Quảng cáo
3 câu trả lời 282
Xẻng xúc đất
Điểm tựa (O): Tay cầm gần lưỡi xẻng (chỗ bẻ gập hoặc nối).
Cánh tay đòn:
Cánh tay đòn lực: tay người đặt ở đầu còn lại của cán.
Cánh tay đòn tải trọng: lưỡi xẻng gánh đất.
Cái bập bênh
Điểm tựa (O): Trục giữa bập bênh.
Cánh tay đòn:
Cánh tay đòn lực: trẻ ngồi một đầu, đẩy lên hoặc xuống.
Cánh tay đòn tải trọng: trọng lượng người ngồi đầu kia.
Đòn bẩy giúp tăng lực hoặc thay đổi hướng lực.
Điểm tựa O: trục quay cố định.
Cánh tay đòn: khoảng cách từ lực hoặc vật nặng đến O.
🌟 1. Cái kéo
Điểm tựa (O): chốt nối giữa hai lưỡi kéo.
Cánh tay đòn:
Tay cầm là cánh tay lực.
Lưỡi kéo là cánh tay vật (tác dụng lên vật cần cắt).
🌟 2. Cái kìm
Điểm tựa (O): chỗ nối giữa hai tay kìm.
Cánh tay đòn:
Phần tay cầm là cánh tay lực.
Phần đầu kìm kẹp vật là cánh tay vật.
💡 Mẹo nhớ: “Càng xa điểm tựa → càng dễ dùng lực hơn.”
👉 Kéo, kìm, búa nhổ đinh, cái xẻng... đều là ứng dụng của đòn bẩy.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
105638
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
81712 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
77663 -
Hỏi từ APP VIETJACK62299
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
48973 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
38583
