Quảng cáo
3 câu trả lời 248
1. Từ tượng hình (gợi tả hình dáng, dáng vẻ, trạng thái)
Ví dụ 1: Dáng mẹ lom khom gánh hàng ra chợ.
Ví dụ 2: Những chiếc lá vàng rơi lả tả trước hiên nhà.
Tác dụng: Giúp người đọc hình dung cụ thể, sinh động hình dáng, trạng thái của sự vật, con người; làm câu văn thêm gợi cảm, giàu hình ảnh.
2. Từ tượng thanh (gợi tả âm thanh)
Ví dụ 1: Tiếng suối róc rách giữa núi rừng yên tĩnh.
Ví dụ 2: Tiếng trống trường vang rền rã khắp sân.
Tác dụng: Làm cho âm thanh hiện lên rõ ràng, sống động; gợi không khí và cảm xúc chân thực, gần gũi hơn cho người đọc/người nghe.
✅ 1. TỪ TƯỢNG HÌNH
Định nghĩa:
Từ tượng hình là những từ mô tả hình dáng, động tác, cử chỉ… gợi tả hình ảnh rõ nét.
🔹 Ví dụ 1:
Con mèo nhẹ nhàng bước đi, dáng vẻ uyển chuyển như lướt trên mặt đất.
✅ Từ tượng hình: nhẹ nhàng, uyển chuyển
✅ Tác dụng: Gợi tả rõ nét động tác mềm mại, yên tĩnh của con mèo, làm câu văn sinh động hơn.
🔹 Ví dụ 2:
Dòng nước uốn lượn quanh những tảng đá như một dải lụa mềm.
✅ Từ tượng hình: uốn lượn, mềm
✅ Tác dụng: Làm nổi bật hình ảnh dòng nước mềm mại, đẹp đẽ; giúp người đọc dễ hình dung.
✅ 2. TỪ TƯỢNG THANH
Định nghĩa:
Từ tượng thanh là những từ mô phỏng âm thanh của sự vật, hiện tượng trong tự nhiên hoặc đời sống.
🔹 Ví dụ 1:
Tiếng mưa tí tách rơi trên mái nhà nghe thật êm đềm.
✅ Từ tượng thanh: tí tách
✅ Tác dụng: Gợi âm thanh của mưa rơi nhẹ nhàng, tạo cảm giác yên bình, gần gũi.
🔹 Ví dụ 2:
Đoàng! Một tiếng sấm vang lên giữa bầu trời u ám.
✅ Từ tượng thanh: Đoàng!
✅ Tác dụng: Nhấn mạnh âm thanh đột ngột, mạnh mẽ, tạo cảm giác bất ngờ, hồi hộp.
🎯 Tác dụng chung của từ tượng hình và tượng thanh:
Làm cho ngôn ngữ sinh động, giàu hình ảnh và cảm xúc.
Gợi hình, gợi âm rõ ràng giúp người đọc/nghe dễ hình dung và cảm nhận.
Tăng sức biểu cảm cho câu văn, thơ, truyện...
1. Từ tượng hình (Onomatopoeia – hình ảnh)
Định nghĩa: Là từ gợi lên hình ảnh hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
Ví dụ:
Lấp lánh (ánh sáng) → gợi hình ảnh ánh sáng lung linh, đẹp mắt.
Xoay tròn (cái quạt) → gợi hình ảnh vật chuyển động theo vòng tròn.
Tác dụng: Giúp người đọc dễ hình dung, làm câu văn sinh động, trực quan hơn.
2. Từ tượng thanh (Onomatopoeia – âm thanh)
Định nghĩa: Là từ gợi lên âm thanh của sự vật, hiện tượng.
Ví dụ:
Rào rào (mưa rơi) → gợi âm thanh mưa rơi liên tục, mạnh.
Bình bong (tiếng bóng nổ) → gợi âm thanh nổ bất ngờ, vui nhộn.
Tác dụng: Tạo cảm giác sống động, giúp người đọc “nghe thấy” âm thanh, tăng sức biểu cảm cho câu văn.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
105328
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
81352 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
77147 -
Hỏi từ APP VIETJACK62024
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
48669 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
38369
