Quảng cáo
5 câu trả lời 71
***
https://chatgbt.com
Thiên Trường vãn vọng hay còn được biết đến với cái tên Buổi chiều đứng ở phủ Thiên Trường trông ra, là một thi phẩm nổi tiếng của thi sĩ Trần Nhân Tông.
Bài thơ Thiên Trường vãn vọng được viết bằng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật. Và cũng là một sáng tác mẫu mực, điển phạm cho thể thơ này, được nhiều nhà văn, nhà thơ ca ngợi hết mực.
Thôn hậu, thôn tiền đạm tự yên,
Bán vô, bán hữu tịch dương biên
Ở hai câu thơ đầu, nhà thơ khắc họa một không gian làng quê đẹp và mộng ảo tựa như tranh vẽ. Toàn bộ ngôi làng, từ đầu làng cho đến cuối làng đều được bao phủ bởi làn khói chiều. Đây là khói được tạo ra từ những căn bếp đốt bằng rơm khô, bay qua ống khói rồi chảy ngược lên trời. Nhà nhà đều đang nấu cơm, nên khói bay lên nhiều tạo thành cả màn khói bảng lảng phủ kín ngôi làng. Điều đó cho thấy các gia đình ở đây đều có cuộc sống ấm no, đến tối đều được nấu cơm để ăn uống, nghỉ ngơi. Cùng với đó, là ánh hoàng hôn vàng cam hắt xuống mặt đất, xuyên qua những làn khói mờ ảo, nhuộm lên cả ngôi làng một màu sắc mờ ảo, tựa như chốn bồng lai tiên cảnh. Điêp từ bán được lặp lại hai lần, tỏ rõ sự ngờ vực, băn khoăn khó phân biệt của nhà thơ trước cảnh đẹp này.
Mục đồng địch lý quy ngưu tận,
Bạch lộ song song phi há điền.
Giữa cảnh đẹp thần tiên ấy, xuất hiện hình ảnh chú bé mục đồng dẫn trâu trở về nhà. Chi tiết ấy khiến cảnh vật trở nên thực hơn, chân thật hơn và ấm cúng hơn. Cậu bé ấy đang trở về mái ấm của mình, về căn bếp đang đỏ lửa. Tiếng sáo của chú bé mục đồng là âm thanh dẫn trâu đi đúng lối về nhà, và cũng là tín hiệu cho những cánh cò trắng phía đằng xa. Hình ảnh đôi cò trắng bay xuống cánh đồng trong dòng thơ cuối được tác giả gửi gắm nhiều ngụ ý. Cò không xuất hiện đơn lẻ, mà là từng đôi bay song song với nhau, chính là biểu tượng cho đôi lứa nông dân, cho sự phát triển dòng giống của dân tộc. Đó chính là xuất phát điểm cho những gia đình, những làng quê nhỏ bé. Các làng quê đó là nền móng cho đất nước phát triển ngày càng thịnh vượng hơn.
Bài thơ Thiên Trường vãn vọng của Trần Nhân Tông là một sáng tác thơ với những cảm xúc lắng đọng sâu sắc. Từ cảnh đẹp đầm ấm, sum vầy của làng quê được miêu tả, tác giả thể hiện niềm tự hào về sự phát triển của giang sơn, về cuộc sống ấm no của bà con. Cùng với đó, tác giả gửi gắm những hi vọng về sự phát triển, mở rộng hơn nữa của làng quê qua hình ảnh biểu tượng đôi có trắng.
Xem thêm tại: https://loigiaihay.com/viet-bai-van-phan-tich-tac-pham-thien-truong-van-vong-lop-8-a164306.html
Dưới đây là bài văn phân tích chi tiết tác phẩm "Thiên Trường vãn vọng" (Ngắm cảnh chiều ở Thiên Trường) của vua Trần Nhân Tông, được trình bày đầy đủ, mạch lạc theo cấu trúc văn phân tích tác phẩm thơ.
PHÂN TÍCH BÀI THƠ "THIÊN TRƯỜNG VÃN VỌNG" (TRẦN NHÂN TÔNG)
I. MỞ BÀI
Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Trần Nhân Tông (1258 – 1308) không chỉ là vị vua anh minh lãnh đạo nhân dân ta hai lần đánh thắng quân Nguyên - Mông xâm lược, mà còn là một thi sĩ tài hoa, vị tổ thứ nhất của dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử.
Nêu nét đặc sắc của bài thơ: "Thiên Trường vãn vọng" (Ngắm cảnh chiều ở Thiên Trường) là một trong những bài thơ tứ tuyệt chữ Hán kiệt tác của ông. Bài thơ mở ra bức tranh thiên nhiên làng quê Bắc Bộ lúc chiều tà vừa tĩnh lặng, thơ mộng vừa chan chứa tình yêu quê hương, đất nước tha thiết và tâm hồn thiền định thanh cao.
II. THÂN BÀI
1. Hai câu đầu: Bức tranh thiên nhiên mờ ảo lúc chiều tà
Thôn hậu thôn tiền đạm t似 yên,
(Thôn xóm trước sau đều mờ mịt như khói,)
Bán vô bán hữu夕 dương biên.
(Bên bóng chiều tà, nửa như có nửa như không.)
Không gian và thời gian: Thời gian được định hình vào khoảng khắc hoàng hôn (tịch dương), thời điểm chuyển giao giữa ngày và đêm. Không gian được mở rộng từ làng trước ra làng sau (thôn hậu thôn tiền).
Nghệ thuật phác họa:
Tác giả sử dụng biện pháp ước lệ cùng các từ ngữ mô tả trạng thái mờ ảo: đạm tự yên (mờ nhạt như khói) và bán vô bán hữu (nửa như có, nửa như không).
Lớp sương mù buổi chiều cùng ánh nắng nhạt còn sót lại bao phủ lên các xóm làng, làm cho vạn vật trở nên hư hư thực thực, vừa quen thuộc lại vừa mang vẻ đẹp huyền bí, tĩnh lặng.
Tâm trạng thi sĩ: Nhìn cảnh vật "nửa có nửa không", ta thấy được cái nhìn tinh tế, điềm nhiên của một tâm hồn thiền sư. Cảnh vật mờ ảo ấy không gợi cảm giác âm u, lạnh lẽo mà lại vô cùng thanh bình, nhẹ nhàng.
2. Hai câu cuối: Bức tranh sinh hoạt tràn đầy sức sống
Mục đồng xuy địch đao ngưu quy,
(Trẻ chăn trâu thổi sáo dẫn trâu về,)
Bạch lộ thành双 phi hạ điền.
(Cò trắng từng đôi sà xuống đồng.)
Âm thanh và chuyển động: Nếu hai câu đầu là bức tranh tĩnh với gam màu mờ ảo, thì hai câu sau lại bừng lên âm thanh và sự sống.
Âm thanh tiếng sáo: Hình ảnh "Mục đồng xuy địch" (trẻ chăn trâu thổi sáo) cưỡi trâu về làng là biểu tượng kinh điển của làng quê Việt Nam thanh bình. Tiếng sáo xua tan cái tịch mịch của buổi chiều, mang lại không khí ấm áp, vui tươi.
Chuyển động của đàn cò: Hình ảnh "Bạch lộ thành双 phi" (cò trắng từng đôi bay) mang đường nét sống động. Từng đôi cò trắng dắt tay nhau "sà xuống đồng" (hạ điền) tạo nên nét chấm phá tao nhã, thanh thoát trên nền trời chiều.
Nghệ thuật đối lập và hòa hợp: Giữa cái rộng lớn của đất trời và cái nhỏ bé của con người/vạn vật; giữa tĩnh và động. Sự kết hợp giữa tiếng sáo mục đồng và dáng cò trắng bay lượn đã vẽ nên bức tranh quê hương đậm đà phong vị dân tộc, rộn ràng niềm vui sống giản dị.
3. Đánh giá về Tình cảm và Tư tưởng của tác giả
Tình yêu quê hương sâu sắc: Mặc dù Trần Nhân Tông là một vị vua tối cao, đứng đầu một quốc gia, nhưng khi trở về quê cũ Thiên Trường (Nam Định), ông nhìn cảnh vật bằng con mắt của một người con gắn bó máu thịt với xóm làng. Sự trân trọng những nét bình dị nhất (trẻ chăn trâu, đàn cò, tiếng sáo) chứng tỏ tình yêu thiên nhiên, đất nước dịu dàng và chân thật.
Tâm hồn thiền sư phóng khoáng: Thái độ thưởng thức cảnh vật tha thiết mà thong dong, ung dung tự tại phản ánh sự bình yên trong tâm hồn vị vua sau khi đưa đất nước qua cơn binh lửa chiến tranh, phục hồi lại cuộc sống thái bình cho nhân dân.
III. KẾT BÀI
Tóm lược nghệ thuật: Bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt chữ Hán ngắn gọn, hàm súc; nghệ thuật tả cảnh ngụ tình điêu luyện; sự kết hợp hài hòa giữa nét vẽ thực và hư, giữa tĩnh và động.
Khẳng định giá trị tác phẩm: "Thiên Trường vãn vọng" không chỉ là một bức tranh thiên nhiên làng quê Việt Nam tuyệt đẹp thời Trần, mà còn là minh chứng cho nhân cách lớn của Trần Nhân Tông – một vị vua luôn gần gũi với nhân dân, mang tâm hồn hòa nhập trọn vẹn với quê hương đất nước.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
106988
-
Hỏi từ APP VIETJACK83167
-
Hỏi từ APP VIETJACK78949
-
Hỏi từ APP VIETJACK63518
-
Hỏi từ APP VIETJACK50260
-
39492
