Tìm từ đồng nghĩa với từ khoét trong câu lấy trứng khoét một lỗ
Quảng cáo
3 câu trả lời 441
khoan 1 lỗ
Hải Hoàng Mạnh
· 2 năm trước
ủa thể ai đung
PopCat
· 2 năm trước
có nhiều từ đồng nghĩa với từ khoét mà
Hải Hoàng Mạnh
· 2 năm trước
????????????
Từ “khoét” có nhiều từ đồng nghĩa trong Tiếng Việt. Một số từ đồng nghĩa thường được sử dụng thay thế cho từ “khoét” bao gồm “đục”, “làm lỗ”, “đục lỗ” và “đục thủng”. Khi sử dụng những từ này, bạn có thể truyền đạt ý nghĩa tương tự mà không làm th đổi trong câu
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
26980
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
9378 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
7735 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
5705 -
5118
Gửi báo cáo thành công!
