lập bảng tóm tắt để thấy rõ vị trí Đà Nẵng trong quan hệ ngoại giao giữa triều Nguyễn và thực dân phương Tây
Quảng cáo
3 câu trả lời 239
Dưới đây là bảng tóm tắt chi tiết thể hiện vị trí chiến lược của Đà Nẵng trong quan hệ ngoại giao và quân sự giữa triều đình nhà Nguyễn với các nước thực dân phương Tây (đặc biệt là Pháp và Tây Ban Nha) trong lịch sử:
BẢNG TÓM TẮT VỊ TRÍ CỦA ĐÀ NẴNG TRONG QUAN HỆ NGOẠI GIAO TRIỀU NGUYỄN - PHƯƠNG TÂY
Tiêu chí / Giai đoạn
Nội dung vị trí & Vai trò của Đà Nẵng
Ý nghĩa & Tác động
1. Vị trí địa - chiến lược
- Là cảng nước sâu lớn nhất miền Trung, kín gió, tàu thuyền phương Tây tải trọng lớn dễ dàng ra vào.
- Nằm gần kinh đô Huế (khoảng 100km về phía Bắc), là "cửa ngõ" quan trọng nhất để tiến thẳng vào thủ phủ của triều đình.
Được cả triều Nguyễn lẫn thực dân phương Tây đánh giá là yếu điểm phòng thủ số 1 của Đại Nam.
2. Cửa ngõ giao thương & Ngoại giao duy nhất (Thời Minh Mạng - Tự Đức)
- Triều Nguyễn thi hành chính sách "bế quan tỏa cảng", quy định Đà Nẵng là cảng biển duy nhất cho phép tàu thuyền phương Tây vào cập bến, trao đổi hàng hóa và gửi quốc thư.
- Mọi phái đoàn ngoại giao của Pháp, Anh, Mỹ... muốn gặp triều đình đều phải dừng chân và làm việc qua quan lại ở Đà Nẵng.
Đà Nẵng trở thành trung tâm tiếp xúc ngoại giao - thương mại duy nhất giữa Việt Nam và phương Tây nửa đầu thế kỷ XIX.
3. Điểm nóng xung đột ngoại giao & Quân sự (1847 - 1858)
- Năm 1847: Tàu chiến Pháp bất ngờ nổ súng bắn chìm tàu chiến nhà Nguyễn tại vịnh Đà Nẵng (sự kiện đạn bắn ở Đà Nẵng).
- Các phái đoàn Pháp liên tục dùng áp lực quân sự tại đây để đòi quyền tự do truyền đạo và mở cửa thương mại.
Đà Nẵng từ cảng ngoại giao biến thành điểm nóng quân sự, báo hiệu nguy cơ xâm lược trực tiếp từ Pháp.
4. Mục tiêu tấn công đầu tiên của Pháp (01/09/1858)
- Liên quân Pháp - Tây Ban Nha chọn Đà Nẵng làm điểm khởi đầu cho cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam.
- Mục đích: Bắt gọn Đà Nẵng làm bàn đạp, thực hiện kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh", kéo quân ra đánh chiếm kinh đô Huế, ép vua Tự Đức đầu hàng.
Khẳng định vị trí quân sự - ngoại giao then chốt: Ai chiếm được Đà Nẵng sẽ nắm thế chủ động ép triều Nguyễn trên bàn đàm phán.
5. Nơi thể hiện thất bại chiến lược của Pháp & Sự kiên cường của nhà Nguyễn
- Dưới sự chỉ huy của Nguyễn Tri Phương, quân dân ta lập chiến lũy, thực hiện "vườn không nhà trống", giam chân địch suốt 18 tháng tại bán đảo Sơn Trà.
- Kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp tại Đà Nẵng hoàn toàn phá sản, buộc Pháp phải chuyển hướng đánh vào Gia Định (1859).
Đà Nẵng trở thành biểu tượng kháng chiến, làm phá sản ý đồ ngoại giao bằng vũ lực ban đầu của thực dân Pháp.
💡 Nhận xét tổng quát:
Đối với triều Nguyễn: Đà Nẵng vừa là "yếu huyệt" bảo vệ kinh đô Huế, vừa là "lá chắn" kiểm soát, hạn chế sự ảnh hưởng của phương Tây vào nội địa.
Đối với thực dân phương Tây: Đà Nẵng là "mũi đột phá" lý tưởng nhất cả về ngoại giao lẫn quân sự để uy hiếp trực tiếp bộ máy lãnh đạo tối cao của nhà Nguyễn.
Dưới đây là bảng tóm tắt chi tiết thể hiện vị trí chiến lược của Đà Nẵng trong quan hệ ngoại giao và quân sự giữa triều đình nhà Nguyễn với các nước thực dân phương Tây (đặc biệt là Pháp và Tây Ban Nha) trong lịch sử:
BẢNG TÓM TẮT VỊ TRÍ CỦA ĐÀ NẴNG TRONG QUAN HỆ NGOẠI GIAO TRIỀU NGUYỄN - PHƯƠNG TÂY
Tiêu chí / Giai đoạn
Nội dung vị trí & Vai trò của Đà Nẵng
Ý nghĩa & Tác động
1. Vị trí địa - chiến lược
- Là cảng nước sâu lớn nhất miền Trung, kín gió, tàu thuyền phương Tây tải trọng lớn dễ dàng ra vào.
- Nằm gần kinh đô Huế (khoảng 100km về phía Bắc), là "cửa ngõ" quan trọng nhất để tiến thẳng vào thủ phủ của triều đình.
Được cả triều Nguyễn lẫn thực dân phương Tây đánh giá là yếu điểm phòng thủ số 1 của Đại Nam.
2. Cửa ngõ giao thương & Ngoại giao duy nhất (Thời Minh Mạng - Tự Đức)
- Triều Nguyễn thi hành chính sách "bế quan tỏa cảng", quy định Đà Nẵng là cảng biển duy nhất cho phép tàu thuyền phương Tây vào cập bến, trao đổi hàng hóa và gửi quốc thư.
- Mọi phái đoàn ngoại giao của Pháp, Anh, Mỹ... muốn gặp triều đình đều phải dừng chân và làm việc qua quan lại ở Đà Nẵng.
Đà Nẵng trở thành trung tâm tiếp xúc ngoại giao - thương mại duy nhất giữa Việt Nam và phương Tây nửa đầu thế kỷ XIX.
3. Điểm nóng xung đột ngoại giao & Quân sự (1847 - 1858)
- Năm 1847: Tàu chiến Pháp bất ngờ nổ súng bắn chìm tàu chiến nhà Nguyễn tại vịnh Đà Nẵng (sự kiện đạn bắn ở Đà Nẵng).
- Các phái đoàn Pháp liên tục dùng áp lực quân sự tại đây để đòi quyền tự do truyền đạo và mở cửa thương mại.
Đà Nẵng từ cảng ngoại giao biến thành điểm nóng quân sự, báo hiệu nguy cơ xâm lược trực tiếp từ Pháp.
4. Mục tiêu tấn công đầu tiên của Pháp (01/09/1858)
- Liên quân Pháp - Tây Ban Nha chọn Đà Nẵng làm điểm khởi đầu cho cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam.
- Mục đích: Bắt gọn Đà Nẵng làm bàn đạp, thực hiện kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh", kéo quân ra đánh chiếm kinh đô Huế, ép vua Tự Đức đầu hàng.
Khẳng định vị trí quân sự - ngoại giao then chốt: Ai chiếm được Đà Nẵng sẽ nắm thế chủ động ép triều Nguyễn trên bàn đàm phán.
5. Nơi thể hiện thất bại chiến lược của Pháp & Sự kiên cường của nhà Nguyễn
- Dưới sự chỉ huy của Nguyễn Tri Phương, quân dân ta lập chiến lũy, thực hiện "vườn không nhà trống", giam chân địch suốt 18 tháng tại bán đảo Sơn Trà.
- Kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp tại Đà Nẵng hoàn toàn phá sản, buộc Pháp phải chuyển hướng đánh vào Gia Định (1859).
Đà Nẵng trở thành biểu tượng kháng chiến, làm phá sản ý đồ ngoại giao bằng vũ lực ban đầu của thực dân Pháp.
💡 Nhận xét tổng quát:
Đối với triều Nguyễn: Đà Nẵng vừa là "yếu huyệt" bảo vệ kinh đô Huế, vừa là "lá chắn" kiểm soát, hạn chế sự ảnh hưởng của phương Tây vào nội địa.
Đối với thực dân phương Tây: Đà Nẵng là "mũi đột phá" lý tưởng nhất cả về ngoại giao lẫn quân sự để uy hiếp trực tiếp bộ máy lãnh đạo tối cao của nhà Nguyễn.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
3358 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
