Quảng cáo
2 câu trả lời 62
Bài thơ "Chiều hôm nhớ nhà" của Bà Huyện Thanh Quan là một trong những kiệt tác tiêu biểu cho dòng thơ Nom Đường luật Việt Nam trung đại. Bằng giọng thơ hoài cổ trang nhã, ngôn từ điêu luyện và bút pháp tả cảnh ngụ tình bậc thầy, tác phẩm đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên buổi chiều tà đượm buồn, qua đó bộc lộ trọn vẹn nỗi lòng cô đơn, bơ vơ và niềm nhớ thương quê hương da diết của người nữ sĩ tài hoa.
Ngay từ tên bài thơ — "Chiều hôm nhớ nhà" —, không gian và thời gian nghệ thuật đã được định hình rõ nét. "Chiều hôm" (hoàng hôn) vốn là thời điểm nhạy cảm trong thi ca cổ điển; đó là lúc ngày tàn, vạn vật trở về chốn nghỉ ngơi, cũng là lúc con người dễ chạnh lòng hoài niệm nhất. Trong bối cảnh ấy, hai câu đề đã mở ra khung cảnh thiên nhiên tĩnh lặng, hiu hắt:
"Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa lẩn trống dồn."
Từ láy "bảng lảng" tả thứ ánh sáng nhạt nhòa, chập chờn của buổi chiều tà đang bao phủ không gian. Trên nền cảnh vật đang mờ dần ấy, âm thanh xuất hiện nhưng không làm cho không gian náo nhiệt hơn, mà ngược lại càng nhấn mạnh sự vắng lặng: tiếng ốc (tù và) rúc xa xa hòa lẫn với tiếng trống thu không dồn dập. Nghệ thuật lấy động tả tĩnh đặc trưng của thơ Đường luật đã phát huy tối đa hiệu quả, gợi lên cảm giác về sự trôi chảy gấp gáp của thời gian và cái mênh mông, cô quạnh của không gian.
Đến hai câu thực, bức tranh chiều tà tiếp tục được mở rộng với những nét vẽ chấm phá, gợi hình và giàu tính biểu cảm:
"Gác mái, ngư ông về bến bắc,
Xếp lông, chim phụng phụng về ngàn."
Bằng nghệ thuật đối xứng tài tình (Gác mái / Xếp lông, ngư ông / chim phụng phụng, về bến bắc / về ngàn), tác giả miêu tả sự vận động của vạn vật khi chiều buông. Người ngư phủ gác mái chèo trở về bến chèo phía bắc; cánh chim chiều thu gọn bờ lông bay về ngàn tìm chốn ngủ. Vạn vật đều có nơi để về, có chốn để dừng chân sau một ngày dài. Sự đoàn tụ, sum họp của thiên nhiên và con người lao động vô hình trung lại đối lập gay gắt với hoàn cảnh lữ khách cô đơn của tác giả trên đường tha hương.
Nếu hai câu thực là bức tranh ngoại cảnh thì hai câu luận đã chuyển hướng đi sâu vào nội tâm, phản chiếu sự bơ vơ, hoang hoáng của tâm hồn thi sĩ:
"Lặng ngắm mây giăng hàng ngàn núi,
Thẫn thờ suối chảy một dải sông."
Hành động "lặng ngắm" và trạng thái "thẫn thờ" cho thấy người lữ khách đang hoàn toàn chìm đắm trong nỗi sầu tư. Dải mây giăng giăng trên ngàn đỉnh núi cao gợi sự trùng điệp, ngăn cách; dòng suối chảy ra dải sông xa gợi sự trôi dạt, vô định. Bút pháp tả cảnh ngụ tình ở đây đạt đến độ chín muồi: cảnh vật vô hồn nhưng dường như cũng mang tâm trạng thẫn thờ, cô độc như chính con người. Sự mênh mông của vũ trụ càng làm tôn lên vẻ nhỏ bé, bơ vơ của kiếp người giữa dòng đời.
Khép lại bài thơ, hai câu kết trực tiếp cất lên tiếng lòng hoài cổ và nỗi nhớ nhà da diết:
"Nghìn dặm tha hương lòng tưởng nhớ,
Chút tình gửi lại với giang sơn."
Đặt chân trên con đường "nghìn dặm tha hương", xa rời gia đình và quê hương thân thuộc, nỗi nhớ trong lòng tác giả như trào dâng mãnh liệt. Cụm từ "chút tình" thể hiện sự khiêm nhường nhưng ẩn chứa một tấm lòng thủy chung, sâu nặng. Đó không chỉ là nỗi nhớ về ngôi nhà cụ thể, về gia đình ruột thịt, mà rộng hơn còn là nỗi hoài cổ — sự tiếc nuối một thời vàng son đã qua của triều đại cũ, nỗi cô đơn của một tâm hồn trí thức trước những biến thiên của thời cuộc.
Về mặt nghệ thuật, Chiều hôm nhớ nhà là mẫu mực của thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật. Bài thơ tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc đối, niêm, luật và gieo vần của thơ cổ, nhưng ngôn ngữ lại vô cùng tự nhiên, đắc địa nhờ sự kết hợp hài hòa giữa từ Hán Việt trang trọng và từ Nôm bình dị, giàu hình ảnh. Các từ láy (bảng lảng, thẫn thờ) cùng nghệ thuật lấy động tả tĩnh, tả cảnh ngụ tình đã giúp tác giả truyền tải trọn vẹn những rung cảm tinh tế nhất của tâm hồn.
Tóm lại, bài thơ Chiều hôm nhớ nhà của Bà Huyện Thanh Quan không chỉ vẽ nên một bức tranh thiên nhiên chiều tà cổ kính, đượm buồn mà còn là khúc ca nội tâm sâu lắng về tình yêu quê hương và sự cô đơn của con người. Qua thời gian, tác phẩm vẫn giữ nguyên giá trị thẩm mỹ, khẳng định vị thế đỉnh cao của Bà Huyện Thanh Quan trong nền thơ ca trung đại Việt Nam.
Trong nền văn học trung đại Việt Nam, Bà Huyện Thanh Quan là một nữ sĩ nổi tiếng với những vần thơ trang nhã, cổ điển và giàu cảm xúc. Thơ bà thường thể hiện nỗi buồn man mác trước cảnh vật và nỗi nhớ quê hương, gia đình da diết. Tiêu biểu cho phong cách ấy là bài thơ Chiều hôm nhớ nhà, một tác phẩm giàu chất trữ tình, thể hiện tâm trạng cô đơn, nhớ nhà của người lữ khách khi chiều tà.
Mở đầu bài thơ, tác giả đã khắc họa khung cảnh chiều hôm nơi đất khách bằng những hình ảnh giàu sức gợi:
“Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn, Tiếng ốc xa đưa vẳng trống dồn.”
Thời gian buổi chiều được gợi lên qua từ láy “bảng lảng”, diễn tả làn khói sương mờ ảo cùng ánh hoàng hôn nhạt dần. Âm thanh tiếng ốc và tiếng trống từ xa vọng lại khiến không gian trở nên vắng lặng, gợi cảm giác buồn bã, hiu quạnh. Cảnh vật không chỉ mang vẻ trầm mặc mà còn như thấm đẫm tâm trạng của nhà thơ. Qua đó, người đọc cảm nhận được nỗi buồn man mác đang dần lan tỏa trong lòng người xa quê.
Tiếp đó, bức tranh thiên nhiên và cuộc sống con người hiện lên qua những nét chấm phá đặc sắc:
“Gác mái, ngư ông về viễn phố, Gõ sừng, mục tử lại cô thôn.”
Hai hình ảnh “ngư ông” và “mục tử” gợi lên cuộc sống bình dị của người dân nơi thôn dã. Người đánh cá trở về bến xa, chú mục đồng đưa trâu về làng trong buổi chiều muộn. Những chuyển động ấy khiến bức tranh chiều hôm có hồn hơn, nhưng đồng thời cũng khơi gợi nỗi niềm của người lữ khách. Trong khi mọi người đều tìm được đường trở về nhà, nhân vật trữ tình vẫn đang ở nơi xa xứ. Nghệ thuật đối được sử dụng hài hòa giữa các hình ảnh, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp cổ điển và nỗi cô đơn thầm kín của tác giả.
Hai câu thơ tiếp theo mở rộng không gian, đồng thời nhấn mạnh sự nhỏ bé, lẻ loi của con người trước thiên nhiên:
“Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi, Dặm liễu sương sa khách bước dồn.”
Hình ảnh cánh chim bay mỏi giữa ngàn mai gợi cảm giác mệt mỏi, rã rời sau một hành trình dài. Hình ảnh người khách bước đi trên dặm liễu phủ sương lại gợi sự vất vả, cô độc của người đang xa nhà. Thiên nhiên rộng lớn, lạnh lẽo càng làm nổi bật tâm trạng buồn thương của con người. Đặc biệt, hình ảnh cánh chim tìm về tổ ấm còn gợi liên tưởng đến khát vọng đoàn tụ, khiến nỗi nhớ nhà của nhân vật trữ tình càng thêm sâu sắc. Qua bút pháp tả cảnh ngụ tình, cảnh vật dường như trở thành tiếng lòng của người thi sĩ.
Nỗi niềm ấy được bộc lộ trực tiếp và sâu sắc hơn trong hai câu kết:
“Kẻ chốn Chương Đài, người lữ thứ, Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?”
Câu thơ nhắc đến người ở chốn Chương Đài và người lữ khách nơi xa, gợi lên khoảng cách giữa những người thân thương. Câu hỏi tu từ “Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?” thể hiện nỗi cô đơn, buồn tủi và khát khao được sẻ chia của tác giả. Giữa cảnh chiều hôm vắng vẻ, nhà thơ không tìm được ai để giãi bày tâm sự. Nỗi nhớ nhà vì thế không chỉ là nỗi nhớ một mái ấm mà còn là nỗi nhớ những người thân yêu, nhớ sự sum vầy và cảm giác được thấu hiểu. Hai câu kết khép lại bài thơ bằng một dư âm buồn sâu lắng, khiến người đọc không khỏi xúc động trước tâm hồn giàu tình cảm của nữ sĩ.
Thành công của bài thơ còn được tạo nên bởi thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật với bố cục chặt chẽ, phép đối cân xứng, ngôn ngữ trang nhã và hình ảnh giàu sức gợi. Đặc biệt, nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đã giúp tác giả gửi gắm tâm trạng vào thiên nhiên một cách kín đáo mà sâu sắc. Cảnh chiều hôm không chỉ là bức tranh thiên nhiên mà còn là tấm gương phản chiếu nỗi lòng cô đơn, nhớ nhà của người lữ khách.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
107043
-
Hỏi từ APP VIETJACK83216
-
Hỏi từ APP VIETJACK79013
-
Hỏi từ APP VIETJACK63584
-
Hỏi từ APP VIETJACK50301
-
39533
