Soạn văn bài 9 hôm nay và ngày mai
Quảng cáo
2 câu trả lời 39
1. Tri thức ngữ văn
Bài học này tập trung vào các văn bản thông tin giải thích một hiện tượng tự nhiên và các văn bản nghị luận về một vấn đề đời sống liên quan đến môi trường và tương lai hành tinh.
2. Các văn bản đọc chính
Bạn cần tập trung vào các văn bản sau:
Văn bản 1: Miền châu thổ sông Cửu Long cần chuyển đổi từ sống chung sang chào đón lũNội dung: Phân tích sự thay đổi tư duy trong việc ứng phó với lũ lụt tại Đồng bằng sông Cửu Long, từ việc ngăn lũ sang tận dụng nguồn lợi từ lũ mang lại.
Câu hỏi trọng tâm: Tại sao tác giả cho rằng cần "chào đón lũ"? Lũ mang lại những lợi ích gì cho hệ sinh thái và kinh tế vùng này?
Văn bản 2: Choáng ngợp và đau đớn những cảnh báo từ loạt phim "Hành tinh của chúng ta"Nội dung: Cảm nhận và phân tích những thông điệp mạnh mẽ về sự biến đổi khí hậu và sự hủy diệt đa dạng sinh học qua bộ phim tài liệu nổi tiếng.
Trọng tâm: Những hình ảnh gây tác động mạnh (như cảnh hải mã rơi từ vách đá) và trách nhiệm của con người đối với Trái Đất.
Văn bản 3: Diễn từ ứng khẩu của thủ lĩnh da đỏ Xi-át-tơnNội dung: Một văn bản kinh điển về tình yêu đất đai và mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa con người với thiên nhiên.
Thông điệp: "Đất là mẹ của người da đỏ", lời cảnh báo về việc con người sẽ tự hủy hoại mình nếu làm hại đất đai.
3. Thực hành Tiếng Việt
Thành phần biệt lập: Ôn tập và nhận biết các thành phần gọi - đáp, tình thái, phụ chú và cảm thán trong câu.
Nghĩa của từ ngữ: Cách sử dụng từ ngữ chuyên ngành trong văn bản thông tin để đảm bảo tính chính xác và khách quan.
4. Viết và Nói & Nghe
Viết: Viết văn bản thuyết minh giải thích một hiện tượng tự nhiên (ví dụ: tại sao có mưa đá, hiện tượng nhật thực, hay cơ chế của sóng thần).
Nói và Nghe: Thảo luận về một vấn đề trong đời sống phù hợp với lứa tuổi, chẳng hạn như: Làm thế nào để giảm thiểu rác thải nhựa trong trường học?.
Bài học này tập trung vào các văn bản thông tin giải thích một hiện tượng tự nhiên và các văn bản nghị luận về một vấn đề đời sống liên quan đến môi trường và tương lai hành tinh.
2. Các văn bản đọc chính
Bạn cần tập trung vào các văn bản sau:
Văn bản 1: Miền châu thổ sông Cửu Long cần chuyển đổi từ sống chung sang chào đón lũNội dung: Phân tích sự thay đổi tư duy trong việc ứng phó với lũ lụt tại Đồng bằng sông Cửu Long, từ việc ngăn lũ sang tận dụng nguồn lợi từ lũ mang lại.
Câu hỏi trọng tâm: Tại sao tác giả cho rằng cần "chào đón lũ"? Lũ mang lại những lợi ích gì cho hệ sinh thái và kinh tế vùng này?
Văn bản 2: Choáng ngợp và đau đớn những cảnh báo từ loạt phim "Hành tinh của chúng ta"Nội dung: Cảm nhận và phân tích những thông điệp mạnh mẽ về sự biến đổi khí hậu và sự hủy diệt đa dạng sinh học qua bộ phim tài liệu nổi tiếng.
Trọng tâm: Những hình ảnh gây tác động mạnh (như cảnh hải mã rơi từ vách đá) và trách nhiệm của con người đối với Trái Đất.
Văn bản 3: Diễn từ ứng khẩu của thủ lĩnh da đỏ Xi-át-tơnNội dung: Một văn bản kinh điển về tình yêu đất đai và mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa con người với thiên nhiên.
Thông điệp: "Đất là mẹ của người da đỏ", lời cảnh báo về việc con người sẽ tự hủy hoại mình nếu làm hại đất đai.
3. Thực hành Tiếng Việt
Thành phần biệt lập: Ôn tập và nhận biết các thành phần gọi - đáp, tình thái, phụ chú và cảm thán trong câu.
Nghĩa của từ ngữ: Cách sử dụng từ ngữ chuyên ngành trong văn bản thông tin để đảm bảo tính chính xác và khách quan.
4. Viết và Nói & Nghe
Viết: Viết văn bản thuyết minh giải thích một hiện tượng tự nhiên (ví dụ: tại sao có mưa đá, hiện tượng nhật thực, hay cơ chế của sóng thần).
Nói và Nghe: Thảo luận về một vấn đề trong đời sống phù hợp với lứa tuổi, chẳng hạn như: Làm thế nào để giảm thiểu rác thải nhựa trong trường học?.
I. Hệ thống văn bản trong bài
Bài 9 tập trung vào các văn bản nghị luận và thông tin về các vấn đề xã hội, môi trường và tương lai.
1. Văn bản 1: Việt Nam quê hương ta (Nguyễn Đình Thi)
Nội dung: Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ, thơ mộng và phẩm chất kiên cường, bất khuất, hiền lành của con người Việt Nam.
Nghệ thuật: Thể thơ lục bát, hình ảnh so sánh, ẩn dụ giàu sức biểu cảm.
2. Văn bản 2: Trái Đất - cái nôi của sự sống
Nội dung: Cung cấp thông tin về vai trò của Trái Đất là hành tinh duy nhất có sự sống và cảnh báo về tình trạng môi trường đang bị hủy hoại.
Thông điệp: Con người cần có trách nhiệm bảo vệ "ngôi nhà chung" duy nhất này.
3. Văn bản 3: Đại gia đình các dân tộc Việt Nam
Nội dung: Giới thiệu về sự đa dạng văn hóa nhưng thống nhất của 54 dân tộc anh em trên dải đất hình chữ S.
II. Trả lời câu hỏi trọng tâm (Phần đọc hiểu)
1. Luận điểm chính của các bài nghị luận xã hội trong bài:
Khẳng định giá trị của những gì ta đang có (quê hương, Trái đất).
Thúc đẩy hành động vì một tương lai bền vững.
2. Đặc điểm hình thức cần lưu ý:
Cách lập luận: Chặt chẽ, bằng chứng xác thực (số liệu về môi trường, sự kiện lịch sử).
Ngôn ngữ: Chính xác, có sức thuyết phục và truyền cảm hứng.
III. Viết và Nói - Nghe
Viết: Bài văn nghị luận về một vấn đề đời sống (thường là vấn đề môi trường hoặc trách nhiệm của học sinh với tương lai).Dàn ý: Mở bài (Nêu vấn đề) -> Thân bài (Giải thích, phân tích thực trạng, nguyên nhân, giải pháp) -> Kết bài (Bài học nhận thức).
Nói và Nghe: Trình bày ý kiến về một hiện tượng đời sống mà em quan tâm.
IV. Lưu ý từ ứng dụng VietJack cho bài này
Khi bạn xem trên VietJack, hãy chú ý các mục "Soạn văn 8 siêu ngắn" để lấy ý chính hoặc "Soạn văn chi tiết" để xem phân tích sâu từng câu hỏi trong SGK.
Mẹo nhỏ: Đối với các câu hỏi về Nội dung và Nghệ thuật, bạn hãy dùng bảng để so sánh giữa các văn bản trong cùng bài 9 để thấy được sự kết nối giữa "Hôm nay" (thực trạng) và "Ngày mai" (hành động).
Bài 9 tập trung vào các văn bản nghị luận và thông tin về các vấn đề xã hội, môi trường và tương lai.
1. Văn bản 1: Việt Nam quê hương ta (Nguyễn Đình Thi)
Nội dung: Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ, thơ mộng và phẩm chất kiên cường, bất khuất, hiền lành của con người Việt Nam.
Nghệ thuật: Thể thơ lục bát, hình ảnh so sánh, ẩn dụ giàu sức biểu cảm.
2. Văn bản 2: Trái Đất - cái nôi của sự sống
Nội dung: Cung cấp thông tin về vai trò của Trái Đất là hành tinh duy nhất có sự sống và cảnh báo về tình trạng môi trường đang bị hủy hoại.
Thông điệp: Con người cần có trách nhiệm bảo vệ "ngôi nhà chung" duy nhất này.
3. Văn bản 3: Đại gia đình các dân tộc Việt Nam
Nội dung: Giới thiệu về sự đa dạng văn hóa nhưng thống nhất của 54 dân tộc anh em trên dải đất hình chữ S.
II. Trả lời câu hỏi trọng tâm (Phần đọc hiểu)
1. Luận điểm chính của các bài nghị luận xã hội trong bài:
Khẳng định giá trị của những gì ta đang có (quê hương, Trái đất).
Thúc đẩy hành động vì một tương lai bền vững.
2. Đặc điểm hình thức cần lưu ý:
Cách lập luận: Chặt chẽ, bằng chứng xác thực (số liệu về môi trường, sự kiện lịch sử).
Ngôn ngữ: Chính xác, có sức thuyết phục và truyền cảm hứng.
III. Viết và Nói - Nghe
Viết: Bài văn nghị luận về một vấn đề đời sống (thường là vấn đề môi trường hoặc trách nhiệm của học sinh với tương lai).Dàn ý: Mở bài (Nêu vấn đề) -> Thân bài (Giải thích, phân tích thực trạng, nguyên nhân, giải pháp) -> Kết bài (Bài học nhận thức).
Nói và Nghe: Trình bày ý kiến về một hiện tượng đời sống mà em quan tâm.
IV. Lưu ý từ ứng dụng VietJack cho bài này
Khi bạn xem trên VietJack, hãy chú ý các mục "Soạn văn 8 siêu ngắn" để lấy ý chính hoặc "Soạn văn chi tiết" để xem phân tích sâu từng câu hỏi trong SGK.
Mẹo nhỏ: Đối với các câu hỏi về Nội dung và Nghệ thuật, bạn hãy dùng bảng để so sánh giữa các văn bản trong cùng bài 9 để thấy được sự kết nối giữa "Hôm nay" (thực trạng) và "Ngày mai" (hành động).
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
105139
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
81139 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
76861 -
Hỏi từ APP VIETJACK61874
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
48483 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
38249
Gửi báo cáo thành công!
