Viết 1 bài văn phân tích tác phẩm qua đèo ngang
Quảng cáo
3 câu trả lời 97
Bài thơ "Qua Đèo Ngang" của Bà Huyện Thanh Quan là một trong những tác phẩm mẫu mực của văn học cổ điển Việt Nam. Bài thơ không chỉ vẽ nên một bức tranh thiên nhiên hùng vĩ, hoang sơ mà còn gửi gắm nỗi lòng hoài cổ, sự cô đơn và tình yêu quê hương đất nước kín đáo của tác giả.
1. Bức tranh thiên nhiên Đèo Ngang lúc chiều tà
=> Mở đầu bài thơ, tác giả xác định thời điểm và không gian bằng hai câu thực:
+ "Bước tới Đèo Ngang, bóng xế tà," "Cỏ cây chen đá, lá chen hoa."
+ Thời điểm "bóng xế tà" – lúc ngày tàn, mặt trời khuất bóng – luôn là khoảng thời gian gợi buồn, gợi nhớ trong thơ ca cổ điển. Trong không gian ấy, cảnh vật hiện lên với một sức sống hoang dại. + Điệp từ "chen" được lặp lại hai lần gợi nên sự chen chúc, um tùm của cỏ cây, hoa lá. Thiên nhiên tuy tràn đầy sức sống nhưng lại thiếu vắng bàn tay chăm sóc của con người, tạo nên một cảm giác rậm rạp, hoang sơ và có phần hiu quạnh.
2. Sự sống con người mờ nhạt và thưa thớt
- Giữa cái mênh mông của núi đèo, bóng dáng con người xuất hiện nhưng vô cùng nhỏ bé và mờ nhạt:
+ "Lom khom dưới núi tiều vài chú," "Lác đác bên sông chợ mấy nhà."
+ Nghệ thuật đảo ngữ (đưa các từ láy "Lom khom", "Lác đác" lên đầu câu) cùng với các từ chỉ số lượng ít ỏi ("vài", "mấy") đã nhấn mạnh sự thưa thớt, vắng vẻ. Những "vài chú tiều" nhỏ bé dưới chân núi hay "mấy nhà chợ" liêu xiêu bên sông không làm cho cảnh vật ấm cúng hơn mà trái lại, càng tô đậm thêm cái tĩnh lặng, mênh mông của vùng đất nơi địa đầu miền Trung.
3. Nỗi lòng hoài cổ và tâm trạng sầu xứ
- Nỗi buồn trước cảnh vật dần chuyển hóa thành nỗi niềm nội tâm sâu sắc qua hai câu luận:
+ "Nhớ nước đau lòng con quốc quốc," "Thương nhà mỏi miệng cái gia gia."
+ Tác giả sử dụng nghệ thuật lấy động tả tĩnh và phép chơi chữ tài tình. Tiếng chim "quốc quốc" (cuốc) và "gia gia" (đa đa) không chỉ là âm thanh thực của núi rừng mà còn là tiếng lòng của nhà thơ. "Quốc" là nước, "Gia" là nhà. Tiếng chim kêu chính là tiếng lòng đau đớn vì nhớ về một thời vàng son của đất nước (nhớ Thăng Long xưa) và nỗi niềm thương nhớ quê hương, gia đình da diết khi đang ở nơi xa xứ.
4. Sự cô độc tuyệt đối của cái tôi cá nhân
- Bài thơ khép lại bằng một hình ảnh đầy dư ba, lột tả sự cô đơn đến cùng cực:
+ "Dừng chân đứng lại trời, non, nước," "Một mảnh tình riêng, ta với ta."
+ Trước không gian bao la của "trời, non, nước" – những thực thể vĩnh hằng và vĩ đại – con người chỉ còn lại "một mảnh tình riêng". "Mảnh tình" vốn đã nhỏ bé, lại còn là "riêng", tức là không có ai để sẻ chia. Cụm từ "ta với ta" khẳng định sự đơn độc tuyệt đối. Chỉ có tác giả đối diện với chính mình, giữa đất trời bao la, nỗi buồn ấy như thấm đẫm vào không gian, thời gian.
=> Tổng kết đặc sắc nghệ thuật
+ Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật điêu luyện, niêm luật chặt chẽ.
+ Ngôn ngữ: Trang nhã, sử dụng hiệu quả các từ láy và nghệ thuật chơi chữ.
+ Bút pháp: Tả cảnh ngụ tình, sự kết hợp hài hòa giữa cảnh và tình.
+ "Qua Đèo Ngang" không chỉ là một bức tranh sơn thủy bằng lời mà còn là tiếng thở dài của một tâm hồn nhạy cảm, một nữ sĩ tài hoa với lòng yêu nước và hoài cổ sâu sắc. Bài thơ vẫn luôn giữ vững vị trí là một trong những bài thơ hay nhất về đề tài thiên nhiên và tâm trạng trong văn học trung đại Việt Nam.
1. Bức tranh thiên nhiên Đèo Ngang (Hai câu đề)
Mở đầu bài thơ, tác giả xác định thời điểm và không gian tiếp cận cảnh vật:
"Bước tới Đèo Ngang bóng xế tà,
Cỏ cây chen đá, lá chen hoa."
Thời điểm: "Bóng xế tà" là lúc hoàng hôn, thời điểm kết thúc một ngày, dễ gợi lên sự mệt mỏi và nỗi buồn man mác.
Cảnh vật: Điệp từ "chen" vẽ nên một sức sống hoang dại, rậm rạp. Cảnh tượng tuy có sự sống nhưng thiếu đi bàn tay chăm sóc của con người, gợi lên vẻ hoang sơ, rợn ngợp.
2. Sự sống con người nơi đèo cao (Hai câu thực)
Trong cái mênh mông của thiên nhiên, hình ảnh con người hiện lên nhưng càng làm tăng thêm sự vắng vẻ:
"Lom khom dưới núi tiều vài chú,
Lác đác bên sông chợ mấy nhà."
Nghệ thuật đảo ngữ: Đưa các từ láy "Lom khom", "Lác đác" và các số từ "vài", "mấy" lên đầu câu nhấn mạnh sự nhỏ bé, thưa thớt của sự sống.
Con người và xóm làng hiện ra ít ỏi, lọt thỏm giữa không gian núi non trùng điệp, khiến cảnh vật thêm phần hiu hắt.
3. Nỗi lòng của tác giả (Hai câu luận)
Âm thanh của tiếng chim rừng vang lên trong buổi chiều tà như xoáy sâu vào tâm tư người lữ khách:
"Nhớ nước đau lòng con quốc quốc,
Thương nhà mỏi miệng cái gia gia."
Phép đối và chơi chữ: Mượn tiếng chim "quốc quốc" (cuốc cuốc - nước) và "gia gia" (đa đa - nhà), nữ sĩ đã bày tỏ trực tiếp nỗi lòng của mình. Đó là nỗi nhớ về một triều đại đã qua (nỗi lòng hoài cổ) và sự gắn bó thiết tha với quê hương, gia đình.
4. Sự cô độc tuyệt đối (Hai câu kết)
Bài thơ khép lại bằng một cái nhìn toàn cảnh vào chính tâm hồn mình:
"Dừng chân đứng lại trời, non, nước,
Một mảnh tình riêng ta với ta."
Trước không gian bao la "trời, non, nước", con người chỉ còn lại "một mảnh tình riêng". Cụm từ "ta với ta" cho thấy sự cô độc tuyệt đối, không có ai để sẻ chia, đối thoại. Nỗi buồn ấy dâng cao, bao trùm lấy toàn bộ cảnh vật.
Tổng kết
Nội dung: Bài thơ là tiếng lòng u uất, cô đơn nhưng rất thanh cao của Bà Huyện Thanh Quan trước cảnh đẹp thiên nhiên và sự đổi thay của thời cuộc.
Nghệ thuật: Sử dụng thành thạo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật, bút pháp tả cảnh ngụ tình điêu luyện, ngôn ngữ trang nhã, giàu sức biểu cảm.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
28853 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22511 -
16692
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
11672 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
10679 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
9016 -
8200
