Quảng cáo
2 câu trả lời 78
Phân tích nội dung và nghệ thuật bài thơ Vịnh khoa thi Hương
Vịnh khoa thi Hương là một trong những bài thơ trào phúng tiêu biểu của Trần Tế Xương, phản ánh sâu sắc hiện thực xã hội Việt Nam cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, khi chế độ phong kiến suy tàn và nền học vấn Nho học rơi vào khủng hoảng. Qua bài thơ, tác giả vừa phê phán một khoa thi lố bịch, vừa bộc lộ nỗi đau xót trước sự xuống cấp của đạo học và vận mệnh đất nước.
1. Nội dung
Trước hết, bài thơ đã phản ánh hiện thực nhố nhăng, rối ren của khoa thi Hương thời bấy giờ. Khoa thi vốn được xem là nơi tuyển chọn nhân tài cho đất nước, nhưng qua ngòi bút Tú Xương lại hiện lên như một trò hề. Hình ảnh sĩ tử lôi thôi, quan trường lố lăng, cảnh thi cử hỗn độn cho thấy sự mục ruỗng từ bên trong của nền khoa cử phong kiến. Không còn không khí trang nghiêm, thiêng liêng, khoa thi trở thành một cuộc phô trương hình thức, mất hết ý nghĩa ban đầu.
Không dừng lại ở việc châm biếm khoa thi, bài thơ còn gián tiếp tố cáo sự suy vong của xã hội phong kiến và nỗi nhục mất nước. Sự xuất hiện của yếu tố ngoại bang trong khoa thi cho thấy đất nước không còn độc lập, chủ quyền bị xâm phạm ngay trong những sinh hoạt tưởng chừng rất “quốc gia”. Đằng sau tiếng cười mỉa mai là nỗi đau xót, cay đắng của một trí thức yêu nước, bất lực trước thời cuộc đảo điên.
Qua đó, Vịnh khoa thi Hương thể hiện thái độ phê phán gay gắt của Trần Tế Xương đối với tầng lớp quan lại, sĩ tử hám danh, đồng thời bộc lộ tấm lòng tha thiết với đất nước của nhà thơ. Tiếng cười trào phúng trong bài thơ không phải để mua vui mà là tiếng cười mang ý nghĩa xã hội sâu sắc.
2. Nghệ thuật
Về nghệ thuật, bài thơ nổi bật với bút pháp trào phúng sắc sảo, giọng điệu mỉa mai, châm biếm sâu cay. Tác giả sử dụng những hình ảnh đời thường, thậm chí thô mộc, để lột tả bản chất lố bịch của khoa thi, tạo nên sức công phá mạnh mẽ.
Bên cạnh đó, nghệ thuật đối lập và tương phản được vận dụng hiệu quả: giữa cái đáng lẽ phải nghiêm trang với thực tế nhếch nhác; giữa lí tưởng đạo học và sự sa sút của con người. Ngôn ngữ thơ giàu tính khẩu ngữ, gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày, vừa sinh động vừa tăng tính châm biếm.
Đặc biệt, hình thức thơ thất ngôn bát cú Đường luật được Tú Xương sử dụng linh hoạt, phá vỡ tính ước lệ cổ điển để phản ánh hiện thực xã hội một cách trực diện, mới mẻ.
3. Đánh giá
Tóm lại, Vịnh khoa thi Hương là bài thơ trào phúng đặc sắc, kết hợp hài hòa giữa giá trị hiện thực và giá trị nhân văn. Qua việc phê phán khoa thi và xã hội đương thời, Trần Tế Xương đã thể hiện rõ bản lĩnh của một nhà thơ hiện thực xuất sắc, đồng thời để lại cho người đọc nhiều suy ngẫm về sự suy tàn của đạo học và trách nhiệm của trí thức trước vận mệnh dân tộc.
Để chuẩn bị cho bài kiểm tra 15 phút, bạn cần nắm chắc các ý "đắt" nhất về cả nội dung lẫn nghệ thuật của bài thơ "Vịnh khoa thi Hương" (Trần Tế Xương).
Dưới đây là dàn ý cô đọng, đủ ý để bạn ăn trọn điểm:
1. Nội dung (Ý nghĩa hiện thực và tư tưởng)Bài thơ là một bức tranh bi hài kịch về kỳ thi Hương năm Đinh Dậu (1897), qua đó thể hiện nỗi đau mất nước.
-
Sự hỗn tạp, nhếch nhác của kỳ thi:
-
Cách tổ chức: "Lôi thôi sĩ tử", "ậm ọe quan trường". Các từ láy tượng hình, tượng thanh làm nổi bật sự lộn xộn, mất đi vẻ trang nghiêm vốn có của cửa Khổng sân Trình.
-
Sự có mặt của ngoại bang: "Váy lê quét đất" (bà Đầm) và "Lọng cắm rợp trời" (quan sứ). Sự xuất hiện của người Pháp ngay tại nơi tôn nghiêm nhất của trí thức phong kiến cho thấy sự lệ thuộc, mất chủ quyền.
-
-
Tiếng cười tự trào và xót xa:
-
Tác giả vừa giễu cợt sự xuống cấp của nho giáo, vừa đau lòng trước cảnh trí thức nước nhà phải khúm núm trước ngoại bang.
-
-
Lời cảnh tỉnh (2 câu cuối): * Câu hỏi tu từ: "Nhân tài đất Bắc nào ai đó?" là lời kêu gọi ý thức dân tộc, nhắc nhở các sĩ tử về trách nhiệm với vận mệnh đất nước.
-
Nghệ thuật đối xứng: * Phép đối ở hai câu thực và hai câu luận rất chỉnh: Lôi thôi sĩ tử đối với Ậm ọe quan trường; Váy lê quét đất đối với Lọng cắm rợp trời.
-
=> Nhằm nhấn mạnh sự nhố nhăng, đảo điên của xã hội.
-
-
Nghệ thuật đảo ngữ: * Đưa các từ láy "Lôi thôi", "Ậm ọe" lên đầu câu để gây ấn tượng mạnh về sự nhếch nhác, oai oái giả tạo.
-
Ngôn ngữ và giọng điệu: * Sử dụng ngôn ngữ đời thường nhưng sắc sảo. Giọng điệu vừa châm biếm, mỉa mai (hài hước), vừa chua chát, u uất (bi tráng).
-
Hình ảnh tương phản: * Cảnh sĩ tử "vai đeo lọ" đối lập với cảnh quan sứ "lọng cắm rợp trời" cho thấy sự đối lập giữa cái nghèo nàn của dân tộc và sự hống hách của kẻ xâm lược.
Ghi nhớ nhanh để viết bài:
Nội dung: Thi cử nhốn nháo + Mất độc quyền quốc gia + Nỗi lòng yêu nước thầm kín.
Nghệ thuật: Đảo ngữ + Phép đối + Tiếng cười châm biếm sắc lạnh của Tú Xương.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
104059
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
79894 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
73670 -
Hỏi từ APP VIETJACK60944
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
47082 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37471
