Nhớ bà
Bà tôi như cơn gió
thoảng về núi xanh rồi
bóng bà bên bậu cửa
chỉ còn trong mơ thôi.
Bà đi nơi chín suối
xa xôi nơi chín đèo
nhớ bà gầu giếng khóc
im lìm nước trong veo.
Vườn xưa xào xạc lá
chợt về trắng sân mây
tiếng chổi tre bà quét
còn vọng thoáng đâu đây.
Ngỡ bà trong trời đất
thầm lặng như đất trời
ngỡ bà trong dáng núi
ngỡ bà trong mưa rơi.
Sớm chiều nghe sương khói
lửa ấm đợi tay bà
củi nằm trong bếp ngủ
nhớ bà... vàng mùa thu
nhờ phân tích giúp tôi thành bài văn dài
Quảng cáo
4 câu trả lời 91
Phân tích bài thơ “Nhớ bà” – Trương Anh Tú
Bài thơ “Nhớ bà” của Trương Anh Tú là những dòng cảm xúc sâu lắng, thể hiện nỗi nhớ thương da diết của người cháu đối với người bà đã khuất. Với giọng thơ nhẹ nhàng, giàu hình ảnh, tác phẩm đã chạm đến trái tim người đọc bằng tình cảm gia đình thiêng liêng và chân thành.
Ngay từ khổ thơ đầu, hình ảnh người bà hiện lên vừa gần gũi vừa xa xôi: “Bà tôi như cơn gió / thoảng về núi xanh rồi”. So sánh bà với “cơn gió” gợi cảm giác mong manh, thoáng qua, như sự ra đi nhẹ nhàng nhưng để lại khoảng trống lớn trong lòng người cháu. Hình ảnh “bóng bà bên bậu cửa / chỉ còn trong mơ thôi” càng nhấn mạnh nỗi mất mát, khi bà chỉ còn tồn tại trong kí ức.
Ở khổ thơ tiếp theo, tác giả nói đến sự ra đi vĩnh viễn của bà: “Bà đi nơi chín suối / xa xôi nơi chín đèo”. Cách nói giàu tính biểu cảm này gợi lên khoảng cách xa xăm giữa hai thế giới. Đặc biệt, hình ảnh “gầu giếng khóc” là một nhân hóa độc đáo, khiến cảnh vật cũng mang nỗi buồn, cùng chia sẻ nỗi nhớ thương với con người.
Những kỉ niệm gắn bó với bà tiếp tục được gợi lại qua các hình ảnh quen thuộc: “vườn xưa xào xạc lá”, “tiếng chổi tre bà quét”. Không gian quen thuộc ấy giờ đây trở nên trống vắng, nhưng âm thanh và hình ảnh của bà vẫn như còn vang vọng đâu đây. Điều đó cho thấy tình cảm sâu nặng mà người cháu dành cho bà.
Ở những khổ thơ cuối, nỗi nhớ bà lan tỏa rộng khắp: “ngỡ bà trong trời đất”, “ngỡ bà trong mưa rơi”. Bà dường như hòa vào thiên nhiên, hiện diện trong mọi cảnh vật. Đây là cách thể hiện nỗi nhớ đã trở nên sâu sắc, thường trực trong tâm hồn người cháu. Hình ảnh “lửa ấm đợi tay bà” hay “củi nằm trong bếp ngủ” càng làm nổi bật sự thiếu vắng của bà trong cuộc sống thường ngày.
Tóm lại, “Nhớ bà” là một bài thơ giàu cảm xúc, thể hiện tình bà cháu thiêng liêng và nỗi nhớ sâu sắc. Qua những hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi, tác giả đã khắc họa thành công hình bóng người bà thân thương, để lại trong lòng người đọc nhiều xúc động và suy ngẫm về tình cảm gia đình.
Trong kho tàng thi học Việt Nam, đề tài gia đình luôn là mảnh đất màu mỡ nuôi dưỡng những tâm hồn nhạy cảm. Bài thơ "Nhớ bà" của Trương Anh Tú là một tác phẩm như thế. Với thể thơ bốn chữ mộc mạc, nhịp điệu nhẹ nhàng như hơi thở, bài thơ đã thay lời những người cháu gửi gắm nỗi lòng nhớ thương vô hạn, sự trân trọng và biết ơn sâu sắc đối với người bà kính yêu đã đi xa.
Mở đầu bài thơ, tác giả không trực tiếp nhắc đến sự chia ly mà dùng một hình ảnh so sánh đầy chất thơ:
"Bà tôi như cơn gió thoảng về núi xanh rồi"
Cách ví von bà như "cơn gió" thoảng về "núi xanh" làm cho cái chết trở nên nhẹ nhàng, tựa như một cuộc trở về với mẹ thiên nhiên vĩ đại. Tuy nhiên, đằng sau sự thanh thản ấy là một thực tại xót xa: "bóng bà bên bậu cửa / chỉ còn trong mơ thôi". Hình ảnh "bậu cửa" vốn là nơi bà hay ngồi trông ngóng cháu con, giờ đây trống trải, khiến nỗi hụt hẫng càng thêm sâu sắc.
Càng về sau, nỗi nhớ không còn chỉ nằm trong tâm tưởng mà bắt đầu len lỏi, thấm đẫm vào từng cảnh vật, sự vật quanh nhà. Trương Anh Tú đã có một liên tưởng vô cùng xúc động: "nhớ bà gầu giếng khóc / im lìm nước trong veo". Việc nhân hóa cái gầu giếng biết "khóc" cho thấy nỗi đau mất mát dường như bao trùm lên cả không gian. Sự tĩnh lặng của "nước trong veo" càng làm nổi bật cái tĩnh mịch, đơn côi của ngôi nhà khi vắng bóng người bà thân thuộc. Những âm thanh bình dị ngày nào như tiếng chổi tre quét lá, giờ đây chỉ còn là tiếng vọng mơ hồ trong tâm tưởng, khiến hiện tại và quá khứ đan xen vào nhau trong một niềm hoài niệm da diết.
Điểm sáng của bài thơ chính là cái nhìn mang tính triết lý về sự bất tử của tình thân:
"Ngỡ bà trong trời đất thầm lặng như đất trời ngỡ bà trong dáng núi ngỡ bà trong mưa rơi."
Điệp từ "ngỡ" được lặp lại ba lần như một sự phủ nhận đau đớn trước thực tại, nhưng cũng đồng thời khẳng định sự hiện diện vĩnh cửu của bà. Bà không đi đâu cả, bà đã hóa thân vào mây trời, vào dáng núi, vào từng hạt mưa rơi để tiếp tục chở che cho con cháu. Sự thầm lặng của bà khi sinh thời giờ đây hòa cùng sự thầm lặng cao cả của thiên nhiên, tạo nên một hình tượng người bà vừa bình dị, vừa vĩ đại.
Khổ thơ cuối đưa người đọc trở về với không gian ấm cúng nhất của gia đình Việt: xóm nhỏ, bếp lửa và sương khói sớm chiều. Hình ảnh "củi nằm trong bếp ngủ" chờ đợi bàn tay bà khơi lửa gợi lên một nỗi buồn mênh mông. Bếp lửa ấy không chỉ nấu chín thức ăn mà còn là nơi lưu giữ hơi ấm của lòng nhân hậu. Câu thơ cuối cùng kết lại bằng ba dấu chấm lửng: "nhớ bà... vàng mùa thu". Nó giống như một tiếng nấc nghẹn ngào, một nỗi nhớ không có điểm dừng, kéo dài mãi theo màu vàng của thời gian và kỷ niệm.
Tóm lại, bài thơ "Nhớ bà" của Trương Anh Tú là một bài ca đẹp và buồn về tình cảm gia đình. Với ngôn ngữ giản dị, thi liệu quen thuộc, bài thơ đã chạm đến những rung cảm tinh tế nhất của mỗi chúng ta. Tác phẩm không chỉ là lời nhắc nhở về đạo lý "uống nước nhớ nguồn" mà còn là sự an ủi rằng: những người thân yêu sẽ mãi tồn tại chừng nào chúng ta còn nhớ về họ trong tim.
Mở đầu bài thơ, sự ra đi của bà được ví như một "cơn gió", nhẹ nhàng nhưng để lại khoảng trống mênh mông. Hình ảnh bà ngồi bên "bậu cửa" – nơi thân thuộc nhất trong mỗi nếp nhà Việt – nay chỉ còn xuất hiện trong những giấc mơ. Cách ví von "thoảng về núi xanh" gợi lên một sự giải thoát, thanh thản, nhưng cũng khẳng định khoảng cách âm dương cách trở.
Nỗi đau mất mát ấy không chỉ hiện hữu trong lòng người mà còn thấm đẫm vào cảnh vật. Tác giả đã dùng phép nhân hóa rất tinh tế: "gầu giếng khóc", "nước trong veo" im lìm. Chiếc gầu giếng vốn vô tri nay cũng biết đau buồn, còn làn nước vốn phẳng lặng nay như đang nén tiếng thở dài. Bà đi xa, để lại một không gian tĩnh mịch, nơi mà mỗi đồ vật đều như đang nhuốm màu tang tóc.
Âm thanh và hình ảnh của quá khứ ùa về trong đoạn thơ tiếp theo. Tiếng "chổi tre" – âm thanh đặc trưng của làng quê, gắn liền với sự tảo tần của người phụ nữ – vẫn còn "vọng thoáng đâu đây". Dù sân mây đã trắng, lá vườn đã xào xạc rụng, nhưng bóng dáng bà quét tước, chăm chút cho tổ ấm dường như vẫn chưa hề tan biến. Nó khẳng định rằng: dù thể xác đã tan vào mây khói, nhưng những giá trị yêu thương bà để lại vẫn luôn hiện hữu.
Đỉnh cao của cảm xúc là khi người cháu cảm nhận được bà trong mọi sự vật của đất trời. Bà không đi đâu cả, bà hóa thân vào "dáng núi", vào "mưa rơi", vào sự thầm lặng của "đất trời". Sự so sánh này nâng tầm hình ảnh người bà: bà không chỉ là một người thân, mà là linh hồn của quê hương, là điểm tựa tinh thần vĩnh cửu.
Kết thúc bài thơ là một hình ảnh đầy ám ảnh: "củi nằm trong bếp ngủ". Ngọn lửa thiếu tay bà chăm chút trở nên nguội lạnh, và mùa thu vàng ngoài kia cũng như đang nhuốm màu thương nhớ. Dấu ba chấm "nhớ bà..." ở cuối bài như một tiếng nấc nghẹn ngào, kéo dài mãi nỗi nhớ nhung không dứt.
Tóm lại, qua thể thơ bốn chữ nhịp nhàng như lời ru, bài thơ "Nhớ bà" đã khắc họa thành công hình ảnh người bà tần tảo, hiền hậu. Bài văn không chỉ nói về nỗi buồn chia ly mà còn là lời tri ân sâu sắc, nhắc nhở chúng ta về tình cảm gia đình – thứ ánh sáng ấm áp nhất soi sáng tâm hồn mỗi con người.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
105232
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
81232 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
77002 -
Hỏi từ APP VIETJACK61946
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
48575 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
38304
