Quảng cáo
7 câu trả lời 99
Từ láy là những từ được tạo ra bằng cách lặp lại toàn bộ hoặc một phần âm thanh của tiếng gốc, nhằm tăng giá trị gợi hình, gợi cảm, gợi âm thanh hoặc cảm xúc cho lời nói, câu văn.
Đặc điểm của từ láy
Có sự lặp lại âm đầu, vần hoặc cả tiếng
Thường dùng để miêu tả trạng thái, âm thanh, hình dáng, cảm xúc
Làm cho ngôn ngữ sinh động, giàu hình ảnh
Các loại từ láy
Từ láy toàn bộ: lặp lại hoàn toàn tiếng gốc
Ví dụ: xanh xanh, đỏ đỏ, ào ào
Từ láy bộ phận: lặp lại một phần (âm đầu hoặc vần)
Láy âm đầu: lung linh, lấp lánh, mênh mông
Láy vần: lơ mơ, chênh vênh, bập bềnh
Tác dụng của từ láy
Tăng sức biểu cảm
Làm câu văn mềm mại, giàu cảm xúc
Giúp miêu tả sự vật, hiện tượng cụ thể và sinh động hơn
Ví dụ:
“Cơn mưa rơi lộp bộp, gió thổi vi vu.”
Từ láy là một dạng từ phức đặc biệt, được cấu tạo từ hai tiếng trở lên. Trong từ láy, có sự lặp lại về âm thanh, có thể là lặp lại hoàn toàn hoặc một phần (lặp lại phụ âm đầu, vần hoặc cả hai). Điều quan trọng là trong từ láy, có ít nhất một tiếng không mang ý nghĩa rõ ràng khi đứng một mình.
Ví dụ:
Xa xăm: Âm /x/ và vần /a/ được lặp lại.
Long lanh: Âm đầu /l/ được lặp lại.
Thăm thẳm: Vần /âm/ được lặp lại.
Rì rào: Âm đầu /r/ và vần /i/ được lặp lại.
Lấp lánh: Âm đầu /l/ được lặp lại.
-Từ láy là do 2 hoặc nhiều tiếng có nghĩa ghép lại tạo thành nghĩa chung
- Là 2 từ có vần hoặc âm giống nhau
Từ láy là một loại từ phức đặc biệt trong tiếng Việt, được tạo thành bằng cách lặp lại (phối hợp) một phần hoặc toàn bộ âm thanh (âm đầu, vần hoặc cả hai) của một tiếng gốc.
Khác với từ ghép (các tiếng có nghĩa riêng hợp lại), trong từ láy thường chỉ có một tiếng có nghĩa rõ ràng, hoặc cả hai tiếng đều không có nghĩa khi đứng biệt lập.
1. Phân loại từ láyDựa vào bộ phận được lặp lại, từ láy được chia thành 2 nhóm chính:
a) Láy toàn bộCác tiếng được lặp lại hoàn toàn cả âm và vần. Đôi khi có sự biến đổi thanh điệu hoặc phụ âm cuối để tạo sự hài hòa về âm thanh.
-
Ví dụ: xinh xinh, đo đỏ, ào ào, thăm thẳm.
Chỉ lặp lại một phần của tiếng:
-
Láy âm đầu: Chỉ lặp lại phần phụ âm đầu.
-
Ví dụ: mênh mông, ninh nọt, mếu máo.
-
-
Láy vần: Chỉ lặp lại phần vần.
-
Ví dụ: lao xao, liêu xiêu, bồi hồi.
-
Từ láy cực kỳ quan trọng trong việc diễn đạt vì nó tạo ra:
-
Tính nhạc và nhạc điệu: Giúp câu văn, câu thơ êm ái, vần điệu hơn.
-
Giá trị biểu cảm: Giúp miêu tả hình dáng, âm thanh, tâm trạng một cách tinh tế mà từ đơn hay từ ghép khó làm được.
-
Ví dụ: Thay vì nói "đau", ta dùng "đau âm ỉ" để tả cái đau kéo dài, nhẹ nhàng nhưng khó chịu.
-
Đây là phần các bạn học sinh thường hay nhầm lẫn nhất:
| Đặc điểm | Từ Láy | Từ Ghép |
| Quan hệ giữa các tiếng | Quan hệ về âm thanh (vần, chữ cái). | Quan hệ về nghĩa. |
| Nghĩa của các tiếng | Thường chỉ 1 tiếng có nghĩa hoặc cả 2 đều vô nghĩa. | Cả 2 tiếng thường đều có nghĩa rõ ràng. |
| Ví dụ | Long lanh (chỉ lặp âm "l"). | Học hành ("học" và "hành" đều có nghĩa). |
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
70631 -
55682
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
46927 -
Hỏi từ APP VIETJACK44534
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
44267
