các từ có cùng nghĩa với "dũng cảm"
Quảng cáo
1 câu trả lời 26
1. Lý thuyết
Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau.
Trong bài này, ta cần tìm các từ có nghĩa giống với “dũng cảm”.
Dũng cảm nghĩa là:
→ Không sợ nguy hiểm, khó khăn; dám làm điều đúng đắn.
2. Các từ đồng nghĩa với “dũng cảm”
Một số từ thường dùng:
gan dạ
can đảm
anh dũng
bạo dạn
quả cảm
3. Câu trả lời hoàn chỉnh
Các từ có cùng nghĩa với dũng cảm là:
gan dạ, can đảm, anh dũng, bạo dạn, quả cảm.
4. Ví dụ để dễ hiểu
Người lính rất dũng cảm trong chiến đấu.
Người lính rất anh dũng trong chiến đấu.
→ Hai câu có nghĩa gần giống nhau.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
Gửi báo cáo thành công!
