Quảng cáo
3 câu trả lời 84
Truyền: Truyền lại, nối tiếp.
Thống: Liên tục, gắn kết.
➡️ Truyền thống là những giá trị tinh thần, phong tục, tập quán tốt đẹp được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
🌸 2. Nhân ái (仁愛)
Nhân: Lòng thương người, đức tính tốt.
Ái: Yêu thương.
➡️ Nhân ái là lòng yêu thương, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
🌸 3. Trung thực (忠實)
Trung: Thành thật, ngay thẳng.
Thực: Thật thà, không gian dối.
➡️ Trung thực là thẳng thắn, không lừa dối, nói và làm đúng sự thật.
🌸 4. Tự giác (自覺)
Tự: Bản thân.
Giác: Nhận biết, hiểu ra.
➡️ Tự giác là tự mình ý thức và chủ động làm việc mà không cần ai nhắc nhở.
🌸 5. Đoàn kết (團結)
Đoàn: Tập hợp, nhóm lại.
Kết: Gắn bó, liên kết.
➡️ Đoàn kết là cùng nhau hợp sức, gắn bó để đạt mục tiêu chung.
🌸 6. Hiếu thảo (孝悌)
Hiếu: Kính trọng, biết ơn cha mẹ.
Thảo: Lòng tốt, sự ngoan hiền.
➡️ Hiếu thảo là kính yêu, biết ơn, chăm sóc cha mẹ, ông bà.
🌸 7. Cảm thông (感通)
Cảm: Cảm nhận, xúc động.
Thông: Hiểu thấu, chia sẻ.
➡️ Cảm thông là hiểu và chia sẻ nỗi buồn, khó khăn của người khác.
🌸 8. Khoan dung (寬容)
Khoan: Rộng lượng.
Dung: Tha thứ, chấp nhận.
➡️ Khoan dung là biết tha thứ, không chấp lỗi lầm của người khác.
🌸 9. Nghĩa vụ (義務)
Nghĩa: Lẽ phải, điều đúng đắn.
Vụ: Việc cần làm.
➡️ Nghĩa vụ là trách nhiệm, việc bắt buộc mỗi người phải thực hiện với gia đình, xã hội.
🌸 10. Tôn trọng (尊重)
Tôn: Kính trọng, đề cao.
Trọng: Coi nặng, quý mến.
➡️ Tôn trọng là coi trọng, cư xử lễ phép và đúng mực với người khác.
vân = mây
sơn = núi
hân = vui vẻ
quan = chức vụ
hạ = mùa hè
tử = con
....v.v
Dưới đây là một số từ Hán Việt phổ biến cùng với ý nghĩa của từng từ:
1. **Truyền thống (傳統)**
- **Truyền (傳):** truyền đạt, truyền lại.
- **Thống (統):** thống nhất, giữ gìn.
- **Ý nghĩa:** Các phong tục, tập quán, nét đẹp văn hóa được giữ gìn và truyền lại qua các thế hệ.
2. **Phát huy (發揮)**
- **Phát (發):** phát triển, mở rộng.
- **Hồi (揮):** phát huy, thể hiện.
- **Ý nghĩa:** Làm cho truyền thống, giá trị tốt đẹp được thể hiện rõ ràng hơn, phát triển hơn.
3. **Tự giác (自覺)**
- **Tự (自):** tự thân, chính mình.
- **Giác (覺):** nhận thức, thức tỉnh.
- **Ý nghĩa:** Nhận thức rõ ràng về trách nhiệm, hành động tự nguyện, không cần nhắc nhở.
4. **Cảm thông (感同)**
- **Cảm (感):** cảm xúc, cảm giác.
- **Thông (通):** thông cảm, thông suốt.
- **Ý nghĩa:** Hiểu và chia sẻ nỗi niềm, cảm xúc của người khác.
5. **Chia sẻ (分享)**
- **Chia (分):** phân chia, chia sẻ.
- **Hữu (享):** hưởng thụ, chia sẻ cùng nhau.
- **Ý nghĩa:** Cùng nhau chia sẻ niềm vui, nỗi buồn, giúp đỡ lẫn nhau.
6. **Lễ nghĩa (禮義)**
- **Lễ (禮):** lễ phép, lễ nghi, phép tắc.
- **Nghĩa (義):** nghĩa khí, đạo lý, đạo đức.
- **Ý nghĩa:** Những đạo lý, phép tắc thể hiện sự kính trọng và đạo đức trong xã hội.
7. **Trung thực (忠實)**
- **Trung (忠):** trung thành, chân thành.
- **Thực (實):** thật thà, chân thật.
- **Ý nghĩa:** Nói và làm đúng với sự thật, trung thành, chân thành trong mọi hành động.
8. **Tự lập (自立)**
- **Tự (自):** chính mình.
- **Lập (立):** đứng vững, tự đứng vững, tự lập.
- **Ý nghĩa:** Khả năng tự chủ, tự lo liệu cuộc sống, không phụ thuộc vào người khác.
Bạn muốn tìm thêm các từ Hán Việt nào nữa hay cần giải thích cụ thể cho từ nào?
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
103597
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
79359 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
72890 -
Hỏi từ APP VIETJACK60450
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
46453 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37096
