thế nào là tính từ
Quảng cáo
9 câu trả lời 80
- Tính từ là những từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc màu sắc của người, sự vật, hiện tượng.
- Ví dụ:
+ Chỉ đặc điểm: cao, thấp, to, nhỏ, dài, ngắn
+ Chỉ màu sắc: đỏ, xanh, vàng, tím
+ Chỉ tính chất: chăm chỉ, hiền lành, dũng cảm, thông minh
+ Chỉ trạng thái: vui, buồn, mệt, khỏe
- Đặt câu:
+ Bạn Lan chăm chỉ học tập. (Tính từ: chăm chỉ)
+ Bầu trời hôm nay rất xanh. (Tính từ: xanh)
+ Chú mèo nhỏ đang ngủ. (Tính từ: nhỏ)
- Mẹo nhận biết
- Tính từ thường trả lời cho các câu hỏi: Thế nào? Ra sao? Như thế nào?
- Ví dụ:
+ Cây phượng cao. → Cây phượng thế nào? → Cao (tính từ).
+ Em bé rất ngoan. → Em bé ra sao? → Ngoan (tính từ).
=> Ghi nhớ: Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của sự vật, con người và hiện tượng.
Tính từ là những từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của sự vật, hoạt động hoặc trạng thái. Trong câu văn, tính từ đóng vai trò cốt lõi giúp người nghe, người đọc hình dung một cách rõ nét, sinh động và cụ thể về thế giới xung quanh.
Phân loại tính từ phổ biến trong tiếng Việt
Tính từ thường được chia thành các nhóm chính dựa trên đặc điểm mà chúng biểu đạt:
Tính từ chỉ đặc điểm: Miêu tả vẻ bề ngoài hoặc tính cách bên trong.Đặc điểm bên ngoài: Cao, thấp, gầy, béo, rộng, hẹp.
Đặc điểm bên trong: Chăm chỉ, thông minh, ngoan ngoãn, thật thà.
Tính từ chỉ tính chất: Biểu thị đặc tính tự nhiên hoặc bản chất của sự vật.Ví dụ: Tốt, xấu, bền, hiệu quả, độc hại.
Tính từ chỉ trạng thái: Diễn tả tình trạng tạm thời hoặc lâu dài của con người, sự vật.Ví dụ: Vui, buồn, yên tĩnh, ồn ào, mê man.
Tính từ chỉ màu sắc, hình dáng, kích thước, hương vị:Màu sắc: Xanh, đỏ, tím, vàng.
Hình dáng: Vuông, tròn, méo, thẳng.
Kích thước: To, nhỏ, khổng lồ, tí hon.
Hương vị: Cay, đắng, mặn, ngọt, chua.
Ngoài ra, ngữ pháp tiếng Việt còn chia tính từ thành hai loại lớn là tính từ tự thân (bản chất đã là tính từ như: đỏ, dài, tốt) và tính từ không tự thân (từ loại khác như danh từ, động từ chuyển nghĩa thành tính từ, ví dụ: rất "Việt Nam", rất "mì ăn liền").
Chức năng ngữ pháp của tính từ
Trong cấu trúc câu, tính từ đảm nhận 3 vai trò quan trọng sau:
Làm Vị ngữ: Đứng trực tiếp sau chủ ngữ để miêu tả chủ ngữ mà không cần động từ liên kết như tiếng Anh.Ví dụ: Bầu trời xanh ngắt. (Chủ ngữ: Bầu trời / Vị ngữ: xanh ngắt).
Làm Định ngữ: Đứng sau danh từ để bổ nghĩa và làm rõ đặc điểm cho danh từ đó.Ví dụ: Chiếc áo mới này rất đẹp. (Tính từ "mới" bổ nghĩa cho danh từ "chiếc áo").
Làm Bổ ngữ: Đứng sau động từ để chỉ cách thức hoặc kết quả của hành động.Ví dụ: Em bé ngủ ngon. / Bạn Nam chạy nhanh.
Khả năng kết hợp của tính từ
Tính từ có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như: rất, hơi, lắm, quá, cực kỳ, vô cùng... (Ví dụ: rất đẹp, tốt lắm, hơi lạnh).
Tính từ không thể kết hợp trực tiếp với các từ mệnh lệnh như: hãy, đừng, chớ (trừ một số trường hợp đặc biệt chuyển loại).
- Ví dụ:
+ Chỉ đặc điểm: cao, thấp, to, nhỏ, dài, ngắn
+ Chỉ màu sắc: đỏ, xanh, vàng, tím
+ Chỉ tính chất: chăm chỉ, hiền lành, dũng cảm, thông minh
+ Chỉ trạng thái: vui, buồn, mệt, khỏe
Tính từ là từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc mức độ của sự vật, hiện tượng và con người.
Ví dụ:
Đặc điểm: cao, thấp, dài, ngắn, to, nhỏ.
Tính chất: tốt, xấu, chăm chỉ, hiền lành, thông minh.
Trạng thái: vui, buồn, mệt, khỏe.
Màu sắc: đỏ, xanh, vàng, tím.
Ví dụ trong câu:
Cây phượng cao. (cao là tính từ)
Bạn Lan rất chăm chỉ. (chăm chỉ là tính từ)
Hôm nay em cảm thấy vui. (vui là tính từ)
Cách nhận biết tính từ
Trả lời cho các câu hỏi như:
Như thế nào?
Ra sao?
Thường kết hợp với các từ chỉ mức độ như:
rất, khá, hơi, lắm, quá, cực kì,...
Ví dụ:
rất đẹp
khá nhanh
hơi lạnh
vô cùng thông minh
👉 Ghi nhớ:
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của sự vật, con người và hiện tượng.
Tính từ là từ dùng để chỉ đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc màu sắc của sự vật, con người, con vật và hiện tượng.
Ví dụ:
Chỉ đặc điểm: cao, thấp, xinh, đẹp, thông minh
Chỉ màu sắc: đỏ, xanh, vàng, tím
Chỉ trạng thái: vui, buồn, mệt, khỏe
Đặt câu:
Cây phượng cao.
Bầu trời xanh.
Em bé rất ngoan.
Hôm nay em cảm thấy vui.
- Ví dụ:
+ Chỉ đặc điểm: cao, thấp, to, nhỏ, dài, ngắn
+ Chỉ màu sắc: đỏ, xanh, vàng, tím
+ Chỉ tính chất: chăm chỉ, hiền lành, dũng cảm, thông minh
+ Chỉ trạng thái: vui, buồn, mệt, khỏe
- Đặt câu:
+ Bạn Lan chăm chỉ học tập. (Tính từ: chăm chỉ)
+ Bầu trời hôm nay rất xanh. (Tính từ: xanh)
+ Chú mèo nhỏ đang ngủ. (Tính từ: nhỏ)
- Mẹo nhận biết
- Tính từ thường trả lời cho các câu hỏi: Thế nào? Ra sao? Như thế nào?
- Ví dụ:
+ Cây phượng cao. → Cây phượng thế nào? → Cao (tính từ).
+ Em bé rất ngoan. → Em bé ra sao? → Ngoan (tính từ).
=> Ghi nhớ: Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của sự vật, con người và hiện tượng.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
2713 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
2291 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
2153 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
1736 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
1575 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
1502 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
1473
