này không chỉ gợi nhớ về những kỷ niệm tuổi thơ mà còn thể hiện sự gắn bó sâu sắc của tác giả với quê hương. Quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra, mà còn là nơi chứa đựng những kỷ niệm đẹp đẽ, những tình cảm thiêng liêng mà mỗi người đều mang trong mình. Điều này cho thấy tình yêu quê hương là một phần không thể thiếu trong tâm hồn mỗi con người Việt Nam
2. Tình yêu quê hương trong bối cảnh lịch sửTrong bối cảnh lịch sử, tình yêu quê hương đất nước đã được thể hiện qua nhiều giai đoạn khác nhau. Trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp và Mỹ, tình yêu quê hương được thể hiện qua những hành động dũng cảm, sẵn sàng hy sinh vì độc lập tự do của Tổ quốc. Những người lính ra trận không chỉ chiến đấu vì lý tưởng, mà còn vì tình yêu quê hương, vì những người thân yêu đang chờ đợi họ trở về
3. Tình yêu quê hương trong thời bìnhKhi đất nước đã hòa bình, tình yêu quê hương lại được thể hiện qua những hành động cụ thể hơn. Thế hệ trẻ ngày nay không chỉ thể hiện tình yêu quê hương bằng những lời ca tiếng hát, mà còn bằng những việc làm thiết thực như học tập, lao động và cống hiến cho xã hội. Họ hiểu rằng, để xây dựng quê hương ngày càng phát triển, mỗi người cần nỗ lực hết mình trong công việc và học tập
4. Những biểu hiện của tình yêu quê hươngTình yêu quê hương có thể được thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau. Đó có thể là việc tham gia các hoạt động cộng đồng, bảo vệ môi trường, hay đơn giản là giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống. Mỗi hành động nhỏ đều góp phần tạo nên một bức tranh lớn về tình yêu quê hương đất nước
5. Kết luậnTình yêu quê hương đất nước là một chủ đề vô cùng phong phú và đa dạng trong văn học. Qua tác phẩm "Quê hương" của Đỗ Trung Quân, chúng ta thấy được sự gắn bó sâu sắc của mỗi con người với quê hương, cũng như những trách nhiệm mà thế hệ trẻ cần thực hiện để xây dựng đất nước ngày càng phát triển. Tình yêu quê hương không chỉ là cảm xúc, mà còn là hành động, là trách nhiệm của mỗi người đối với Tổ quốc
Bài văn này chỉ là một phần nhỏ trong một tác phẩm lớn hơn, nhưng hy vọng nó sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về tình yêu quê hương đất nước trong văn học Việt Nam.
Kim Lân là nhà văn của làng quê Việt Nam. Cả cuộc đời cầm bút, ông hầu như chỉ chung thủy với đề tài nông thôn và người nông dân. Bằng vốn sống phong phú, sự am hiểu sâu sắc về phong tục tập quán và trên hết là một tấm lòng trân trọng, gắn bó máu thịt với những người lao động nghèo khổ, Kim Lân đã tạc vào văn học Việt Nam những bức chân dung sống động về người cày ruộng. Viết truyện ngắn Làng vào năm 1948, tức là giai đoạn đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Kim Lân không chỉ ca ngợi vẻ đẹp chất phác của người nông dân mà quan trọng hơn, ông đã phát hiện và biểu dương một chuyển biến tâm lý mang tính thời đại, khi tình yêu làng truyền thống của người nông dân đã được mở rộng, hòa nhập vào tình yêu đất nước rộng lớn. Qua nhân vật ông Hai, người đọc không chỉ thấy một số phận, một hoàn cảnh mà thấy cả một thế hệ những người nông dân đi theo cách mạng với một tấm lòng thủy chung, son sắt.
Để thấy được sự chuyển biến lớn lao trong nhận thức của ông Hai, trước hết nhà văn Kim Lân đã dành những trang viết rất tinh tế để khắc họa lòng yêu làng mang tính truyền thống, bản năng của người nông dân này. Đối với ông Hai, làng chợ Dầu không chỉ là nơi ông sinh sống, mà nó là niềm kiêu hãnh, là máu thịt, là sinh mệnh của ông. Cái cách ông Hai yêu làng thật đặc biệt, đó là ông rất thích khoe làng. Đi đâu, gặp ai, ông cũng thao thao bất tuyệt kể về cái làng chợ Dầu của mình với một niềm tự hào không giấu diếm. Ngày trước, khi chưa có cách mạng, ông khoe cái sinh phần của viên tổng đốc trong làng. Dù cái sinh phần ấy được xây dựng bằng mồ hôi, nước mắt và cả sự áp bức đối với những người nông dân nghèo khổ như ông, nhưng trong tư duy thuần túy của một người dân làng, ông vẫn tự hào vì làng mình có một công trình bề thế, nguy nga đến thế. Đó là cái nhìn có phần hạn hẹp của người nông dân thuở cựu thời. Nhưng khi ánh sáng của Cách mạng tháng Tám chiếu rọi, nhận thức của ông Hai đã thay đổi hoàn toàn. Ông không còn khoe cái sinh phần độc ác ấy nữa, mà thay vào đó, ông tự hào khoe về những ngày khởi nghĩa, khoe về những buổi tập quân sự, khoe về những hố ủ, những chiến hào, những chòi phát thanh và cả cái tinh thần kháng chiến sục sôi của dân làng. Ông khoe làng ông có nhà thông tin sáng sủa nhất vùng, có những chòi phát thanh cao bằng ngọn tre. Sự thay đổi trong nội dung khoe làng này cho thấy lòng tự hào của ông Hai đã gắn liền với niềm tự hào về cách mạng, về một cuộc sống mới tự do.
Vì yêu làng sâu sắc như thế, nên khi cuộc kháng chiến bùng nổ, theo lệnh của cấp trên, ông Hai phải đưa gia đình đi tản cư để nhường đất cho bộ đội chiến đấu. Đây là một thử thách tinh thần lớn đối với ông lão. Sống ở nơi tản cư, thể xác ông ở vùng đất mới nhưng tâm hồn, trí óc ông vẫn luôn hướng về làng chợ Dầu. Kim Lân đã diễn tả rất thực cái tâm trạng nhớ làng đến da diết của ông Hai. Ông nhớ những ngày cùng anh em đào đường, đắp ụ, khuân đá ngăn quân thù, nhớ cái không khí náo nức, rộn ràng của những ngày chuẩn bị chiến đấu. Ở nơi tản cư, ông Hai luôn cảm thấy lạc lõng, trống trải. Mỗi lần nghĩ đến làng, ông lại thấy ruột gan cứ xốn xang lên. Để khỏa lấp nỗi nhớ ấy, ông lại đi tìm người để khoe làng. Ông kể cho mụ chủ nhà nghe, kể cho bất kỳ ai ngồi cạnh nghe về cái làng chợ Dầu giàu đẹp và tinh thần kháng chiến kiên cường. Lòng yêu làng của ông Hai lúc này giống như một ngọn lửa, càng bị kìm nén ở nơi tản cư thì lại càng cháy lên mãnh liệt, trở thành điểm tựa tinh thần duy nhất giúp ông vượt qua những ngày tháng gian khổ của cuộc sống tha hương.
Bi kịch nghệ thuật của truyện ngắn Làng được đẩy lên cao trào khi Kim Lân đặt tình yêu làng của ông Hai vào một tình huống thử thách khắc nghiệt, mang tính sống còn. Đó là lúc ông Hai nghe được tin dữ từ những người dân tản cư mới lên, rằng làng chợ Dầu của ông đã phản bội, lập tề theo Tây. Nhà văn Kim Lân đã thể hiện bậc thầy nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật khi diễn tả quá trình ông Hai tiếp nhận tin này. Trước đó, ông Hai vừa từ phòng thông tin bước ra, lòng ngập tràn niềm vui vì nghe được những tin tức chiến thắng của quân ta, từ chuyện em nhỏ cắm cờ trên tháp rùa đến chuyện du kích bắn rơi máy bay. Tâm trạng đang bay bổng trên mây xanh thì bất ngờ ông bị kéo tuột xuống vực thẳm bởi câu nói của người đàn bà bế con, khẳng định cả làng chợ Dầu Việt gian theo Tây còn bỏ lại ai nữa. Tin dữ ấy đến như một tiếng sét đánh ngang tai, khiến ông Hai hoàn toàn rụng rời. Cổ ông lão nghẹn ắng hẳn lại, da mặt tê rân rân. Ông lão lặng đi, tưởng như đến không thở được. Một lúc lâu ông mới rặn dè xỏ được một tiếng, giọng lạc hẳn đi để hỏi lại xem liệu có thật không. Sự bàng hoàng, kinh ngạc ấy cho thấy niềm tin của ông Hai vào cái làng yêu dấu của mình đã bị tổn thương nghiêm trọng. Nhưng người ta lại kể rành rọt quá, kể vanh vách từ tên những kẻ phản bội đến cái cách chúng đón Tây vào làng, khiến ông Hai không thể không tin. Niềm tự hào, cái tài sản tinh thần lớn nhất đời ông phút chốc sụp đổ hoàn toàn.
Kim Lân đã miêu tả nỗi nhục nhã, ê chề của ông Hai bằng những chi tiết ngoại hình và hành động vô cùng đắt giá. Ông lão tìm cách lảng tránh, đánh trống lảng để ra về bằng câu nói về cái nắng, rồi ông đi thẳng về nhà, cúi gầm mặt xuống mà đi. Về đến nhà, ông nằm vật ra giường, nhìn mấy đứa con nhỏ đang chơi đùa mà nước mắt cứ trào ra. Ông đau lây cho số phận của các con mình, tự hỏi chúng nó cũng là trẻ con làng Việt gian đấy ư, cũng bị người ta rẻ rúng, hắt hủi đấy ư. Cái từ Việt gian, hai tiếng nhơ nhuốc ấy cứ ám ảnh, đè nặng lên tâm trí ông. Suốt mấy ngày sau đó, ông Hai không dám bước chân ra khỏi nhà. Ông sống trong nỗi sợ hãi hốt hoảng, thường trực. Mỗi khi nghe thấy tiếng xì xầm của ai đó ngoài đường, ông lại giật mình thon thót, nghĩ rằng người ta lại bàn chuyện ấy rồi. Một tiếng ho, một tiếng chó sủa, hay bất cứ một thái độ nào của người xung quanh cũng khiến ông nghĩ rằng họ đang bàn tán, đang khinh bỉ cái làng chợ Dầu phản bội của ông. Nỗi đau ấy không chỉ là sự tổn thương về danh dự cá nhân, mà nó là nỗi đau của một người con cảm thấy quê hương mình, cái phần thiêng liêng nhất trong tâm hồn, đã bị vấy bẩn và biến thành kẻ thù của đất nước.
Trong những ngày tháng đen tối ấy, nỗi đau của ông Hai đã được đẩy lên thành một cuộc xung đột nội tâm gay gắt khi mụ chủ nhà đánh tiếng muốn đuổi khéo gia đình ông đi vì họ là người của làng Việt gian. Lúc này, gia đình ông Hai rơi vào ngõ cụt, không biết đi đâu, về đâu. Trở về làng ư, điều đó đồng nghĩa với việc chấp nhận làm nô lệ cho Tây, phản bội lại cụ Hồ, phản bội lại cuộc kháng chiến của dân tộc. Đi nơi khác ư, không ai người ta chứa chấp người của một cái làng gian tra. Chính trong hoàn cảnh ngặt nghèo ấy, ông Hai đã trải qua một cuộc đấu tranh tư tưởng vô cùng quyết liệt. Ông đặt lên bàn cân hai giá trị thiêng liêng, một bên là ngôi làng chợ Dầu gắn bó máu thịt từ thuở ấu thơ, một bên là Tổ quốc, là kháng chiến, là cụ Hồ. Đây không phải là lựa chọn dễ dàng đối với một người nông dân ít học, quanh năm chỉ biết ruộng vườn. Nhưng cuối cùng, nhận thức của một công dân thời đại mới đã giúp ông đưa ra một quyết định dứt khoát, mạnh mẽ và đầy đau đớn, đó là làng thì yêu thật, nhưng làng theo Tây thì phải thù.
Câu nói ngắn gọn, đanh thép ấy của ông Hai chứa đựng một sự chuyển biến vĩ đại trong tâm hồn người nông dân Việt Nam. Nó là một chân lý thời đại, cho thấy tình yêu làng, vốn là một thứ tình cảm mang tính cục bộ, địa phương, giờ đây đã được đặt dưới và phục tùng tình yêu đất nước rộng lớn. Tổ quốc là trên hết, kháng chiến là trên hết. Khi ngôi làng thân yêu phản bội lại Tổ quốc, phản bội lại sự nghiệp chung của dân tộc, thì người nông dân sẵn sàng từ bỏ, sẵn sàng đứng về phía đối lập để bảo vệ độc lập, tự do cho đất nước. Sự lựa chọn của ông Hai chứng minh rằng người nông dân Việt Nam thời kỳ cách mạng không còn là những người cam chịu, ích kỷ chỉ biết đến lũy tre làng, mà họ đã ý thức được vận mệnh của cá nhân, của làng xóm luôn gắn liền với vận mệnh của toàn dân tộc.
Để làm sáng tỏ hơn và khẳng định lòng trung thành tuyệt đối của mình với cách mạng, Kim Lân đã xây dựng một đoạn thoại vô cùng cảm động giữa ông Hai và đứa con trai nhỏ là cu Húc. Đoạn đối thoại diễn ra trong không gian tĩnh mịch của đêm tối, khi ông Hai ôm con vào lòng, thủ thỉ hỏi con xem nhà con ở đâu, con ủng hộ ai. Đứa trẻ ngây thơ trả lời nhà ta ở làng chợ Dầu và con ủng hộ cụ Hồ Chí Minh muôn năm. Những lời nói của đứa con chính là tấm gương phản chiếu tiếng lòng, tư tưởng của người cha. Khi nghe con nói ủng hộ cụ Hồ, nước mắt ông Hai lại chảy ròng ròng trên má. Ông nói với con, hay thực chất là đang tự nhủ với chính mình, đang thề độc với linh hồn mình rằng ừ đúng rồi, ủng hộ cụ Hồ con nhỉ. Đoạn văn này có giá trị như một lời tuyên ngôn về lòng thủy chung, son sắt của người nông dân đối với cách mạng. Dù có phải chịu cảnh không nhà không cửa, dù làng có bị mang tiếng xấu, thì niềm tin của ông Hai vào cụ Hồ, vào cuộc kháng chiến của dân tộc vẫn không hề lay chuyển. Lòng yêu nước của ông đã được thanh lọc qua thử thách, trở nên trong trẻo, vững chãi và thiêng liêng hơn bao giờ hết.
Sau cơn mưa trời lại sáng, bước ngoặt cuối cùng của truyện ngắn đã mang lại một kết thúc đầy tính nhân văn và xúc động khi tin đồn thất thiệt về làng chợ Dầu được cải chính. Làng ông không theo giặc, mà ngược lại, dân làng đã chiến đấu anh dũng, đốt phủ lính tề, phá tan âm mưu của kẻ thù. Cái tin cải chính ấy đến với ông Hai như một dòng nước mát lành hồi sinh một tâm hồn đang héo úa. Sự thay đổi tâm lý, hành động của ông Hai lúc này được miêu tả bằng những từ ngữ đầy tính nhạc, tính họa, tràn ngập niềm vui sướng vỡ òa. Ông Hai như sống lại một lần nữa. Cái mặt buồn thiu, ủ rũ mấy ngày qua bỗng nhiên tươi vui, rạng rỡ hẳn lên. Ông lật đật chạy đi mua quà cho các con, rồi ngay lập tức lao ra đường, đến nhà những người quen để thông báo cái tin trọng đại này. Chi tiết đặc sắc và gây ấn tượng mạnh mẽ nhất trong đoạn kết chính là việc ông Hai đi khoe khắp nơi về việc nhà ông bị Tây đốt nhẵn. Ông hồ hởi nói với mọi người rằng Tây nó đốt nhà ông rồi, đốt nhẵn, và ông chủ tịch làng ông vừa lên cải chính rằng làng chợ Dầu là làng kháng chiến.
Trong tư duy thông thường của người đời, ngôi nhà là khối tài sản lớn nhất, là tổ ấm, là mồ hôi nước mắt cả đời tích cóp của người nông dân. Mất nhà đồng nghĩa với việc rơi vào cảnh trắng tay, nghèo đói. Thế nhưng, ông Hai lại đi khoe cái việc nhà mình bị Tây đốt nhẵn với một thái độ vô cùng hồ hởi, tự hào, sung sướng. Bởi vì đối với ông Hai lúc này, sự trong sạch của làng chợ Dầu, danh dự của một người dân kháng chiến còn cao quý hơn gấp vạn lần tài sản vật chất. Ngôi nhà bị Tây đốt chính là bằng chứng hùng hồn nhất chứng minh làng ông không theo giặc, làng ông là làng cách mạng, và bản thân ông không phải là kẻ Việt gian. Việc mất đi một ngôi nhà vật chất nhưng lại lấy lại được một ngôi nhà tinh thần khổng lồ, đó là lòng tự trọng, là danh dự, là tình yêu nước được thừa nhận. Chi tiết này là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo của Kim Lân, nâng tầm nhân vật ông Hai lên thành biểu tượng cho sự hy sinh vô điều kiện của người nông dân Việt Nam trong kháng chiến, khi họ sẵn sàng hiến dâng tất cả, kể cả những gì quý giá nhất của riêng mình, cho độc lập tự do của Tổ quốc.
Thành công của truyện ngắn Làng không chỉ nằm ở giá trị nội dung tư tưởng mà còn ở những nét đặc sắc về mặt nghệ thuật của cây bút bậc thầy Kim Lân. Trước hết, Kim Lân đã xây dựng được một tình huống truyện vô cùng độc đáo khi đặt nhân vật vào một thử thách gay gắt, một người yêu làng thiết tha lại nghe tin chính cái làng ấy làm Việt gian theo Tây. Tình huống mang tính thắt nút này đã tạo ra một làn sóng xung đột nội tâm mạnh mẽ, giúp bộc lộ một cách sâu sắc và toàn diện nhất diễn biến tâm lý cũng như chiều sâu tình cảm yêu nước của ông Hai. Bên cạnh đó, nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật của Kim Lân cũng đạt đến trình độ bậc thầy. Ông đi sâu vào từng ngóc ngách của cảm xúc, thể hiện sinh động qua nhiều phương diện từ biểu hiện ngoại hình, hành động, ngôn ngữ đối thoại cho đến ngôn ngữ độc thoại nội tâm. Sự kết hợp nhuần nhuyễn này khiến cho nhân vật ông Hai hiện lên chân thực như một con người bằng xương bằng thịt bước ra từ đời thực. Đồng thời, ngôn ngữ trong truyện cũng mang đậm hơi thở quần chúng, khi Kim Lân sử dụng rất thành thạo ngôn ngữ dân dã, tự nhiên của người nông dân vùng đồng bằng Bắc Bộ thời kỳ bấy giờ, tạo nên không khí chân thực cho toàn bộ tác phẩm.
Truyện ngắn Làng của Kim Lân đã khép lại, nhưng hình ảnh ông lão Hai với khuôn mặt rạng rỡ, tíu tít đi khoe cái tin nhà mình bị Tây đốt vẫn còn đọng lại mãi trong tâm trí người đọc qua nhiều thế hệ. Bằng một ngòi bút tài hoa, đôn hậu và một trái tim gắn bó sâu sắc với quê hương, Kim Lân đã xây dựng thành công một tượng đài bất hủ về người nông dân Việt Nam thời kỳ kháng chiến chống Pháp với vẻ đẹp mộc mạc, chất phác, giàu lòng tự trọng và có một tình yêu quê hương đất nước nồng nàn. Qua hành trình tâm lý đầy giông bão của nhân vật ông Hai, tác phẩm đã khẳng định một chân lý phổ quát rằng tình yêu quê hương, bản quán chỉ thực sự có giá trị và vững bền khi nó gắn liền, hòa quyện và phục tùng tình yêu đất nước, yêu tự do và độc lập của dân tộc. Trải qua gần một thế kỷ kể từ ngày tác phẩm ra đời, xã hội Việt Nam đã có những bước chuyển mình vĩ đại, đất nước đã hòa bình và đổi mới, thế nhưng giá trị tư tưởng và bài học về lòng yêu nước trong truyện ngắn Làng thì vẫn còn nguyên vẹn tính thời sự. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, tình yêu Tổ quốc phải được thể hiện bằng những hành động thiết thực trong thời đại mới, từ việc nỗ lực học tập để đưa trí tuệ Việt Nam vươn ra thế giới, cho đến việc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc trước làn sóng toàn cầu hóa. Tình yêu Tổ quốc lớn lao ấy, suy cho cùng, vẫn phải được bắt đầu nuôi dưỡng từ những điều bình dị nhất, như tình yêu một mái nhà, yêu một con đường làng, yêu một góc phố nhỏ thân quen đúng như mạch nguồn cảm xúc mà nhà văn Kim Lân đã khơi gợi qua tác phẩm.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
72548 -
57152
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
52447 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
49678 -
Hỏi từ APP VIETJACK45797
