PAST SIMPLE TENSE
Quảng cáo
6 câu trả lời 61
1. Công thức (Form)
Với động từ "To be"
Khẳng định: S + was/ wereI/ He/ She/ It/ Danh từ số ít đi với was.
You/ We/ They/ Danh từ số nhiều đi với were.
VD: He was tired yesterday. (Hôm qua anh ấy đã mệt.)
Phủ định: S + was/ were + not (wasn't / weren't)Ví dụ: They weren't at home last night. (Tối qua họ không có ở nhà.)
Nghi vấn: Was/ Were + S + ...?Ví dụ: Was she angry? (Cô ấy đã tức giận à?)
Với động từ thường (Verbs)
Khẳng định: S + V2 / Ved
Động từ có quy tắc: Thêm đuôi -ed (Ví dụ: watch → watched).
Động từ bất quy tắc: Tra cột 2 (V2) trong bảng động từ bất quy tắc (Ví dụ: go → went).
Ví dụ: We went to the cinema last Sunday. (Chúng tôi đã đi xem phim chủ nhật trước).
Phủ định: S + did + not + V (nguyên thể)
Viết tắt: did + not = didn't.
Ví dụ: I didn't see him at the party. (Tôi đã không nhìn thấy anh ấy ở bữa tiệc).
Nghi vấn: Did + S + V (nguyên thể)...?
Ví dụ: Did you finish your homework? (Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?)
2. Cách dùng chính (Usage)
Hành động đã chấm dứt hoàn toàn: Diễn tả một việc diễn ra và kết thúc hẳn trong quá khứ, biết rõ thời gian.Ví dụ: She bought this car in 2022. (Cô ấy đã mua chiếc xe này vào năm 2022.)
Chuỗi hành động liên tiếp: Diễn tả các hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ.Ví dụ: I woke up, had breakfast and went to school. (Tôi thức dậy, ăn sáng rồi đến trường.)
Thói quen trong quá khứ: Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ nhưng nay không còn nữa.Ví dụ: When I was young, I played football every evening. (Khi còn nhỏ, tôi chơi bóng mỗi tối.)
3. Dấu hiệu nhận biết (Signal Words)
Trong câu thường xuất hiện các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ:
Yesterday: Ngày hôm qua.
Last + thời gian: Last night (tối qua), last week (tuần trước), last year (năm ngoái).
Thời gian + ago: Two days ago (cách đây 2 ngày), 3 years ago (cách đây 3 năm).
In + mốc năm trong quá khứ: In 1999, in 2015...
When: Khi (trong các mệnh đề kể về quá khứ).
4. Quy tắc thêm đuôi "-ed" vào động từ thường
Khi dùng câu khẳng định với động từ có quy tắc, bạn cần biến đổi đuôi của động từ:
Thông thường: Thêm trực tiếp -ed (work → worked, clean → cleaned).
Tận cùng bằng -e: Chỉ cần thêm -d (live → lived, smile → smiled).
Tận cùng bằng -y:Trước y là phụ âm: Đổi y thành i rồi thêm -ed (study → studied, cry → cried).
Trước y là nguyên âm (a, e, i, o, u): Giữ nguyên y và thêm -ed (play → played, stay → stayed).
Gấp đôi phụ âm cuối: Động từ 1 âm tiết có cấu trúc Phụ âm - Nguyên âm - Phụ âm: Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed (stop → stopped, plan → planned).
1. Công thức
Với động từ To Be
Khẳng định: I/He/She/It/Danh từ số ít + was
Khẳng định: You/We/They/Danh từ số nhiều + were
Phủ định: S + was not (wasn't) / were not (weren't)
Nghi vấn: Was / Were + S + ...?
Với động từ thường (Verbs)
Khẳng định: S + V2 / V-ed
Phủ định: S + did not (didn't) + V-nguyên thể
Nghi vấn: Did + S + V-nguyên thể ...?
1. Công thức
Với động từ To Be
Khẳng định: I/He/She/It/Danh từ số ít + was
Khẳng định: You/We/They/Danh từ số nhiều + were
Phủ định: S + was not (wasn't) / were not (weren't)
Nghi vấn: Was / Were + S + ...?
Với động từ thường (Verbs)
Khẳng định: S + V2 / V-ed
Phủ định: S + did not (didn't) + V-nguyên thể
Nghi vấn: Did + S + V-nguyên thể ...?
1. Công thức
Với động từ To Be
Khẳng định: I/He/She/It/Danh từ số ít + was
Khẳng định: You/We/They/Danh từ số nhiều + were
Phủ định: S + was not (wasn't) / were not (weren't)
Nghi vấn: Was / Were + S + ...?
Với động từ thường (Verbs)
Khẳng định: S + V2 / V-ed
Phủ định: S + did not (didn't) + V-nguyên thể
Nghi vấn: Did + S + V-nguyên thể ...?
okgen
+ động từ To Be
Khẳng định: I/He/She/It/singular noun + was
Khẳng định: You/We/They/plural noun+ were
Phủ định: S + was not (wasn't) / were not (weren't)
Nghi vấn: Was / Were + S + ...?
+ động từ thường (Verbs)
Khẳng định: S + V2 / V-ed
Phủ định: S + did not (didn't) + V-inf
Nghi vấn: Did + S + V-inf ...?
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
6195
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
4500 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
4376 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
4105 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3915 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3498 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3371 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3159
