Quảng cáo
4 câu trả lời 192
SOẠN BÀI: ĐỒNG CHÍ (Chính Hữu)
1. Tìm hiểu chung
- Tác giả: Chính Hữu (1926 – 2007), tên thật là Trần Đình Đắc. Ông là nhà thơ chiến sĩ tiêu biểu trong kháng chiến chống Pháp.
- Hoàn cảnh sáng tác: Viết đầu năm 1948, thời kỳ đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp, sau khi tác giả cùng đồng đội tham gia chiến dịch Việt Bắc thu đông (1947).
- Chủ đề: Ngợi ca tình đồng chí, đồng đội cao đẹp, giản dị mà thiêng liêng của những người lính cách mạng.
2. Phân tích văn bản
a. Cơ sở hình thành tình đồng chí (7 câu đầu)
- Cùng cảnh ngộ: Xuất thân từ những vùng quê nghèo khó ("nước mặn đồng chua", "đất cày lên sỏi đá").
- Cùng lý tưởng: "Súng bên súng, đầu sát bên đầu" – chung mục đích chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.
- Chia sẻ gian khó: Đêm rét chung chăn thành đôi tri kỷ.
- Kết tinh: Câu thơ thứ 7 chỉ vỏn vẹn hai chữ "Đồng chí!" kết thúc bằng dấu chấm cảm. Đây là một bản lề nối kết, khẳng định sự thăng hoa của tình bạn thành tình đồng đội thiêng liêng.
b. Những biểu hiện của tình đồng chí (10 câu tiếp)
- Thấu hiểu tâm tư: Họ hiểu nỗi lòng của nhau về quê hương, về "gian nhà không", về người thân nơi hậu phương.
- Chia sẻ gian lao: Tác giả dùng những hình ảnh thực đến trần trụi: "áo anh rách vai", "quần tôi có vài mảnh vá", "chân không giày", "miệng cười buốt giá".
- Sức mạnh của cái nắm tay: "Thương nhau tay nắm lấy bàn tay" – một cử chỉ lặng lẽ nhưng truyền cho nhau hơi ấm và nghị lực vượt qua nghịch cảnh.
c. Hình ảnh biểu tượng kết thúc bài thơ (3 câu cuối)
- Bối cảnh: Rừng hoang sương muối, đứng chờ giặc tới.
- Hình ảnh "Đầu súng trăng treo":
+ Thực: Đêm khuya, trăng xuống thấp, nhìn từ xa như treo đầu mũi súng.
+ Lãng mạn: Súng (chiến tranh) và Trăng (hòa bình); Súng (chiến sĩ) và Trăng (thi sĩ).
+ Ý nghĩa: Khẳng định vẻ đẹp tâm hồn người lính: dù trong hoàn cảnh ác liệt vẫn giữ được sự lạc quan, lãng mạn.
3. Tổng kết
- Nghệ thuật: Ngôn ngữ bình dị, hình ảnh chân thực, hàm súc. Sử dụng bút pháp hiện thực kết hợp lãng mạn.
- Nội dung: Bài thơ ngợi ca vẻ đẹp của người lính và tình đồng chí gắn bó keo sơn – sức mạnh giúp họ chiến thắng kẻ thù.
4. Câu hỏi củng cố (Có thể giáo viên sẽ hỏi)
- Tại sao lại là "Đồng chí" mà không phải "Đồng đội"?
- Gợi ý: "Đồng chí" mang ý nghĩa sâu sắc hơn, không chỉ cùng đơn vị mà còn cùng chung chí hướng, lý tưởng cách mạng và giai cấp.
Dưới đây là phần soạn văn ngắn gọn, đủ ý để bạn chuẩn bị bài thật tốt:
1. Tìm hiểu chung
Tác giả: Chính Hữu (1926 - 2007), tên khai sinh là Trần Đình Đắc, quê ở Hà Tĩnh. Thơ ông hầu như chỉ viết về người lính và chiến tranh.
Hoàn cảnh sáng tác: Viết đầu năm 1948, sau khi tác giả cùng đồng đội tham gia chiến dịch Việt Bắc thu đông (1947).
Chủ đề: Ngợi ca tình đồng chí, đồng đội cao đẹp, thiêng liêng của các anh bộ đội Cụ Hồ trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp.
2. Soạn bài chi tiết
Câu 1: Những đặc điểm của thể thơ tự do thể hiện qua bài thơ.
Số chữ trong mỗi câu không bằng nhau (có câu ngắn 2 chữ "Đồng chí!", có câu dài 10-11 chữ).
Gieo vần, ngắt nhịp linh hoạt, tự do theo mạch cảm xúc.
Câu 2: Cơ sở hình thành tình đồng chí (7 câu đầu).
Cùng chung cảnh ngộ nghèo khó: "Quê hương anh nước mặn đồng chua", "Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá".
Cùng chung mục tiêu, lý tưởng chiến đấu: "Súng bên súng, đầu sát bên đầu".
Cùng chia sẻ gian lao, thiếu thốn: "Đêm rét chung chăn thành đôi tri kỷ".
Câu 3: Những biểu hiện của tình đồng chí (10 câu tiếp).
Sự thấu hiểu và chia sẻ những tâm tư thầm kín về quê nhà: "Ruộng nương anh gửi bạn thân cày", "Gian nhà không mặc kệ gió lung lay".
Sự đồng cam cộng khổ trước cái khắc nghiệt của chiến tranh: sốt rét rừng, áo rách, quần vá, chân không giày.
Sức mạnh vượt qua gian khó: "Thương nhau tay nắm lấy bàn tay".
Câu 4: Bức tranh tình đồng chí trong đêm phục kích (3 câu cuối).
Hoàn cảnh: Đêm rừng hoang, sương muối, lạnh lẽo, nguy hiểm đang cận kề.
Hình ảnh "Đầu súng trăng treo": Là biểu tượng đẹp về cuộc đời người lính. Súng tượng trưng cho chiến đấu, trăng tượng trưng cho hòa bình, thơ mộng. Sự kết hợp này khẳng định tâm hồn lạc quan, hào hoa của người lính giữa khói lửa.
3. Tổng kết
Nội dung: Bài thơ khẳng định tình đồng chí là nguồn sức mạnh tinh thần giúp người lính vượt qua mọi khó khăn để chiến đấu và chiến thắng.
Nghệ thuật: Ngôn ngữ cô đọng, hình ảnh chân thực, giàu sức biểu cảm.
Bạn có thể tham khảo thêm lời giải chi tiết tại VnDoc, VietJack hoặc xem video hướng dẫn trên YouTube - Cô San để hiểu sâu hơn.
Bạn cần mình hỗ trợ lập dàn ý cho bài văn phân tích hay đoạn văn cảm nhận về hình ảnh "đầu súng trăng treo" không?
Dưới đây là phần soạn văn ngắn gọn, đủ ý để bạn chuẩn bị bài thật tốt:
1. Tìm hiểu chung
Tác giả: Chính Hữu (1926 - 2007), tên khai sinh là Trần Đình Đắc, quê ở Hà Tĩnh. Thơ ông hầu như chỉ viết về người lính và chiến tranh.
Hoàn cảnh sáng tác: Viết đầu năm 1948, sau khi tác giả cùng đồng đội tham gia chiến dịch Việt Bắc thu đông (1947).
Chủ đề: Ngợi ca tình đồng chí, đồng đội cao đẹp, thiêng liêng của các anh bộ đội Cụ Hồ trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp.
2. Soạn bài chi tiết
Câu 1: Những đặc điểm của thể thơ tự do thể hiện qua bài thơ.
Số chữ trong mỗi câu không bằng nhau (có câu ngắn 2 chữ "Đồng chí!", có câu dài 10-11 chữ).
Gieo vần, ngắt nhịp linh hoạt, tự do theo mạch cảm xúc.
Câu 2: Cơ sở hình thành tình đồng chí (7 câu đầu).
Cùng chung cảnh ngộ nghèo khó: "Quê hương anh nước mặn đồng chua", "Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá".
Cùng chung mục tiêu, lý tưởng chiến đấu: "Súng bên súng, đầu sát bên đầu".
Cùng chia sẻ gian lao, thiếu thốn: "Đêm rét chung chăn thành đôi tri kỷ".
Câu 3: Những biểu hiện của tình đồng chí (10 câu tiếp).
Sự thấu hiểu và chia sẻ những tâm tư thầm kín về quê nhà: "Ruộng nương anh gửi bạn thân cày", "Gian nhà không mặc kệ gió lung lay".
Sự đồng cam cộng khổ trước cái khắc nghiệt của chiến tranh: sốt rét rừng, áo rách, quần vá, chân không giày.
Sức mạnh vượt qua gian khó: "Thương nhau tay nắm lấy bàn tay".
Câu 4: Bức tranh tình đồng chí trong đêm phục kích (3 câu cuối).
Hoàn cảnh: Đêm rừng hoang, sương muối, lạnh lẽo, nguy hiểm đang cận kề.
Hình ảnh "Đầu súng trăng treo": Là biểu tượng đẹp về cuộc đời người lính. Súng tượng trưng cho chiến đấu, trăng tượng trưng cho hòa bình, thơ mộng. Sự kết hợp này khẳng định tâm hồn lạc quan, hào hoa của người lính giữa khói lửa.
3. Tổng kết
Nội dung: Bài thơ khẳng định tình đồng chí là nguồn sức mạnh tinh thần giúp người lính vượt qua mọi khó khăn để chiến đấu và chiến thắng.
Nghệ thuật: Ngôn ngữ cô đọng, hình ảnh chân thực, giàu sức biểu cảm.
Bạn có thể tham khảo thêm lời giải chi tiết tại VnDoc, VietJack hoặc xem video hướng dẫn trên YouTube - Cô San để hiểu sâu hơn.
Bạn cần mình hỗ trợ lập dàn ý cho bài văn phân tích hay đoạn văn cảm nhận về hình ảnh "đầu súng trăng treo" không?
Tác giả: Chính Hữu (1926 - 2007) là nhà thơ chiến sĩ, viết nhiều về người lính với phong cách hàm súc, giản dị và giàu sức biểu cảm.
Hoàn cảnh sáng tác: Viết năm 1948, thời kỳ đầu cuộc kháng chiến chống Pháp, sau chiến dịch Thu - Đông 1947.
Bố cục:Phần 1 (7 câu đầu): Cơ sở hình thành tình đồng chí.
Phần 2 (10 câu tiếp): Những biểu hiện của tình đồng chí.
Phần 3 (3 câu cuối): Biểu tượng đẹp về tình đồng chí.
II. Trả lời câu hỏi tìm hiểu bài
1. Cơ sở hình thành tình đồng chí (7 câu đầu)
Cùng cảnh ngộ: Xuất thân từ những miền quê nghèo khó ("nước mặn đồng chua", "đất cày lên sỏi đá").
Cùng mục tiêu, lý tưởng: Gặp nhau ở nơi chiến trường, cùng chung nhiệm vụ chiến đấu ("Súng bên súng, đầu sát bên đầu").
Chia sẻ gian khổ: Từ những người xa lạ, họ trở nên thân thiết qua những đêm rét chung chăn.
Câu thơ đặc biệt: "Đồng chí!" là một dòng thơ độc lập, vang lên như một sự phát hiện, một sự khẳng định tình cảm thiêng liêng.
2. Biểu hiện của tình đồng chí (10 câu tiếp)
Thấu hiểu tâm tư: Họ hiểu nỗi lòng của nhau về quê nhà (ruộng nương, gian nhà không, giếng nước gốc đa). Sự hy sinh hạnh phúc riêng tư vì nghĩa lớn.
Sẻ chia gian lao: Tác giả liệt kê những khó khăn: "cơn ớn lạnh", "sốt run người", "áo rách", "quần vá", "chân không giày".
Sức mạnh tình thương: "Thương nhau tay nắm lấy bàn tay" – cái nắm tay không chỉ để sưởi ấm mà còn là lời hứa, truyền cho nhau sức mạnh vượt qua cái chết.
3. Biểu tượng "Đầu súng trăng treo" (3 câu cuối)
Không gian: Đêm rừng hoang sương muối, sự khắc nghiệt của thiên nhiên.
Hình ảnh: "Súng" (biểu tượng chiến đấu, hiện thực) và "Trăng" (biểu tượng hòa bình, lãng mạn).
Ý nghĩa: Sự hòa quyện giữa chất chiến sĩ và chất thi sĩ, giữa hiện thực khốc liệt và tâm hồn lạc quan của người lính. Đây là một trong những hình ảnh thơ đẹp nhất về tình đồng chí.
III. Tổng kết giá trị
Nội dung: Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp chân thực, giản dị của người lính Cách mạng và tình đồng chí gắn bó keo sơn.
Nghệ thuật: Ngôn ngữ bình dị, hình ảnh chân thực, hàm súc, kết hợp nhuần nhuyễn giữa hiện thực và lãng mạn.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
104623
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
80507 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
75037 -
Hỏi từ APP VIETJACK61423
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
47831 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37906
