Câu 1: Phân tích nôi dung chính của thời kì 1911-1920 trong quá trình hình thành tự tưởng Hồ Chí Minh.
Câu 2: Phân tích luận điểm: “ Cách mạng giải phóng dân tộc phải dựa trên lực lượng đại đoàn kết toàn dân tộc lấy liên minh công - nông làm nền tảng".
Câu 3: Phân tích quan điểm của Hồ Chí Minh về xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên.
Câu 4: Phân tích quan điểm của Hồ Chí Minh về giữ gìnbản sắc văn hóa dân tộc tiếp thu văn hóa nhân loại.
Câu 5: Phân tích quan điểm của Hồ Chí Minh về chuẩn mực đạo đức cách mang: Cần- Kiêm - Liêm-Chính- Chí công vô tư.
Quảng cáo
2 câu trả lời 92
Câu 1. Phân tích nội dung chính của thời kì 1911–1920 trong quá trình hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh
Thời kì 1911–1920 là giai đoạn tìm đường cứu nước, có ý nghĩa quyết định trong quá trình hình thành tư tưởng của Hồ Chí Minh.
Năm 1911, Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước với mục tiêu giành độc lập, tự do cho dân tộc.
Trong quá trình hoạt động ở nhiều nước châu Âu, châu Phi, châu Mĩ, Người:
Nhận rõ bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản
Thấy được sự thất bại của các con đường cứu nước cũ (phong kiến, tư sản).
Năm 1919, Người gửi Bản yêu sách của nhân dân An Nam tới Hội nghị Véc-xai, bước đầu tham gia đấu tranh chính trị.
Năm 1920, khi đọc Luận cương của Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa, Người khẳng định:
Chỉ có chủ nghĩa Mác – Lênin mới chỉ ra con đường giải phóng dân tộc đúng đắn.
Từ đây, Người lựa chọn con đường cách mạng vô sản.
Ý nghĩa:
Giai đoạn 1911–1920 đánh dấu bước chuyển từ chủ nghĩa yêu nước đến chủ nghĩa cộng sản, đặt nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh.
Câu 2. Phân tích luận điểm:
“Cách mạng giải phóng dân tộc phải dựa trên lực lượng đại đoàn kết toàn dân tộc, lấy liên minh công – nông làm nền tảng”
Luận điểm này thể hiện quan điểm chiến lược nhất quán của Hồ Chí Minh về sức mạnh cách mạng.
Đại đoàn kết toàn dân tộc:
Cách mạng là sự nghiệp của toàn dân, không phân biệt giai cấp, dân tộc, tôn giáo.
Phải tập hợp mọi lực lượng yêu nước để tạo sức mạnh tổng hợp.
Liên minh công – nông làm nền tảng:
Công nhân và nông dân là lực lượng đông đảo nhất, bị áp bức nặng nề nhất.
Đây là lực lượng có tinh thần cách mạng triệt để, quyết định bản chất cách mạng.
Vai trò của Đảng Cộng sản:
Đảng lãnh đạo khối đại đoàn kết, bảo đảm cách mạng đi đúng hướng.
Ý nghĩa:
Luận điểm này là cơ sở cho thắng lợi của cách mạng Việt Nam, đặc biệt trong Cách mạng Tháng Tám và kháng chiến chống ngoại xâm.
Câu 3. Phân tích quan điểm của Hồ Chí Minh về xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên
Hồ Chí Minh luôn coi cán bộ là nhân tố quyết định sự thành bại của cách mạng.
Đức là gốc:
Cán bộ phải có đạo đức cách mạng, trung thành với Tổ quốc, nhân dân.
Có tài mà không có đức sẽ gây hại cho cách mạng.
Tài phải gắn với đức:
Có năng lực lãnh đạo, tổ chức, giải quyết công việc.
Gắn bó với nhân dân:
Cán bộ là “đầy tớ trung thành của nhân dân”.
Tự phê bình và phê bình:
Nhằm sửa chữa sai lầm, hoàn thiện bản thân.
Chống chủ nghĩa cá nhân:
Tham ô, lãng phí, quan liêu là “giặc nội xâm”.
Ý nghĩa:
Là kim chỉ nam cho công tác xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh hiện nay.
Câu 4. Phân tích quan điểm của Hồ Chí Minh về giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, tiếp thu văn hóa nhân loại
Hồ Chí Minh có quan điểm kết hợp hài hòa giữa dân tộc và nhân loại trong lĩnh vực văn hóa.
Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc:
Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội.
Phải giữ gìn truyền thống, phong tục, đạo lý tốt đẹp của dân tộc.
Tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại:
Tiếp thu có chọn lọc những giá trị tiến bộ của văn hóa thế giới.
Nguyên tắc tiếp thu:
Lấy dân tộc làm gốc.
Phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh Việt Nam.
Chống lai căng, bắt chước máy móc.
Ý nghĩa:
Góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
Câu 5. Phân tích quan điểm của Hồ Chí Minh về chuẩn mực đạo đức cách mạng:
Cần – Kiệm – Liêm – Chính – Chí công vô tư
Đây là hệ chuẩn mực đạo đức cơ bản của người cách mạng.
Cần: Siêng năng, chăm chỉ, có kế hoạch.
Kiệm: Tiết kiệm thời gian, tiền của, chống lãng phí.
Liêm: Trong sạch, không tham lam.
Chính: Ngay thẳng, đúng đắn, công bằng.
Chí công vô tư:
Đặt lợi ích của Tổ quốc, nhân dân lên trên lợi ích cá nhân.
Mối quan hệ:
Các phẩm chất này gắn bó chặt chẽ với nhau, thiếu một thì đạo đức không trọn vẹn.
Ý nghĩa:
Là nền tảng xây dựng con người mới xã hội chủ nghĩa và đội ngũ cán bộ, đảng viên gương mẫu.
Câu 1: Phân tích nội dung chính của thời kỳ 1911-1920 trong quá trình hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh.
Thời kỳ 1911-1920 là giai đoạn vô cùng quan trọng, đánh dấu những bước chuyển mình sâu sắc trong quá trình hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh, từ chủ nghĩa yêu nước truyền thống đến việc tìm thấy con đường cứu nước giải phóng dân tộc theo con đường cách mạng vô sản.
1. Bối cảnh lịch sử:
Giai đoạn này diễn ra trong bối cảnh Việt Nam là thuộc địa của Pháp, phong trào yêu nước dân tộc có nhiều xu hướng nhưng chưa tìm được lối thoát triệt để. Thế giới đang có những biến động lớn, đặc biệt là sự ảnh hưởng của Cách mạng tháng Mười Nga (1917).
2. Quá trình Bôn ba tìm đường cứu nước:
Ra đi tìm đường cứu nước (1911): Với lòng yêu nước nồng nàn và ý chí quyết tâm giải phóng dân tộc, Nguyễn Tất Thành (Hồ Chí Minh sau này) đã rời Tổ quốc ra đi tìm con đường cứu nước mới. Đây là hành động mang tính đột phá, khác với các nhà yêu nước đi trước thường tìm đường sang các nước phương Đông.
Tiếp xúc với các nền văn hóa, tư tưởng ở nhiều quốc gia: Người đã đến Pháp, Anh, Mỹ, rồi quay lại Pháp. Trong quá trình đó, Người đã trực tiếp tiếp xúc với nền văn hóa, chính trị, xã hội của các nước tư bản phương Tây, chứng kiến sự áp bức bóc lột của chủ nghĩa đế quốc.
Quan sát thực tiễn xã hội Pháp: Người thấy rõ sự tương phản giữa khẩu hiệu "Tự do - Bình đẳng - Bác ái" của cách mạng Pháp và hiện thực đời sống của người dân lao động, đặc biệt là người lao động thuộc địa. Điều này giúp Người nhìn rõ bản chất của chủ nghĩa thực dân.
Tiếp thu các tư tưởng, học thuyết:Chủ nghĩa yêu nước truyền thống: Nền tảng ban đầu hun đúc nên ý chí cứu nước của Người.
Các tư tưởng cách mạng phương Tây: Người tiếp nhận các giá trị dân chủ, cách mạng, nhưng cũng nhìn thấy sự hạn chế và mâu thuẫn của chúng trong thực tiễn.
Chủ nghĩa Marx-Lenin: Đây là bước ngoặt quyết định. Sau khi đọc "Sơ thảo luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa" của Lênin vào tháng 7/1920, Nguyễn Ái Quốc đã tìm thấy con đường cứu nước đúng đắn cho Việt Nam: con đường cách mạng vô sản. Người nhận ra rằng cách mạng ở các nước thuộc địa là một bộ phận của cách mạng vô sản thế giới, cần đi theo con đường cách mạng vô sản để giành độc lập dân tộc và tiến tới chủ nghĩa xã hội.
3. Nội dung tư tưởng hình thành trong giai đoạn này:
Khẳng định sự cần thiết phải tìm ra con đường cứu nước mới: Từ chủ nghĩa yêu nước truyền thống, Người nhận thức được sự bế tắc của các con đường cứu nước cũ.
Nhận rõ bản chất của chủ nghĩa thực dân, đế quốc: Thấy rõ sự áp bức, bóc lột của đế quốc đối với các dân tộc thuộc địa.
Tìm thấy chân lý của thời đại: con đường cách mạng vô sản: Đây là đóng góp quan trọng nhất, là sự phát triển vượt bậc trong tư tưởng Hồ Chí Minh. Người đã giải quyết thành công vấn đề "con đường đi của dân tộc".
Kết luận: Giai đoạn 1911-1920 là quá trình Người "vừa học vừa làm", "vừa đi vừa suy nghĩ", từ chủ nghĩa yêu nước, qua khảo sát thực tiễn và tiếp thu các tư tưởng, cuối cùng tìm thấy ánh sáng của chủ nghĩa Marx-Lenin, đặt nền móng vững chắc cho tư tưởng cách mạng vô sản ở Việt Nam.
Câu 2: Phân tích luận điểm: “Cách mạng giải phóng dân tộc phải dựa trên lực lượng đại đoàn kết toàn dân tộc lấy liên minh công - nông làm nền tảng".
Luận điểm này là một trong những cốt lõi trong tư tưởng Hồ Chí Minh về chiến lược cách mạng, thể hiện sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Marx-Lenin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam.
1. Vai trò của Đại đoàn kết toàn dân tộc:
Bản chất: Đoàn kết là sức mạnh, là yếu tố quyết định thắng lợi của cách mạng. Hồ Chí Minh khẳng định "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công."
Ý nghĩa:Tập hợp mọi lực lượng yêu nước: Bao gồm công nhân, nông dân, tiểu tư sản, tư sản dân tộc, địa chủ yêu nước, các tầng lớp nhân dân khác, thậm chí cả những người lầm đường lạc lối quay về.
Tạo sức mạnh tổng hợp: Vượt qua mọi khó khăn, thách thức, chống lại kẻ thù hùng mạnh.
Phát huy truyền thống dân tộc: Dựa trên truyền thống yêu nước, đoàn kết chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam.
Mở rộng mặt trận dân tộc thống nhất: Xây dựng Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là hiện thân của khối đại đoàn kết này.
2. Liên minh Công - Nông làm nền tảng:
Cơ sở lý luận (Marx-Lenin): Trong học thuyết Marx-Lenin, công nông là hai giai cấp bị áp bức bóc lột nặng nề nhất, là lực lượng cách mạng triệt để nhất.
Hoàn cảnh Việt Nam:Công nhân: Tuy số lượng ít (đầu thế kỷ 20) nhưng là lực lượng có tổ chức, có tinh thần đấu tranh tiên phong, có khả năng giác ngộ cách mạng cao nhất.
Nông dân: Chiếm đại đa số dân cư, là lực lượng đông đảo nhất, có tinh thần yêu nước, căm thù đế quốc, phong kiến sâu sắc, là chỗ dựa vững chắc của cách mạng.
Liên minh công - nông: Là động lực chính của cách mạng. Liên minh này tạo nên sức mạnh "vô địch", đảm bảo thắng lợi cho cách mạng giải phóng dân tộc.
Vai trò: Sự liên kết chặt chẽ giữa công nhân và nông dân là yếu tố then chốt để huy động sức mạnh toàn dân tộc, đảm bảo cách mạng đi đúng hướng, không bị chệch khỏi quỹ đạo cách mạng vô sản.
3. Mối quan hệ giữa Đại đoàn kết và Liên minh Công - Nông:
Liên minh công - nông là nền tảng của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Khối đại đoàn kết toàn dân tộc được xây dựng trên cơ sở liên minh công - nông, mở rộng ra để thu hút, tập hợp mọi lực lượng yêu nước khác.
Mục tiêu chung là độc lập dân tộc và thống nhất Tổ quốc, sau đó tiến lên chủ nghĩa xã hội.
Kết luận: Luận điểm này thể hiện sự nắm vững nguyên lý về giai cấp của chủ nghĩa Marx-Lenin, đồng thời vận dụng sáng tạo vào điều kiện thực tế của Việt Nam. Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh rằng, không có đoàn kết toàn dân thì cách mạng không thể thành công, và nền tảng vững chắc nhất để xây dựng khối đoàn kết đó chính là liên minh công - nông.
Câu 3: Phân tích quan điểm của Hồ Chí Minh về xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên.
Quan điểm của Hồ Chí Minh về cán bộ và đảng viên là vô cùng sâu sắc, coi đây là "cái gốc của mọi công việc", là yếu tố quyết định sự thành bại của cách mạng và công cuộc xây dựng đất nước.
1. Tầm quan trọng của cán bộ và đảng viên:
"Cán bộ là cái gốc của mọi công việc": Người ví cán bộ như "gốc" của cây, "nguồn" của sông. Nếu gốc có vững, sông có trong thì mọi việc mới thành công.
Đảng viên là người tiên phong, gương mẫu: Đảng viên là những người đi đầu trong mọi nhiệm vụ, là linh hồn của Đảng, phải là những người mang lý tưởng cách mạng, đạo đức cách mạng cao đẹp.
Cán bộ, đảng viên là cầu nối giữa Đảng và Nhân dân: Họ là người tổ chức, giáo dục, lãnh đạo quần chúng thực hiện đường lối, chính sách của Đảng.
2. Yêu cầu đối với cán bộ, đảng viên:
Đức và Tài (Hồng và Chuyên):
Đức: Phải có đạo đức cách mạng trong sáng, tu dưỡng theo chuẩn mực "Cần - Kiệm - Liêm - Chính - Chí công vô tư". Tuyệt đối trung thành với Đảng, với Tổ quốc, với Nhân dân.
Tài: Phải có năng lực làm việc, có chuyên môn, nghiệp vụ, có khả năng tổ chức, lãnh đạo, vận động quần chúng.
Hồ Chí Minh nhấn mạnh "Đức" là gốc, có đức mà không có tài thì làm việc gì cũng khó, nhưng có tài mà không có đức thì có hại.
Về tư tưởng chính trị:
Vững vàng lập trường cách mạng: Tuyệt đối trung thành với chủ nghĩa Marx-Lenin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng.
Luôn học tập, nâng cao trình độ: Cả lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ và hiểu biết thực tiễn.
Về phẩm chất đạo đức:
Cần, Kiệm, Liêm, Chính: Đây là những phẩm chất cốt lõi, là thước đo đạo đức của người cách mạng.
Chí công vô tư: Đặt lợi ích của Đảng, của Nhân dân lên trên hết, lợi ích cá nhân.
Tinh thần phục vụ Nhân dân: Luôn gần dân, hiểu dân, tin dân, dựa vào dân, làm việc vì dân.
Về tinh thần trách nhiệm và ý thức tổ chức kỷ luật:
Tinh thần trách nhiệm cao: Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.
Chấp hành nghiêm chỉnh kỷ luật Đảng: Sống và làm việc theo nguyên tắc của Đảng.
Tự phê bình và phê bình: Là vũ khí sắc bén để sửa chữa khuyết điểm, tiến bộ.
3. Phương pháp xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên:
Tuyển dụng, lựa chọn: Cán bộ phải được lựa chọn kỹ lưỡng, có phẩm chất, năng lực.
Đào tạo, bồi dưỡng: Tổ chức các trường Đảng, các lớp tập huấn để nâng cao trình độ lý luận, chuyên môn.
Rèn luyện qua thực tiễn: Cho cán bộ đi vào những môi trường khó khăn, phức tạp để tôi luyện.
Kiểm tra, giám sát: Thường xuyên kiểm tra, đánh giá để có biện pháp chấn chỉnh, bồi dưỡng.
Khen thưởng và kỷ luật: Khen thưởng kịp thời những cá nhân xuất sắc, xử lý nghiêm minh những sai phạm.
Kết luận: Quan điểm của Hồ Chí Minh về cán bộ, đảng viên là một hệ thống lý luận toàn diện và sâu sắc, đặt con người vào vị trí trung tâm của công cuộc cách mạng. Việc xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên vừa "hồng" vừa "chuyên", có đạo đức, tài năng, là nhiệm vụ thường xuyên và cấp thiết để Đảng ta thực sự là "Đảng của dân, do dân, vì dân".
Câu 4: Phân tích quan điểm của Hồ Chí Minh về giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc tiếp thu văn hóa nhân loại.
Quan điểm của Hồ Chí Minh về văn hóa là một thể thống nhất, vừa giữ gìn những giá trị cốt lõi của dân tộc, vừa mở rộng giao lưu, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại để làm phong phú thêm nền văn hóa Việt Nam.
1. Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc:
Nguồn gốc và truyền thống: Hồ Chí Minh luôn coi trọng nền văn hóa lâu đời, giàu bản sắc của dân tộc Việt Nam. Người nhấn mạnh các giá trị truyền thống như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, lòng nhân ái, sự cần cù, sáng tạo.
Bảo tồn và phát huy: Cần phải bảo tồn, phát huy những giá trị tốt đẹp của văn hóa dân tộc, chống lại sự đồng hóa của văn hóa ngoại lai, giữ vững "cái cốt" của văn hóa Việt.
Chủ động, kiên quyết: Không chấp nhận sự du nhập văn hóa một cách thụ động, lai căng, dễ dãi. Phải có sự chọn lọc kỹ lưỡng.
2. Tiếp thu văn hóa nhân loại:
Sự cần thiết: Hồ Chí Minh hiểu rằng không có dân tộc nào phát triển và tiến bộ nếu khép mình, cô lập với thế giới. Văn hóa nhân loại là kho tàng tri thức, kinh nghiệm phong phú mà chúng ta cần học hỏi.
Nguyên tắc tiếp thu:"Tiếp thu có chọn lọc": Lựa chọn những gì tinh túy, tiến bộ, phù hợp với Việt Nam, loại bỏ những gì lỗi thời, tiêu cực, trái với đạo đức, lối sống của dân tộc.
"Bình đẳng, thân ái": Giao lưu văn hóa trên tinh thần tôn trọng lẫn nhau, không áp đặt.
"Dân tộc hóa" văn hóa nhân loại: Tiếp thu văn hóa nhân loại để làm phong phú thêm văn hóa dân tộc, chứ không phải để đánh mất bản sắc.
"Đem văn hóa mới sửa cái cũ, cái xấu": Sử dụng văn hóa để cải tạo xã hội, đấu tranh chống lại cái lạc hậu, bảo vệ cái mới, cái tốt đẹp.
3. Mối quan hệ giữa giữ gìn bản sắc và tiếp thu tinh hoa:
Hai quá trình này không đối lập mà bổ sung, đan xen, thúc đẩy lẫn nhau.
Giữ gìn bản sắc dân tộc để có cơ sở vững chắc khi tiếp thu văn hóa nhân loại, tránh bị hòa tan.
Tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại để làm phong phú, hiện đại hóa văn hóa dân tộc, nâng cao vị thế của văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế.
Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
Kết luận: Quan điểm Hồ Chí Minh về văn hóa thể hiện tầm nhìn chiến lược, sự khéo léo trong việc kết hợp hài hòa giữa "cái gốc" của dân tộc và "cái mới" của thời đại. Điều này giúp nền văn hóa Việt Nam vừa giữ vững được cốt cách, vừa mang hơi thở của thời đại, đóng góp vào sự phát triển chung của văn minh nhân loại.
Câu 5: Phân tích quan điểm của Hồ Chí Minh về chuẩn mực đạo đức cách mạng: Cần - Kiệm - Liêm - Chính - Chí công vô tư.
Chuẩn mực đạo đức cách mạng theo tư tưởng Hồ Chí Minh là kim chỉ nam cho mọi hành động của người cách mạng, là nền tảng để xây dựng con người mới và Đảng ta ngày càng trong sạch, vững mạnh.
1. Cần, Kiệm, Liêm, Chính:
Cần:Nghĩa: Lao động cần cù, chăm chỉ, tự giác, sáng tạo, hiệu quả. Không ngại khó khăn, gian khổ.
Ý nghĩa: Lao động là phương tiện để xây dựng đất nước, làm giàu cho Tổ quốc, là thước đo phẩm giá con người.
Kiệm:Nghĩa: Tiết kiệm sức lao động, thời gian, tiền của, tài nguyên quốc gia. Sống giản dị, không xa hoa, lãng phí.
Ý nghĩa: Tiết kiệm là thực hành tiết kiệm, chống lãng phí là một biểu hiện của đạo đức cách mạng, góp phần quan trọng vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Liêm:Nghĩa: Trong sạch, không tham lam, không vụ lợi. Giữ gìn sự trong sạch của bản thân, gia đình, và cơ quan, đơn vị.
Ý nghĩa: Liêm khiết là phẩm chất cơ bản của người cách mạng, là điều kiện tiên quyết để giữ vững uy tín của Đảng và Nhà nước.
Chính:Nghĩa: Ngay thẳng, đúng đắn trong mọi việc làm, lời nói. Không gian dối, không làm điều sai trái. Đứng đắn trong lối sống, làm việc.
Ý nghĩa: Chính trực là nền tảng của sự trung thực, là sức mạnh để đấu tranh chống lại cái sai, cái xấu.
2. Chí công vô tư:
Nghĩa: Đặt lợi ích tập thể, lợi ích của Đảng, của Nhân dân lên trên hết, trước hết. Không đặt lợi ích cá nhân, lợi ích phe nhóm lên trên lợi ích chung.
Ý nghĩa: Đây là sự khái quát và phát triển cao nhất của đạo đức cách mạng, là đỉnh cao của sự hy sinh, quên mình vì sự nghiệp chung. Chí công vô tư giúp cán bộ, đảng viên vượt qua mọi cám dỗ, giữ vững phẩm chất trong sáng, hoàn thành nhiệm vụ.
Mối quan hệ và Ý nghĩa:
Bốn đức Cần, Kiệm, Liêm, Chính là những chuẩn mực cụ thể, thiết thực, dễ thực hiện: Chúng tạo nên nền tảng cho đạo đức cách mạng.
Chí công vô tư là đỉnh cao, là sự khái quát toàn diện: Nó bao hàm cả Cần, Kiệm, Liêm, Chính, thể hiện sự vượt lên trên lợi ích cá nhân vì lợi ích chung.
Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh: Việc tu dưỡng theo 5 chuẩn mực này là nhiệm vụ thường xuyên, suốt đời của mỗi cán bộ, đảng viên và mỗi người dân Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn hiện nay.
Kết luận: 5 chuẩn mực đạo đức Cần - Kiệm - Liêm - Chính - Chí công vô tư là hệ thống đạo đức cách mạng toàn diện, khoa học và nhân văn theo tư tưởng Hồ Chí Minh. Việc thấm nhuần và thực hành những chuẩn mực này không chỉ giúp hoàn thiện nhân cách cá nhân mà còn góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp, công bằng, văn minh.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
-
-
