Quảng cáo
4 câu trả lời 69
ừ?
Đáp án chi tiết Bài 14: So sánh các số có nhiều chữ số (Vở bài tập Toán lớp 4, Tập 1 - Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống):
TIẾT 1 (Trang 49)
Bài 1 (Trang 49): Điền dấu $>, <, =$ vào chỗ chấm
$890\ 345 < 1\ 000\ 000$
$987\ 654\ 321 > 987\ 654\ 312$
$12\ 345\ 678 = 12\ 345\ 678$
$56\ 789\ 102 < 56\ 798\ 102$
Bài 2 (Trang 49): Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng
(Số lượng các loại gia cầm: Gà, Vịt, Ngan, Ngỗng)
Đáp án đúng: C. Ngỗng, ngan, vịt, gà
Giải thích: So sánh số lượng: $5\ 765\ 246 < 9\ 845\ 690 < 12\ 178\ 953 < 14\ 038\ 256$.
Bài 3 (Trang 49): Viết tiếp vào chỗ chấm
Nối các số theo thứ tự từ bé đến lớn thu được hình con vật gì?
Đáp án: Con voi (hoặc tên hình vẽ tương ứng trong bài tập nối điểm).
Bài 4 (Trang 49)
Đề bài: Công ty A cung cấp dịch vụ du lịch với giá $18\ 500\ 000$ đồng. Công ty B cung cấp giá $15\ 999\ 000$ đồng. Hỏi giá dịch vụ của công ty nào rẻ hơn và rẻ hơn bao nhiêu tiền?
Bài giải:
So sánh: $15\ 999\ 000 < 18\ 500\ 000$ nên giá dịch vụ của công ty B rẻ hơn công ty A.
Giá dịch vụ công ty B rẻ hơn công ty A số tiền là:
Đáp số: Công ty B rẻ hơn; $2\ 501\ 000$ đồng.
TIẾT 2 (Trang 50)
Bài 1 (Trang 50): Cho các số: $198\ 837\ 881;\ 983\ 918;\ 8\ 000\ 281;\ 80\ 000\ 281$
a) Viết theo thứ tự từ lớn đến bé:
b) Viết theo thứ tự từ bé đến lớn:
Bài 2 (Trang 50): Điền dấu $>, <, =$ vào chỗ chấm
$300\ 000\ 000 + 40\ 000\ 000 + 5\ 000 < 340\ 500\ 000$
$20\ 000\ 000 + 500\ 000 + 60 = 20\ 500\ 060$
Bài 3 (Trang 50):
Tên sản phẩm bán chạy nhất: (Sản phẩm có số lượng lớn nhất trong bảng).
Tên sản phẩm bán ít nhất: (Sản phẩm có số lượng nhỏ nhất trong bảng).
Bài 4 (Trang 50): Trò chơi ghép thẻ số
Số có 9 chữ số bé nhất có thể ghép được: $233\ 345\ 789$
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK31648
-
Hỏi từ APP VIETJACK27114
-
Hỏi từ APP VIETJACK19378
-
Hỏi từ APP VIETJACK18876
-
Hỏi từ APP VIETJACK17677
