Quảng cáo
2 câu trả lời 291
I. Giới thiệu chung
Tác giả: Nguyễn Khuyến (1835–1909), hiệu là Quế Sơn, Tam Nguyên Yên Đổ, là nhà thơ lớn của văn học trung đại Việt Nam.
Tác phẩm: Thu ẩm – nghĩa là “Uống rượu mùa thu” – được sáng tác khi tác giả cáo quan về ở ẩn tại quê nhà Yên Đổ.
Cùng với Thu điếu và Thu vịnh, bài thơ thể hiện tâm hồn yêu thiên nhiên, yêu quê hương và nỗi buồn kín đáo của người trí thức trước thời cuộc.
II. Thể thơ – Vần – Nghệ thuật
Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật (8 câu, mỗi câu 7 chữ).
Niêm – luật – đối: tuân thủ chặt chẽ quy tắc thơ Đường luật.
Vần: gieo vần bằng, vần “eo” (ví dụ: veo, teo, nghèo…).
Biện pháp nghệ thuật nổi bật:
Từ láy gợi hình, gợi cảm (“trong veo”, “teo teo”, “nghiêng ngả”).
Tả cảnh ngụ tình.
Đối ngẫu cân xứng.
Ngôn ngữ bình dị, đậm chất quê.
III. Bố cục và nội dung từng đoạn
1. Hai câu đề – Cảnh thu thanh nhã, tĩnh lặng
“Năm gian nhà cỏ thấp le te,
Ngó ra sông cái nước trong veo.”
→ Cảnh thu giản dị, mộc mạc ở làng quê Bắc Bộ. Ngôi nhà cỏ thấp, dòng sông trong vắt phản chiếu sự trong trẻo và yên ả của thiên nhiên — cũng là sự trong sạch của tâm hồn thi nhân.
2. Hai câu thực – Sự vắng lặng và tàn tạ của không gian
“Ngõ trúc quanh co khách vắng teo,
Năm gian nhà cỏ thấp le te.”
→ Không gian vắng bóng người, chỉ có cỏ, trúc, sông nước. Từ láy “vắng teo”, “le te” gợi cảm giác nhỏ bé, cô quạnh — phản chiếu tâm thế ẩn dật, cô đơn của người lui về quê ở ẩn.
3. Hai câu luận – Hình ảnh con người ẩn mình trong cảnh thu
“Rượu tiếng rằng hay hay chẳng mấy,
Độ năm ba chén đã say nhè.”
→ Uống rượu nhưng không say vì vui, mà say để quên sầu. Cái “say nhè” là say nhẹ – không phải men rượu mà là men buồn. Thái độ nửa tỉnh nửa say cho thấy sự lưng chừng, bế tắc trước cuộc đời.
4. Hai câu kết – Tình thu hòa cùng nỗi nhân thế
“Khách đến chẳng thấy ai đâu cả,
Chỉ có trăng soi một bóng người.”
→ Chỉ còn trăng và bóng mình – biểu tượng cho nỗi cô đơn, tâm trạng hoài cổ của kẻ sĩ xa thời. Trăng vừa là bạn tri âm, vừa là chứng nhân cho nỗi buồn cô tịch của thi nhân.
IV. Tổng kết nội dung và nghệ thuật
Nội dung:
Bức tranh thu bình dị mà thanh cao, đậm hồn quê Việt.
Thể hiện tâm trạng cô đơn, chán ngán thời thế, nhưng vẫn giữ cốt cách trong sạch, thanh cao của một nhà nho ẩn dật.
Nghệ thuật:
Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật chuẩn mực.
Từ ngữ mộc mạc, gần gũi với đời sống nông thôn.
Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình tinh tế.
Vần “eo” tạo âm hưởng nhỏ nhẹ, kéo dài nỗi buồn thu.
V. Bài văn mẫu ngắn gọn
“Thu ẩm” của Nguyễn Khuyến là một trong những bức tranh mùa thu đẹp nhất của văn học Việt Nam. Trong khung cảnh làng quê yên bình, với “ngõ trúc quanh co”, “dòng sông trong veo”, tác giả hiện lên như một ông lão nhà quê hiền hậu, ngồi lặng lẽ nhấp chén rượu bên hiên nhà cỏ. Dưới ánh trăng, ông uống không phải để vui, mà để tìm quên, để say với chính nỗi buồn của thời thế.
Qua từng câu thơ, Nguyễn Khuyến gửi gắm tâm sự của một người từng làm quan nhưng chán cảnh nhiễu nhương, chọn sống thanh bạch giữa thiên nhiên. Thơ ông giản dị mà sâu sắc, trong trẻo mà thấm buồn, thể hiện vẻ đẹp của tâm hồn Việt: yêu thiên nhiên, yêu quê hương, trọng nhân cách và sự thanh sạch.
I. Giới thiệu chung
Tác giả: Nguyễn Khuyến (1835–1909), hiệu là Quế Sơn, Tam Nguyên Yên Đổ, là nhà thơ lớn của văn học trung đại Việt Nam.
Tác phẩm: Thu ẩm – nghĩa là “Uống rượu mùa thu” – được sáng tác khi tác giả cáo quan về ở ẩn tại quê nhà Yên Đổ.
Cùng với Thu điếu và Thu vịnh, bài thơ thể hiện tâm hồn yêu thiên nhiên, yêu quê hương và nỗi buồn kín đáo của người trí thức trước thời cuộc.
II. Thể thơ – Vần – Nghệ thuật
Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật (8 câu, mỗi câu 7 chữ).
Niêm – luật – đối: tuân thủ chặt chẽ quy tắc thơ Đường luật.
Vần: gieo vần bằng, vần “eo” (ví dụ: veo, teo, nghèo…).
Biện pháp nghệ thuật nổi bật:
Từ láy gợi hình, gợi cảm (“trong veo”, “teo teo”, “nghiêng ngả”).
Tả cảnh ngụ tình.
Đối ngẫu cân xứng.
Ngôn ngữ bình dị, đậm chất quê.
III. Bố cục và nội dung từng đoạn
1. Hai câu đề – Cảnh thu thanh nhã, tĩnh lặng
“Năm gian nhà cỏ thấp le te,
Ngó ra sông cái nước trong veo.”
→ Cảnh thu giản dị, mộc mạc ở làng quê Bắc Bộ. Ngôi nhà cỏ thấp, dòng sông trong vắt phản chiếu sự trong trẻo và yên ả của thiên nhiên — cũng là sự trong sạch của tâm hồn thi nhân.
2. Hai câu thực – Sự vắng lặng và tàn tạ của không gian
“Ngõ trúc quanh co khách vắng teo,
Năm gian nhà cỏ thấp le te.”
→ Không gian vắng bóng người, chỉ có cỏ, trúc, sông nước. Từ láy “vắng teo”, “le te” gợi cảm giác nhỏ bé, cô quạnh — phản chiếu tâm thế ẩn dật, cô đơn của người lui về quê ở ẩn.
3. Hai câu luận – Hình ảnh con người ẩn mình trong cảnh thu
“Rượu tiếng rằng hay hay chẳng mấy,
Độ năm ba chén đã say nhè.”
→ Uống rượu nhưng không say vì vui, mà say để quên sầu. Cái “say nhè” là say nhẹ – không phải men rượu mà là men buồn. Thái độ nửa tỉnh nửa say cho thấy sự lưng chừng, bế tắc trước cuộc đời.
4. Hai câu kết – Tình thu hòa cùng nỗi nhân thế
“Khách đến chẳng thấy ai đâu cả,
Chỉ có trăng soi một bóng người.”
→ Chỉ còn trăng và bóng mình – biểu tượng cho nỗi cô đơn, tâm trạng hoài cổ của kẻ sĩ xa thời. Trăng vừa là bạn tri âm, vừa là chứng nhân cho nỗi buồn cô tịch của thi nhân.
IV. Tổng kết nội dung và nghệ thuật
Nội dung:
Bức tranh thu bình dị mà thanh cao, đậm hồn quê Việt.
Thể hiện tâm trạng cô đơn, chán ngán thời thế, nhưng vẫn giữ cốt cách trong sạch, thanh cao của một nhà nho ẩn dật.
Nghệ thuật:
Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật chuẩn mực.
Từ ngữ mộc mạc, gần gũi với đời sống nông thôn.
Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình tinh tế.
Vần “eo” tạo âm hưởng nhỏ nhẹ, kéo dài nỗi buồn thu.
V. Bài văn mẫu ngắn gọn
“Thu ẩm” của Nguyễn Khuyến là một trong những bức tranh mùa thu đẹp nhất của văn học Việt Nam. Trong khung cảnh làng quê yên bình, với “ngõ trúc quanh co”, “dòng sông trong veo”, tác giả hiện lên như một ông lão nhà quê hiền hậu, ngồi lặng lẽ nhấp chén rượu bên hiên nhà cỏ. Dưới ánh trăng, ông uống không phải để vui, mà để tìm quên, để say với chính nỗi buồn của thời thế.
Qua từng câu thơ, Nguyễn Khuyến gửi gắm tâm sự của một người từng làm quan nhưng chán cảnh nhiễu nhương, chọn sống thanh bạch giữa thiên nhiên. Thơ ông giản dị mà sâu sắc, trong trẻo mà thấm buồn, thể hiện vẻ đẹp của tâm hồn Việt: yêu thiên nhiên, yêu quê hương, trọng nhân cách và sự thanh sạch.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
105422
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
81488 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
77302 -
Hỏi từ APP VIETJACK62124
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
48782 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
38445
