Quảng cáo
2 câu trả lời 36
Lý thuyết chung
Khi làm bài Word Form, cần xác định:
Vị trí từ cần điền (trước danh từ, sau động từ, sau mạo từ…)
Loại từ phù hợp: danh từ (noun), tính từ (adjective), trạng từ (adverb), động từ (verb)
Nghĩa của từ trong ngữ cảnh câu
1. He wishes to straighten up and lead a _______ life.
Phân tích:
“a … life” → cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ life
respectable = đáng kính, đứng đắn → phù hợp ngữ cảnh
respect (n/v)
respectful (lễ phép – nói về thái độ)
respectably (trạng từ)
Đáp án đúng: D. respectable
Câu hoàn chỉnh:
He wishes to straighten up and lead a respectable life.
Dịch nghĩa:
Anh ấy mong muốn sửa đổi bản thân và sống một cuộc đời đứng đắn, đáng kính.
2. To be successful takes hard work and _______.
Phân tích:
“hard work and …” → song song → cần danh từ
dedication = sự cống hiến, tận tâm
dedicate (v)
dedicated (adj)
dedicating (V-ing)
Đáp án đúng: A. dedication
Câu hoàn chỉnh:
To be successful takes hard work and dedication.
Dịch nghĩa:
Để thành công cần có sự chăm chỉ và tinh thần cống hiến.
3. Mother Teresa was a living saint who offered a great example and _______ to the world.
Phân tích:
“example and …” → song song → cần danh từ
inspiration = nguồn cảm hứng
inspire (v)
inspired (adj)
inspirational (adj)
Đáp án đúng: A. inspiration
Câu hoàn chỉnh:
Mother Teresa was a living saint who offered a great example and inspiration to the world.
Dịch nghĩa:
Mẹ Teresa là một vị thánh sống, người đã mang đến cho thế giới một tấm gương và nguồn cảm hứng lớn lao.
4. His career as a journalist was full of _______ achievements.
Phân tích:
“achievements” → cần tính từ đứng trước danh từ
distinguished = xuất sắc, đáng nể (thường dùng cho thành tựu, sự nghiệp)
distinct (riêng biệt)
distinctive (đặc trưng)
distinguishing (hiếm dùng dạng này)
Đáp án đúng: D. distinguished
Câu hoàn chỉnh:
His career as a journalist was full of distinguished achievements.
Dịch nghĩa:
Sự nghiệp báo chí của ông đầy những thành tựu xuất sắc.
5. It is the underserved _______ that damaged his life and his family.
Phân tích:
“underserved …” → cần danh từ
disrepute = tai tiếng, tiếng xấu
“underserved disrepute” = tai tiếng không đáng có
reputable (adj)
repute (hiếm dùng)
reputation (danh tiếng – thường mang nghĩa tích cực)
Đáp án đúng: D. disrepute
Câu hoàn chỉnh:
It is the underserved disrepute that damaged his life and his family.
Dịch nghĩa:
Chính tai tiếng không đáng có đã phá hủy cuộc sống của anh ấy và gia đình.
6. She seems to enjoy the _______ of others.
Phân tích:
“the … of others” → cần danh từ
misfortune = sự bất hạnh
unfortune (không tồn tại)
disfortune (không tồn tại)
infortune (không dùng)
Đáp án đúng: B. misfortune
Câu hoàn chỉnh:
She seems to enjoy the misfortune of others.
Dịch nghĩa:
Cô ta dường như thích thú trước sự bất hạnh của người khác.
Tổng hợp đáp án
1.D. respectable
2.A. dedication
3.A. inspiration
4.D. distinguished
5.D. disrepute
6.B. misfortune
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK92943
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
35765 -
Hỏi từ APP VIETJACK34801
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
34167 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
33136 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
32696
