Hãy liệt kê các động từ quá khứ
Quảng cáo
3 câu trả lời 676
play => played
cook => cooked
wash => washed
am/is/are => was/were
eat => ate
do => did
go => went
Dưới đây là một số động từ quá khứ trong tiếng Anh (dạng quá khứ của động từ):
Go → Went (Đi)
Eat → Ate (Ăn)
See → Saw (Nhìn thấy)
Have → Had (Có)
Do → Did (Làm)
Come → Came (Đến)
Make → Made (Làm)
Take → Took (Cầm, lấy)
Give → Gave (Cho)
Get → Got (Nhận)
Find → Found (Tìm thấy)
Speak → Spoke (Nói)
Write → Wrote (Viết)
Read → Read (Đọc) (phát âm là /rɛd/)
Sleep → Slept (Ngủ)
Run → Ran (Chạy)
Sing → Sang (Hát)
Buy → Bought (Mua)
Drive → Drove (Lái xe)
Bring → Brought (Mang đến)
Đây là một số ví dụ phổ biến. Tuy nhiên, tiếng Anh có rất nhiều động từ bất quy tắc, vì vậy bạn có thể tham khảo thêm danh sách đầy đủ để hiểu rõ hơn về các dạng quá khứ của chúng.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
27312 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
21859 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
18633 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
14632 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
13173 -
11378
