Nung đá vôi đc vôi sống CaCo3 -> Co2 + CaO
Tính mCaO,Vco2 (dkc),biết mCaCo3,cần dùng là 50g ; Mca = 40g/mol,Mc = 129/mol,Mo=16g/mol
Quảng cáo
4 câu trả lời 139
$n_{CaCO_3} = \dfrac{50}{100} = 0,5 (mol)$
PTHH: $CaCO_3 \xrightarrow{t^o} CaO + CO_2 \uparrow$
Theo pt: $1 : 1 : 1$ (mol)
Theo PTHH
$\Rightarrow n_{CaO} = n_{CaCO_3} = 0,5 (mol)$
$\Rightarrow m_{CaO} = 0,5 \cdot (40 + 16) = 28 (g)$
Theo PTHH
$\Rightarrow n_{CO_2} = n_{CaCO_3} = 0,5 (mol)$
$\Rightarrow V_{CO_2} = 0,5 \cdot 24,79 = 12,395 (l)$
$+) n = \dfrac{m}{M} \Rightarrow m = M \cdot n$
$+) V_\text{khí ở đkc} = n \cdot 24,79$
Khối lượng vôi sống \(m_{CaO} = 28\text{ g}\) và thể tích khí \(V_{CO_2} = 12{,}395\text{ lít}\) (đkc). Dưới đây là các bước tính toán chi tiết dựa trên dữ kiện đã cho (lưu ý: \(M_C = 12\text{ g/mol}\) theo chuẩn hóa học).
1. Phương trình hóa học
\(CaCO_3 \xrightarrow{t^o} CaO + CO_2\)
2. Tính số mol \(CaCO_{3}\)
Khối lượng mol của \(CaCO_{3}\): \(M_{CaCO_3} = 40 + 12 + (16 \times 3) = 100\text{ g/mol}\)
Số mol của \(CaCO_{3}\): \(n_{CaCO_3} = \frac{m}{M} = \frac{50}{100} = 0{,}5\text{ mol}\)
3. Tính khối lượng \(CaO\) (\(m_{CaO}\))
Theo phương trình hóa học, tỉ lệ phản ứng là \(1\text{ mol } CaCO_3\) sinh ra \(1\text{ mol } CaO\):
\(n_{CaO} = n_{CaCO_3} = 0{,}5\text{ mol}\)
Khối lượng mol của \(CaO\): \(M_{CaO} = 40 + 16 = 56\text{ g/mol}\)
Khối lượng \(CaO\) tạo thành: \(m_{CaO} = n_{CaO} \times M_{CaO} = 0{,}5 \times 56 = 28\text{ g}\)
4. Tính thể tích khí \(CO_{2}\) (\(V_{CO_{2}}\)) ở điều kiện chuẩn
Theo phương trình hóa học, tỉ lệ phản ứng là \(1\text{ mol } CaCO_3\) sinh ra \(1\text{ mol } CO_2\):
\(n_{CO_2} = n_{CaCO_3} = 0{,}5\text{ mol}\)
Thể tích \(CO_{2}\) ở đkc (điều kiện chuẩn hiện nay là \(25^{\circ}\text{C}\) và \(1\text{ bar}\), \(1\text{ mol} \approx 24{,}79\text{ lít}\)):
\(V_{CO_2} = n_{CO_2} \times 24{,}79 = 0{,}5 \times 24{,}79 = 12{,}395\text{ lít}\)
(Nếu chương trình học của bạn quy ước điều kiện tiêu chuẩn cũ là \(0^{\circ}\text{C}\) và \(1\text{ atm}\), \(1\text{ mol} = 22{,}4\text{ lít}\), bạn sẽ tính được \(V_{CO_2} = 0{,}5 \times 22{,}4 = 11{,}2\text{ lít}\)).
misu à???
Để tính khối lượng vôi sống ($CaO$) và thể tích khí $CO_2$ thu được, chúng ta sẽ làm theo các bước giải bài toán hóa học cơ bản nhé.
Trước hết, có một chút nhầm lẫn nhỏ trong đề bài của bạn: Khối lượng mol của Carbon là $M_C = 12\text{ g/mol}$ chứ không phải $129\text{ g/mol}$ đâu nhé!
Dưới đây là lời giải chi tiết:
1. Phương trình phản ứng hóa học
$CaCO_3 \xrightarrow{t^\circ} CaO + CO_2$
2. Các bước tính toán
Bước 1: Tính số mol của $CaCO_3$ tham gia phản ứng
Khối lượng mol của $CaCO_3$:
$M_{CaCO_3} = 40 + 12 + 16 \times 3 = 100\text{ g/mol}$
Số mol $CaCO_3$:
$n_{CaCO_3} = \frac{m}{M} = \frac{50}{100} = 0,5\text{ mol}$
Bước 2: Dựa vào phương trình phản ứng để tìm số mol các chất sau phản ứng
Theo phương trình, tỉ lệ số mol là $1 : 1 : 1$, do đó:
$n_{CaO} = n_{CaCO_3} = 0,5\text{ mol}$
$n_{CO_2} = n_{CaCO_3} = 0,5\text{ mol}$
3. Đáp số cần tìm
Khối lượng vôi sống ($CaO$) thu được:
$M_{CaO} = 40 + 16 = 56\text{ g/mol}$
$m_{CaO} = n \times M = 0,5 \times 56 = 28\text{ g}$
Thể tích khí $CO_2$ thu được ở điều kiện chuẩn (đkc):
(Lưu ý: Ở điều kiện chuẩn hiện nay theo chuẩn IUPAC, 1 mol khí chiếm $24,79\text{ lít}$)
$V_{CO_2} = n \times 24,79 = 0,5 \times 24,79 = 12,395\text{ lít}$
Bonus: Nếu trường hợp bạn vẫn đang học theo chương trình cũ và tính ở điều kiện tiêu chuẩn (đktc) với thể tích $22,4\text{ lít/mol}$ thì kết quả sẽ là:
$V_{CO_2} = 0,5 \times 22,4 = 11,2\text{ lít}$
Kết luận
$m_{CaO} = 28\text{ g}$
$V_{CO_2} = 12,395\text{ lít}$ (hoặc $11,2\text{ lít}$ tùy theo điều kiện sách giáo khoa của bạn đang dùng).
cho chòn cái đỉm
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
4039 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
3722 -
3096
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
1530
