Nhớ bà
Bà tôi như cơn gió
thoảng về núi xanh rồi
bóng bà bên bậu cửa
chỉ còn trong mơ thôi.
Bà đi nơi chín suối
xa xôi nơi chín đèo
nhớ bà gầu giếng khóc
im lìm nước trong veo.
Vườn xưa xào xạc lá
chợt về trắng sân mây
tiếng chổi tre bà quét
còn vọng thoáng đâu đây.
Ngỡ bà trong trời đất
thầm lặng như đất trời
ngỡ bà trong dáng núi
ngỡ bà trong mưa rơi.
Sớm chiều nghe sương khói
lửa ấm đợi tay bà
củi nằm trong bếp ngủ
nhớ bà... vàng mùa thu
nhờ phân tích giúp tôi thành bài văn
Quảng cáo
4 câu trả lời 388
Phân tích bài thơ “Nhớ bà” – Trương Anh Tú
Bài thơ “Nhớ bà” của Trương Anh Tú là những dòng cảm xúc sâu lắng, thể hiện nỗi nhớ thương da diết của người cháu đối với người bà đã khuất. Với giọng thơ nhẹ nhàng, giàu hình ảnh, tác phẩm đã chạm đến trái tim người đọc bằng tình cảm gia đình thiêng liêng và chân thành.
Ngay từ khổ thơ đầu, hình ảnh người bà hiện lên vừa gần gũi vừa xa xôi: “Bà tôi như cơn gió / thoảng về núi xanh rồi”. So sánh bà với “cơn gió” gợi cảm giác mong manh, thoáng qua, như sự ra đi nhẹ nhàng nhưng để lại khoảng trống lớn trong lòng người cháu. Hình ảnh “bóng bà bên bậu cửa / chỉ còn trong mơ thôi” càng nhấn mạnh nỗi mất mát, khi bà chỉ còn tồn tại trong kí ức.
Ở khổ thơ tiếp theo, tác giả nói đến sự ra đi vĩnh viễn của bà: “Bà đi nơi chín suối / xa xôi nơi chín đèo”. Cách nói giàu tính biểu cảm này gợi lên khoảng cách xa xăm giữa hai thế giới. Đặc biệt, hình ảnh “gầu giếng khóc” là một nhân hóa độc đáo, khiến cảnh vật cũng mang nỗi buồn, cùng chia sẻ nỗi nhớ thương với con người.
Những kỉ niệm gắn bó với bà tiếp tục được gợi lại qua các hình ảnh quen thuộc: “vườn xưa xào xạc lá”, “tiếng chổi tre bà quét”. Không gian quen thuộc ấy giờ đây trở nên trống vắng, nhưng âm thanh và hình ảnh của bà vẫn như còn vang vọng đâu đây. Điều đó cho thấy tình cảm sâu nặng mà người cháu dành cho bà.
Ở những khổ thơ cuối, nỗi nhớ bà lan tỏa rộng khắp: “ngỡ bà trong trời đất”, “ngỡ bà trong mưa rơi”. Bà dường như hòa vào thiên nhiên, hiện diện trong mọi cảnh vật. Đây là cách thể hiện nỗi nhớ đã trở nên sâu sắc, thường trực trong tâm hồn người cháu. Hình ảnh “lửa ấm đợi tay bà” hay “củi nằm trong bếp ngủ” càng làm nổi bật sự thiếu vắng của bà trong cuộc sống thường ngày.
Tóm lại, “Nhớ bà” là một bài thơ giàu cảm xúc, thể hiện tình bà cháu thiêng liêng và nỗi nhớ sâu sắc. Qua những hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi, tác giả đã khắc họa thành công hình bóng người bà thân thương, để lại trong lòng người đọc nhiều xúc động và suy ngẫm về tình cảm gia đình.
Bài thơ "Nhớ bà" của Trương Anh Tú là một nốt nhạc trầm sâu lắng, đưa người đọc trở về với thế giới của những ký ức tuổi thơ đong đầy yêu thương. Bằng ngôn ngữ giản dị và những hình ảnh biểu cảm, tác giả đã khắc họa thành công hình bóng người bà và nỗi nhớ thương da diết của người cháu trước sự mất mát không gì bù đắp được.
Mở đầu bài thơ, tác giả sử dụng hình ảnh so sánh độc đáo để nói về sự ra đi của bà: "Bà tôi như cơn gió / thoảng về núi xanh rồi". Cách nói giảm nói tránh này làm cho cái chết trở nên nhẹ nhàng, tựa như một sự hóa thân vào thiên nhiên, nhưng cũng gợi lên nỗi buồn mênh mang khi hình bóng ấy giờ đây "chỉ còn trong mơ thôi". Sự đối lập giữa thực tại trống trải bên bậu cửa và những giấc mơ chập chờn khiến người đọc cảm nhận rõ sự hụt hẫng, bơ vơ.
Nỗi nhớ của người cháu không chỉ dừng lại ở cảm xúc chủ quan mà lan tỏa, thấm đẫm vào từng sự vật quanh nhà. Trương Anh Tú đã có những câu thơ rất xúc động: "nhớ bà gầu giếng khóc / im lìm nước trong veo". Việc nhân hóa "gầu giếng khóc" cho thấy nỗi đau này quá lớn, khiến những vật vô tri cũng như có linh hồn, cũng biết sẻ chia niềm đau mất mát. Vườn xưa, sân mây, tiếng chổi tre xào xạc... tất cả đều là những mảnh ghép của ký ức, gợi nhắc về một người bà tảo tần, thầm lặng chăm chút cho mái ấm.
Đặc biệt, tác giả đã nâng tầm hình ảnh người bà lên thành hình tượng của thiên nhiên, đất trời:
"Ngỡ bà trong trời đất thầm lặng như đất trời"
Lối viết "ngỡ" cho thấy tâm thế của người cháu vẫn chưa thể chấp nhận được sự thật rằng bà đã đi xa. Với cháu, bà chính là núi, là mưa, là lửa ấm, là sương khói sớm chiều. Bà không mất đi mà hóa thân vào vạn vật để che chở, sưởi ấm cho tâm hồn cháu. Hình ảnh "lửa ấm đợi tay bà" hay "củi nằm trong bếp ngủ" gợi lên một không gian bếp lửa thân thuộc của làng quê Việt Nam, nơi lưu giữ hơi ấm tình thân.
Kết thúc bài thơ bằng hình ảnh "nhớ bà... vàng mùa thu", dấu chấm lửng như một sự nghẹn ngào, một nỗi nhớ kéo dài vô tận không thể thốt nên lời. Màu "vàng mùa thu" vừa là màu của thời gian, vừa là màu của sự viên mãn nhưng cũng đượm buồn của sự chia ly.
Tóm lại, bài thơ "Nhớ bà" là một khúc ca cảm động về tình cảm gia đình. Qua thể thơ bốn chữ ngắn gọn, nhịp điệu chậm rãi, Trương Anh Tú đã chạm đến những góc khuất tinh tế nhất trong lòng mỗi người: đó là lòng hiếu thảo và sự trân trọng những giá trị nguồn cội. Đọc bài thơ, chúng ta càng thêm yêu thương và trân trọng những phút giây còn được ở bên cạnh người thân của mình.
Mở đầu bài thơ, sự ra đi của bà được ví như một "cơn gió", nhẹ nhàng nhưng để lại khoảng trống mênh mông. Hình ảnh bà ngồi bên "bậu cửa" – nơi thân thuộc nhất trong mỗi nếp nhà Việt – nay chỉ còn xuất hiện trong những giấc mơ. Cách ví von "thoảng về núi xanh" gợi lên một sự giải thoát, thanh thản, nhưng cũng khẳng định khoảng cách âm dương cách trở.
Nỗi đau mất mát ấy không chỉ hiện hữu trong lòng người mà còn thấm đẫm vào cảnh vật. Tác giả đã dùng phép nhân hóa rất tinh tế: "gầu giếng khóc", "nước trong veo" im lìm. Chiếc gầu giếng vốn vô tri nay cũng biết đau buồn, còn làn nước vốn phẳng lặng nay như đang nén tiếng thở dài. Bà đi xa, để lại một không gian tĩnh mịch, nơi mà mỗi đồ vật đều như đang nhuốm màu tang tóc.
Âm thanh và hình ảnh của quá khứ ùa về trong đoạn thơ tiếp theo. Tiếng "chổi tre" – âm thanh đặc trưng của làng quê, gắn liền với sự tảo tần của người phụ nữ – vẫn còn "vọng thoáng đâu đây". Dù sân mây đã trắng, lá vườn đã xào xạc rụng, nhưng bóng dáng bà quét tước, chăm chút cho tổ ấm dường như vẫn chưa hề tan biến. Nó khẳng định rằng: dù thể xác đã tan vào mây khói, nhưng những giá trị yêu thương bà để lại vẫn luôn hiện hữu.
Đỉnh cao của cảm xúc là khi người cháu cảm nhận được bà trong mọi sự vật của đất trời. Bà không đi đâu cả, bà hóa thân vào "dáng núi", vào "mưa rơi", vào sự thầm lặng của "đất trời". Sự so sánh này nâng tầm hình ảnh người bà: bà không chỉ là một người thân, mà là linh hồn của quê hương, là điểm tựa tinh thần vĩnh cửu.
Kết thúc bài thơ là một hình ảnh đầy ám ảnh: "củi nằm trong bếp ngủ". Ngọn lửa thiếu tay bà chăm chút trở nên nguội lạnh, và mùa thu vàng ngoài kia cũng như đang nhuốm màu thương nhớ. Dấu ba chấm "nhớ bà..." ở cuối bài như một tiếng nấc nghẹn ngào, kéo dài mãi nỗi nhớ nhung không dứt.
Tóm lại, qua thể thơ bốn chữ nhịp nhàng như lời ru, bài thơ "Nhớ bà" đã khắc họa thành công hình ảnh người bà tần tảo, hiền hậu. Bài văn không chỉ nói về nỗi buồn chia ly mà còn là lời tri ân sâu sắc, nhắc nhở chúng ta về tình cảm gia đình – thứ ánh sáng ấm áp nhất soi sáng tâm hồn mỗi con người.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
106410
-
Hỏi từ APP VIETJACK82570
-
Hỏi từ APP VIETJACK78459
-
Hỏi từ APP VIETJACK62974
-
Hỏi từ APP VIETJACK49756
-
39154
