Quảng cáo
2 câu trả lời 185
I. Giải thích lý thuyết & chọn đáp án
Câu (1)
Tokyo has grown… cần mệnh đề rút gọn ở dạng phân từ II (V-ed) để chỉ hành động bị động trong quá khứ.
→ Founded = được thành lập.
Đáp án: b. Founded
Câu (2)
Cụm từ đúng trong địa lý đô thị là metropolitan region (vùng đô thị).
Đáp án: a. metropolitan
Câu (3)
Dùng which để nối mệnh đề quan hệ chỉ cả mệnh đề phía trước (non-defining relative clause).
Đáp án: b. which
Câu (4)
Cụm động từ đúng là roam about = đi lang thang, dạo quanh.
Đáp án: d. roam
Câu (5)
Shinto và Buddhism là tôn giáo của Nhật Bản.
Đáp án: d. religions
Câu (6)
Giới từ đúng dùng với địa điểm là in Tokyo.
Đáp án: b. in
Câu (7)
Cần tính từ bổ nghĩa cho “items”.
→ Japan-inspired items = những món đồ được lấy cảm hứng từ Nhật Bản.
Đáp án: c. inspired
Câu (8)
Cụm at least = ít nhất, phù hợp với ngữ cảnh lời khuyên.
Đáp án: c. at least
II. Đoạn văn hoàn chỉnh
Tokyo is Japan’s capital and largest city. It’s also one of the largest cities in the world. Founded in 1457, Tokyo has grown into a major part of a metropolitan region that also includes the cities of Yokohama and Kawasaki. The metropolitan region, also known as Greater Tokyo, has over 30 million residents, which makes it one of the largest metropolitan areas in the world.
Tokyo today is a very welcoming metropolis. Tourists roam about the street, taking in Japanese culture. Hundreds of shrines and temples adorn the city. Shinto and Buddhism are the major religions of Japan. Tourists can also experience Japanese cuisine. There are thousands of restaurants in Tokyo. You can choose from noodle shops, sushi bars, or even McDonald’s with special Japan-inspired items found only in Japan.
If you ever have the chance to visit Japan, make sure you stop in Tokyo for at least a few days.
III. Dịch nghĩa tiếng Việt
Tokyo là thủ đô và thành phố lớn nhất của Nhật Bản. Đây cũng là một trong những thành phố lớn nhất thế giới. Được thành lập vào năm 1457, Tokyo đã phát triển thành một phần quan trọng của vùng đô thị bao gồm cả các thành phố Yokohama và Kawasaki. Vùng đô thị này, còn được gọi là Greater Tokyo, có hơn 30 triệu cư dân, điều này khiến nó trở thành một trong những vùng đô thị lớn nhất thế giới.
Tokyo ngày nay là một đô thị rất thân thiện. Du khách dạo quanh các con phố để tìm hiểu văn hóa Nhật Bản. Hàng trăm đền thờ và chùa chiền tô điểm cho thành phố. Thần đạo và Phật giáo là hai tôn giáo chính của Nhật Bản. Du khách cũng có thể trải nghiệm ẩm thực Nhật Bản. Có hàng nghìn nhà hàng ở Tokyo. Bạn có thể lựa chọn từ các quán mì, quầy sushi, hoặc thậm chí là McDonald’s với những món ăn lấy cảm hứng từ Nhật Bản chỉ có tại đây.
Nếu bạn có cơ hội đến thăm Nhật Bản, hãy chắc chắn dừng chân ở Tokyo ít nhất vài ngày.
Câu (1)
Tokyo has grown… cần mệnh đề rút gọn ở dạng phân từ II (V-ed) để chỉ hành động bị động trong quá khứ.
→ Founded = được thành lập.
Đáp án: b. Founded
Câu (2)
Cụm từ đúng trong địa lý đô thị là metropolitan region (vùng đô thị).
Đáp án: a. metropolitan
Câu (3)
Dùng which để nối mệnh đề quan hệ chỉ cả mệnh đề phía trước (non-defining relative clause).
Đáp án: b. which
Câu (4)
Cụm động từ đúng là roam about = đi lang thang, dạo quanh.
Đáp án: d. roam
Câu (5)
Shinto và Buddhism là tôn giáo của Nhật Bản.
Đáp án: d. religions
Câu (6)
Giới từ đúng dùng với địa điểm là in Tokyo.
Đáp án: b. in
Câu (7)
Cần tính từ bổ nghĩa cho “items”.
→ Japan-inspired items = những món đồ được lấy cảm hứng từ Nhật Bản.
Đáp án: c. inspired
Câu (8)
Cụm at least = ít nhất, phù hợp với ngữ cảnh lời khuyên.
Đáp án: c. at least
II. Đoạn văn hoàn chỉnh
Tokyo is Japan’s capital and largest city. It’s also one of the largest cities in the world. Founded in 1457, Tokyo has grown into a major part of a metropolitan region that also includes the cities of Yokohama and Kawasaki. The metropolitan region, also known as Greater Tokyo, has over 30 million residents, which makes it one of the largest metropolitan areas in the world.
Tokyo today is a very welcoming metropolis. Tourists roam about the street, taking in Japanese culture. Hundreds of shrines and temples adorn the city. Shinto and Buddhism are the major religions of Japan. Tourists can also experience Japanese cuisine. There are thousands of restaurants in Tokyo. You can choose from noodle shops, sushi bars, or even McDonald’s with special Japan-inspired items found only in Japan.
If you ever have the chance to visit Japan, make sure you stop in Tokyo for at least a few days.
III. Dịch nghĩa tiếng Việt
Tokyo là thủ đô và thành phố lớn nhất của Nhật Bản. Đây cũng là một trong những thành phố lớn nhất thế giới. Được thành lập vào năm 1457, Tokyo đã phát triển thành một phần quan trọng của vùng đô thị bao gồm cả các thành phố Yokohama và Kawasaki. Vùng đô thị này, còn được gọi là Greater Tokyo, có hơn 30 triệu cư dân, điều này khiến nó trở thành một trong những vùng đô thị lớn nhất thế giới.
Tokyo ngày nay là một đô thị rất thân thiện. Du khách dạo quanh các con phố để tìm hiểu văn hóa Nhật Bản. Hàng trăm đền thờ và chùa chiền tô điểm cho thành phố. Thần đạo và Phật giáo là hai tôn giáo chính của Nhật Bản. Du khách cũng có thể trải nghiệm ẩm thực Nhật Bản. Có hàng nghìn nhà hàng ở Tokyo. Bạn có thể lựa chọn từ các quán mì, quầy sushi, hoặc thậm chí là McDonald’s với những món ăn lấy cảm hứng từ Nhật Bản chỉ có tại đây.
Nếu bạn có cơ hội đến thăm Nhật Bản, hãy chắc chắn dừng chân ở Tokyo ít nhất vài ngày.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK93133
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
35951 -
Hỏi từ APP VIETJACK35161
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
34300 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
33311 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
32879
