II. Underline the correct word to complete the sentence.
1.He followed the family habit/practice/tradition and became a doctor.
2. The boys were suspended from school for bad practice/behaviour/habit.
3. I’ve got into the habit/practice/tradition of turning on the TV as soon as I get home.
4. There’s a practice/tradition/habit in our family that we have a party on New Year’s Eve.
5. The bank has continued its habit/practice/behaviour of charging late fees.
6. Parents can influence the habit/behaviour/tradition of their children.
7. It is good tradition/behaviour/practice to check your work before handing it in.
8. It’s all right to borrow money occasionally, but don’t let it become a tradition/habit/practice.
Quảng cáo
1 câu trả lời 389
1. He followed the family habit/practice/tradition and became a doctor.
→ Tradition
Giải thích: "Tradition" (truyền thống) được sử dụng để nói về những thói quen, phong tục đã được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình.
Dịch: Anh ấy đã theo truyền thống gia đình và trở thành một bác sĩ.
2. The boys were suspended from school for bad practice/behaviour/habit.
→ Behaviour
Giải thích: "Behaviour" (hành vi) được sử dụng khi nói về hành động không đúng đắn, đặc biệt trong ngữ cảnh trường học.
Dịch: Những cậu bé bị đình chỉ học vì hành vi không tốt.
3. I’ve got into the habit/practice/tradition of turning on the TV as soon as I get home.
→ Habit
Giải thích: "Habit" (thói quen) dùng để nói về những việc làm thường xuyên, lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày.
Dịch: Tôi đã có thói quen bật TV ngay khi về nhà.
4. There’s a practice/tradition/habit in our family that we have a party on New Year’s Eve.
→ Tradition
Giải thích: "Tradition" (truyền thống) phù hợp vì câu nói đến phong tục gia đình tổ chức tiệc vào đêm Giao thừa.
Dịch: Có một truyền thống trong gia đình chúng tôi là tổ chức tiệc vào đêm Giao thừa.
5. The bank has continued its habit/practice/behaviour of charging late fees.
→ Practice
Giải thích: "Practice" (thói quen, cách làm) được dùng để nói về các chính sách hoặc quy trình thường xuyên được thực hiện, như ngân hàng thu phí trễ hạn.
Dịch: Ngân hàng vẫn tiếp tục chính sách thu phí trễ hạn.
6. Parents can influence the habit/behaviour/tradition of their children.
→ Behaviour
Giải thích: "Behaviour" (hành vi) phù hợp trong ngữ cảnh nói về cách cư xử và hành động của trẻ em mà cha mẹ có thể ảnh hưởng.
Dịch: Cha mẹ có thể ảnh hưởng đến hành vi của con cái họ.
7. It is good tradition/behaviour/practice to check your work before handing it in.
→ Practice
Giải thích: "Practice" (thói quen hoặc cách làm) thường được dùng để nói về việc làm có lợi, chẳng hạn kiểm tra công việc trước khi nộp.
Dịch: Việc kiểm tra bài trước khi nộp là một thói quen tốt.
8. It’s all right to borrow money occasionally, but don’t let it become a tradition/habit/practice.
→ Habit
Giải thích: "Habit" (thói quen) được sử dụng để cảnh báo không nên biến việc vay tiền thành thói quen thường xuyên.
Dịch: Thỉnh thoảng vay tiền không sao, nhưng đừng để nó trở thành thói quen.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57472 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57146 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42993 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42253 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37134 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36469 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35526
