Quảng cáo
1 câu trả lời 631
Từ "bất" (不) trong tiếng Hán-Việt mang nghĩa là "không", "chưa", "không có", "từ chối" hoặc "không làm". Đây là một yếu tố Hán-Việt thường được dùng trong nhiều từ, cấu trúc và thành ngữ để biểu thị sự phủ định hoặc sự thiếu vắng một điều gì đó.
Ví dụ:
Bất khả kháng (不可抗): Không thể chống lại, không thể ngăn cản.
Bất đồng (不同): Khác nhau, không giống nhau.
Bất ngờ (不明): Không dự báo trước, không lường trước được.
Bất đắc dĩ (不得已): Đành phải làm, không còn cách nào khác.
Trong các từ Hán-Việt, "bất" thường đi kèm với các từ khác để tạo thành các cụm từ có nghĩa phủ định hoặc chỉ sự thiếu sót, không hoàn thành một điều gì đó.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
107149
-
Hỏi từ APP VIETJACK83352
-
Hỏi từ APP VIETJACK79103
-
Hỏi từ APP VIETJACK63684
-
Hỏi từ APP VIETJACK50384
-
39598
