Quảng cáo
3 câu trả lời 396
1. Đòn bẩy loại 1 (Điểm tựa nằm giữa – Lực → Điểm tựa → Vật)
Ví dụ:
Cái kéo cắt giấy, cắt vải
Cái bập bênh ở sân chơi
Xà beng dùng để cạy vật nặng
Tác dụng:
Tăng lực tác dụng: Dễ dàng nâng hoặc di chuyển vật nặng mà không cần dùng quá nhiều sức.
Thay đổi hướng lực: Có thể dùng lực kéo xuống để nâng vật lên (như dùng xà beng).
Phân tích:
Ví dụ, khi dùng xà beng để nhấc tảng đá, điểm tựa đặt gần vật, tay tác dụng lực ở đầu kia → ta có thể dễ dàng nhấc được vật nặng bằng một lực nhỏ hơn rất nhiều.
2. Đòn bẩy loại 2 (Vật nằm giữa – Điểm tựa → Vật → Lực)
Ví dụ:
Xe cút kít (xe rùa) dùng để chở đất
Cái mở nắp chai kiểu đòn bẩy
Kìm= Tác dụng:
Luôn có lợi về lực: Giúp nâng hoặc nhấc vật nặng dễ dàng, không cần mất nhiều sức.
Không thay đổi hướng lực.
Phân tích:
Khi đẩy xe rùa chở gạch, ta chỉ cần dùng lực nâng phần tay cầm → trọng lượng gạch được phân phối đều và giảm áp lực lên người đẩy, giúp vận chuyển nhanh và hiệu quả hơn.
3. Đòn bẩy loại 3 (Lực nằm giữa – Điểm tựa → Lực → Vật)
Ví dụ:
Cánh tay người (khi nâng vật)
Cần câu cá
Kẹp gắp than
Tác dụng:
Lợi về tốc độ và độ chính xác, thiệt về lực (phải dùng lực lớn hơn)
Thích hợp cho thao tác nhanh, điều khiển tinh tế
Phân tích:
Khi dùng tay để nâng một quyển sách, điểm tựa là khuỷu tay, lực từ cơ tay, vật nằm ở bàn tay → ta có thể di chuyển vật nhanh và điều chỉnh linh hoạt, dù phải dùng nhiều lực hơn.
🧠 Bài: Các loại đòn bẩy trong đời sống
1. Đòn bẩy loại I
Đặc điểm: Điểm tựa nằm giữa lực tác dụng và vật (lực cản).
👉 Sơ đồ: F — M — R
Ví dụ:
Cái bập bênh: điểm tựa ở giữa, hai người ngồi hai đầu.
Cái kéo hoặc cái búa nhổ đinh cũng là đòn bẩy loại I.
Phân tích tác dụng:
Giúp thay đổi chiều của lực (nâng vật bằng cách kéo xuống).
Có thể tăng lực hoặc tăng tốc độ tùy vị trí điểm tựa.
Dễ sử dụng, thuận tiện trong sinh hoạt hằng ngày.
Kết luận:
Đòn bẩy loại I cho phép đổi chiều lực và có thể tăng lực hoặc tốc độ, tùy cách đặt điểm tựa.
2. Đòn bẩy loại II
Đặc điểm: Vật (lực cản) nằm giữa điểm tựa và lực tác dụng.
👉 Sơ đồ: M — R — F
Ví dụ:
Xe rùa (xe cút kít): bánh xe là điểm tựa, thùng chứa là vật, tay cầm là nơi tác dụng lực.
Cái mở nắp chai cũng là đòn bẩy loại II.
Phân tích tác dụng:
Giúp tăng lực, tức là dùng lực nhỏ có thể nâng vật nặng.
Lợi về lực, nhưng thiệt về đường đi (tay phải đi quãng đường dài hơn vật).
Kết luận:
Đòn bẩy loại II luôn có lợi về lực, giúp nâng hoặc đẩy vật nặng dễ dàng hơn.
3. Đòn bẩy loại III
Đặc điểm: Lực tác dụng nằm giữa điểm tựa và vật (lực cản).
👉 Sơ đồ: M — F — R
Ví dụ:
Cánh tay người: khuỷu tay là điểm tựa, cơ tay tác dụng lực ở giữa, bàn tay nâng vật.
Cái kẹp gắp thức ăn hoặc gậy đánh bóng chày cũng thuộc loại III.
Phân tích tác dụng:
Giúp tăng tốc độ và quãng đường chuyển động của vật.
Không có lợi về lực (phải dùng lực lớn hơn vật).
Phù hợp với những thao tác cần nhanh, chính xác.
Kết luận:

Loại 1: Điểm tựa nằm giữa lực và vật cần nâng (đòn bẩy loại I)
Ví dụ: Cái bập bênh ở sân chơi.
Phân tích: Khi hai người ngồi ở hai đầu bập bênh, điểm giữa chính là điểm tựa. Nhờ nguyên lý đòn bẩy, người nặng hơn có thể ngồi gần điểm tựa để cân bằng với người nhẹ hơn ngồi xa điểm tựa. Loại đòn bẩy này giúp thay đổi hướng của lực và tạo cân bằng.
Loại 2: Vật cần nâng nằm giữa điểm tựa và lực (đòn bẩy loại II)
Ví dụ: Xe cút kít (xe rùa).
Phân tích: Khi ta đẩy xe cút kít, bánh xe là điểm tựa, vật chở ở giữa, tay ta là nơi tác dụng lực. Nhờ đó, ta có thể nâng và di chuyển vật nặng dễ dàng hơn vì lực cần dùng nhỏ hơn trọng lượng thật của vật.
Loại 3: Lực tác dụng nằm giữa điểm tựa và vật cần nâng (đòn bẩy loại III)
Ví dụ: Cánh tay người.
Phân tích: Khớp khuỷu tay là điểm tựa, lực do cơ bắp tay tạo ra nằm ở giữa, và bàn tay là nơi tác dụng lực ra ngoài. Loại đòn bẩy này giúp tăng tốc độ và khoảng cách chuyển động, phù hợp cho các hoạt động cần sự linh hoạt như ném bóng hay nâng vật nhẹ nhanh chóng.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
76858 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
29489 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
27137
