Quảng cáo
2 câu trả lời 87
Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, Hồ Chí Minh không chỉ là vị lãnh tụ thiên tài mà còn là một nhà thơ lớn, người đã để lại nhiều tác phẩm vừa đậm chất hiện thực, vừa dạt dào tình cảm cách mạng. Một trong những bài thơ tiêu biểu cho tâm hồn nghệ sĩ và nhân cách của Người là “Cảnh rừng Việt Bắc”, sáng tác năm 1947 trong thời kỳ đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Bài thơ không chỉ khắc họa vẻ đẹp hùng vĩ, thơ mộng của thiên nhiên Việt Bắc mà còn thể hiện tình yêu nước, niềm tin vào cách mạng và tinh thần lạc quan của Bác Hồ giữa gian khổ chiến đấu.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, thực dân Pháp quay lại xâm lược nước ta. Trung ương Đảng và Chính phủ phải rút lên căn cứ Việt Bắc – vùng rừng núi hiểm trở, nơi trở thành “thủ đô kháng chiến” của cả nước. Trong hoàn cảnh gian khổ đó, Hồ Chí Minh đã sáng tác bài thơ “Cảnh rừng Việt Bắc” để động viên tinh thần chiến sĩ, đồng bào, đồng thời thể hiện tình yêu thiên nhiên, yêu con người và niềm tin vững chắc vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc.
Mở đầu bài thơ, Hồ Chí Minh đã vẽ ra một bức tranh thiên nhiên tràn đầy sức sống:
"Giữa mày xanh ngắt rừng già,
Con suối uốn quanh co dưới những bóng cây cổ thụ,
Hoa chuối đỏ tươi nở giữa màu xanh,
Chim hót vang rừng như đón chào ngày mới."
Chỉ bằng vài nét chấm phá, Bác đã tái hiện một khung cảnh rừng núi Việt Bắc vừa hùng vĩ, vừa nên thơ. Màu “xanh ngắt” của rừng già là gam màu chủ đạo, tượng trưng cho sức sống bền bỉ, mãnh liệt của thiên nhiên. Trên nền xanh ấy, hoa chuối đỏ tươi trở thành điểm nhấn rực rỡ, gợi cảm giác ấm áp giữa không gian lạnh giá của núi rừng. Hình ảnh ấy vừa hiện thực vừa biểu tượng – biểu tượng cho tinh thần cách mạng đang nảy nở, cho ngọn lửa kháng chiến rực sáng giữa núi rừng Việt Bắc.
Âm thanh “chim hót vang rừng” càng làm bức tranh thêm sinh động. Thiên nhiên không tĩnh lặng mà tràn đầy âm sắc của sự sống, của niềm vui và hy vọng. Qua đó, ta thấy tâm hồn yêu đời, yêu thiên nhiên sâu sắc của Bác, dù trong hoàn cảnh kháng chiến gian khổ vẫn luôn tìm thấy vẻ đẹp trong từng nhành cây, ngọn cỏ.
Không chỉ tả cảnh, bài thơ còn phản ánh cuộc sống chiến đấu nơi rừng núi Việt Bắc:
“Sáng ra bờ suối, tối vào hang,
Cháo bẹ, rau măng vẫn sẵn sàng,
Bàn đá chông chênh dịch sử Đảng,
Cuộc đời cách mạng thật là sang.”
Bốn câu thơ vừa giản dị, vừa thấm đượm tinh thần lạc quan cách mạng. Hình ảnh “sáng ra bờ suối, tối vào hang” gợi cuộc sống vất vả, thiếu thốn giữa rừng sâu. Thức ăn chỉ là “cháo bẹ, rau măng”, biểu tượng cho sự đạm bạc của kháng chiến. Nhưng Bác không hề than vãn, trái lại, Người cảm thấy “cuộc đời cách mạng thật là sang” – “sang” không phải ở vật chất, mà ở tinh thần thanh cao, lý tưởng lớn lao.
Câu thơ “Bàn đá chông chênh dịch sử Đảng” đặc biệt nổi bật. Hình ảnh “bàn đá chông chênh” không chỉ là thực cảnh nơi Bác làm việc, mà còn là biểu tượng cho tinh thần kiên định, vượt lên gian khổ. Giữa rừng sâu, trên chiếc bàn đá đơn sơ, Bác vẫn cùng đồng chí lãnh đạo cuộc kháng chiến, viết nên những trang sử vẻ vang của dân tộc. Cái “chông chênh” của bàn đá cũng chính là cái “vững vàng” trong ý chí – dù khó khăn đến đâu, cách mạng vẫn tiến lên.
Trong bài thơ, thiên nhiên và con người hòa vào nhau. Rừng núi không chỉ là nơi trú ẩn, mà là người bạn, người đồng hành của cách mạng. Thiên nhiên Việt Bắc như ôm ấp, che chở cho chiến sĩ, như cùng chia sẻ niềm tin và nghị lực:
“Rừng che bộ đội, rừng vây quân thù,
Rừng là áo giáp, rừng là chiến khu.”
Tuy câu thơ này không nằm trực tiếp trong “Cảnh rừng Việt Bắc” mà trong tư tưởng chung của thơ Bác, nhưng tinh thần ấy bao trùm toàn bộ bài thơ: thiên nhiên không còn chỉ là phông nền mà trở thành biểu tượng của lòng dân, của sức mạnh kháng chiến.
Qua đó, ta nhận ra trong tâm hồn Hồ Chí Minh luôn hiện hữu một tình yêu nước thiết tha. Người yêu từng ngọn núi, con suối, yêu tiếng chim, bông hoa – bởi tất cả đều gắn bó với kháng chiến, với vận mệnh Tổ quốc. Chính tình yêu ấy đã giúp Bác giữ vững niềm tin vào ngày thắng lợi, dù cuộc sống còn muôn vàn gian khổ.
I. Mở bài
Giới thiệu tác giả, tác phẩm (xuất xứ, hoàn cảnh sáng tác).
II. Thân bài
* Luận điểm 1: Nội dung
- Hai câu đề: Thể hiện cảm xúc trước cảnh rừng Việt Bắc.
Từ ngữ “thật là hay” bày tỏ sự yêu mến, ngợi ca thiên nhiên.
Hình ảnh thiên nhiên sống động qua tiếng vượn, chim kêu gợi cảnh gần gũi, bình dị.
- Hai câu thực: Cuộc sống giản dị, thú vị nơi núi rừng.
Hình ảnh “ngô nếp nướng”, “thịt rừng quay” thể hiện sự hoà hợp với thiên nhiên, cuộc sống mộc mạc nhưng đầy tình người.
Sự thân mật trong cách diễn đạt “chén” thay cho “ăn” gợi nét hài hước, gần gũi.
- Hai câu luận: Tận hưởng thiên nhiên và cuộc sống lạc quan.
“Non xanh, nước biếc; Rượu ngọt, chè xanh” thể hiện sự phong phú của đời sống vật chất lẫn tinh thần.
Tâm trạng lạc quan, vui say trước vẻ đẹp thiên nhiên của Bác qua cách diễn đạt “tha hồ dạo, mặc sức say”.
- Hai câu kết: Niềm tin và tinh thần lạc quan về tương lai cách mạng.
Câu thơ “Kháng chiến thành công ta trở lại” thể hiện niềm tin tưởng vào thắng lợi của dân tộc, kết hợp với hình ảnh “trăng xưa”, “hạc cũ” tạo nên bức tranh vừa hiện thực, vừa thơ mộng.
* Luận điểm 2: nghệ thuật
- Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật với bố cục chặt chẽ, hài hòa.
- Cách gieo vần, đối câu và sử dụng nhịp điệu tạo cảm giác mượt mà, uyển chuyển.
- Sử dụng ngôn ngữ gần gũi, tươi sáng, hình ảnh ước lệ kết hợp với tả thực.
III. Kết bài
Khẳng định giá trị của bài thơ và cảm nhận về tinh thần lạc quan, yêu thiên nhiên của Bác Hồ.
Phân tích bài thơ Cảnh rừng Việt Bắc
Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, Hồ Chí Minh không chỉ là vị lãnh tụ thiên tài mà còn là một nhà thơ lớn, người đã để lại nhiều tác phẩm vừa đậm chất hiện thực, vừa dạt dào tình cảm cách mạng. Một trong những bài thơ tiêu biểu cho tâm hồn nghệ sĩ và nhân cách của Người là “Cảnh rừng Việt Bắc”, sáng tác năm 1947 trong thời kỳ đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Bài thơ không chỉ khắc họa vẻ đẹp hùng vĩ, thơ mộng của thiên nhiên Việt Bắc mà còn thể hiện tình yêu nước, niềm tin vào cách mạng và tinh thần lạc quan của Bác Hồ giữa gian khổ chiến đấu.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, thực dân Pháp quay lại xâm lược nước ta. Trung ương Đảng và Chính phủ phải rút lên căn cứ Việt Bắc – vùng rừng núi hiểm trở, nơi trở thành “thủ đô kháng chiến” của cả nước. Trong hoàn cảnh gian khổ đó, Hồ Chí Minh đã sáng tác bài thơ “Cảnh rừng Việt Bắc” để động viên tinh thần chiến sĩ, đồng bào, đồng thời thể hiện tình yêu thiên nhiên, yêu con người và niềm tin vững chắc vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc.
Mở đầu bài thơ, Hồ Chí Minh đã vẽ ra một bức tranh thiên nhiên tràn đầy sức sống:
"Giữa mày xanh ngắt rừng già,
Con suối uốn quanh co dưới những bóng cây cổ thụ,
Hoa chuối đỏ tươi nở giữa màu xanh,
Chim hót vang rừng như đón chào ngày mới."
Chỉ bằng vài nét chấm phá, Bác đã tái hiện một khung cảnh rừng núi Việt Bắc vừa hùng vĩ, vừa nên thơ. Màu “xanh ngắt” của rừng già là gam màu chủ đạo, tượng trưng cho sức sống bền bỉ, mãnh liệt của thiên nhiên. Trên nền xanh ấy, hoa chuối đỏ tươi trở thành điểm nhấn rực rỡ, gợi cảm giác ấm áp giữa không gian lạnh giá của núi rừng. Hình ảnh ấy vừa hiện thực vừa biểu tượng – biểu tượng cho tinh thần cách mạng đang nảy nở, cho ngọn lửa kháng chiến rực sáng giữa núi rừng Việt Bắc.
Âm thanh “chim hót vang rừng” càng làm bức tranh thêm sinh động. Thiên nhiên không tĩnh lặng mà tràn đầy âm sắc của sự sống, của niềm vui và hy vọng. Qua đó, ta thấy tâm hồn yêu đời, yêu thiên nhiên sâu sắc của Bác, dù trong hoàn cảnh kháng chiến gian khổ vẫn luôn tìm thấy vẻ đẹp trong từng nhành cây, ngọn cỏ.
Không chỉ tả cảnh, bài thơ còn phản ánh cuộc sống chiến đấu nơi rừng núi Việt Bắc:
“Sáng ra bờ suối, tối vào hang,
Cháo bẹ, rau măng vẫn sẵn sàng,
Bàn đá chông chênh dịch sử Đảng,
Cuộc đời cách mạng thật là sang.”
Bốn câu thơ vừa giản dị, vừa thấm đượm tinh thần lạc quan cách mạng. Hình ảnh “sáng ra bờ suối, tối vào hang” gợi cuộc sống vất vả, thiếu thốn giữa rừng sâu. Thức ăn chỉ là “cháo bẹ, rau măng”, biểu tượng cho sự đạm bạc của kháng chiến. Nhưng Bác không hề than vãn, trái lại, Người cảm thấy “cuộc đời cách mạng thật là sang” – “sang” không phải ở vật chất, mà ở tinh thần thanh cao, lý tưởng lớn lao.
Câu thơ “Bàn đá chông chênh dịch sử Đảng” đặc biệt nổi bật. Hình ảnh “bàn đá chông chênh” không chỉ là thực cảnh nơi Bác làm việc, mà còn là biểu tượng cho tinh thần kiên định, vượt lên gian khổ. Giữa rừng sâu, trên chiếc bàn đá đơn sơ, Bác vẫn cùng đồng chí lãnh đạo cuộc kháng chiến, viết nên những trang sử vẻ vang của dân tộc. Cái “chông chênh” của bàn đá cũng chính là cái “vững vàng” trong ý chí – dù khó khăn đến đâu, cách mạng vẫn tiến lên.
Trong bài thơ, thiên nhiên và con người hòa vào nhau. Rừng núi không chỉ là nơi trú ẩn, mà là người bạn, người đồng hành của cách mạng. Thiên nhiên Việt Bắc như ôm ấp, che chở cho chiến sĩ, như cùng chia sẻ niềm tin và nghị lực:
“Rừng che bộ đội, rừng vây quân thù,
Rừng là áo giáp, rừng là chiến khu.”
Tuy câu thơ này không nằm trực tiếp trong “Cảnh rừng Việt Bắc” mà trong tư tưởng chung của thơ Bác, nhưng tinh thần ấy bao trùm toàn bộ bài thơ: thiên nhiên không còn chỉ là phông nền mà trở thành biểu tượng của lòng dân, của sức mạnh kháng chiến.
Qua đó, ta nhận ra trong tâm hồn Hồ Chí Minh luôn hiện hữu một tình yêu nước thiết tha. Người yêu từng ngọn núi, con suối, yêu tiếng chim, bông hoa – bởi tất cả đều gắn bó với kháng chiến, với vận mệnh Tổ quốc. Chính tình yêu ấy đã giúp Bác giữ vững niềm tin vào ngày thắng lợi, dù cuộc sống còn muôn vàn gian khổ.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
105422
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
81488 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
77302 -
Hỏi từ APP VIETJACK62124
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
48782 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
38445
