Câu 4. Lập phương trình phản ứng oxi hóa – khử sau đây theo phương pháp thăng bằng electron:
a. Cho MnO2 tác dụng với dung dịch axit HCl đặc, thu được MnCl2, Cl2 và H2.
b. Cho Cu tác dụng với dung dịch axit HNO3 đặc, nóng thu được Cu(NO3)2, NO2, H2.
c. Cho Mg tác dụng với dung dịch axit H2SO4 đặc, nóng thu được MgSO4, S và H2.
Quảng cáo
3 câu trả lời 164
a)
MnO₂ + HCl → MnCl₂ + Cl₂ + H₂O
Xác định số oxi hóa:
Mn⁴⁺ → Mn²⁺ (khử)
Cl⁻ → Cl₂⁰ (oxi hóa)
Các quá trình:
Mn⁴⁺ + 2e → Mn²⁺
2Cl⁻ → Cl₂ + 2e
Cân bằng:
MnO₂ + 4HCl → MnCl₂ + Cl₂ + 2H₂O
b)
Cu + HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + NO₂ + H₂O
Số oxi hóa:
Cu⁰ → Cu²⁺
N⁵⁺ → N⁴⁺ (trong NO₂)
Các quá trình:
Cu → Cu²⁺ + 2e
N⁵⁺ + e → N⁴⁺
Nhân hệ số:
Cu → Cu²⁺ + 2e
2N⁵⁺ + 2e → 2N⁴⁺
Phương trình hoàn chỉnh:
Cu + 4HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O
c)
Mg + H₂SO₄ → MgSO₄ + S + H₂O
Số oxi hóa:
Mg⁰ → Mg²⁺
S⁶⁺ → S⁰
Các quá trình:
Mg → Mg²⁺ + 2e
S⁶⁺ + 6e → S⁰
Nhân hệ số:
3Mg → 3Mg²⁺ + 6e
S⁶⁺ + 6e → S⁰
Phương trình hoàn chỉnh:
3Mg + 4H₂SO₄ → 3MgSO₄ + S + 4H₂O
a. MnO₂ + 4HCl → MnCl₂ + Cl₂ + 2H₂O
b. Cu + 4HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O
c. 3Mg + 4H₂SO₄ → 3MgSO₄ + S + 4H₂O
b. Cu + 4HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O
c. 3Mg + 4H₂SO₄ → 3MgSO₄ + S + 4H₂O
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK106720
-
Hỏi từ APP VIETJACK65367
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
59412 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42539
