Từ ngữ liệu trong phần đọc hiểu em hãy viết bài văn phân tích bài thơ tức cảnh chiều thu của bài huyện thanh quan
Quảng cáo
4 câu trả lời 241
Phân tích bài thơ “Tức cảnh chiều thu” – Bà Huyện Thanh Quan
Bà Huyện Thanh Quan là nữ sĩ tiêu biểu của văn học trung đại Việt Nam. Thơ bà thường mang giọng điệu trầm lắng, man mác buồn, thể hiện tâm trạng cô đơn, hoài cổ trước cảnh thiên nhiên và thời thế đổi thay. Bài thơ “Tức cảnh chiều thu” là một trong những tác phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy.
Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã gợi ra một không gian chiều thu yên tĩnh, vắng vẻ. Cảnh vật hiện lên với những hình ảnh quen thuộc của làng quê: trời thu, bóng chiều, cây cối, chim chóc. Tất cả đều nhuốm màu tàn phai, lặng lẽ, tạo nên một bức tranh thiên nhiên đậm chất thu – mùa của chia ly và nỗi buồn man mác. Không gian ấy dường như vắng bóng con người, càng làm nổi bật cảm giác trống trải, cô quạnh.
Đến những câu thơ tiếp theo, thiên nhiên không chỉ được miêu tả bằng hình ảnh mà còn bằng âm thanh và chuyển động chậm rãi. Tiếng gió thu, cảnh vật thưa thớt, nhịp điệu nhẹ nhàng khiến bức tranh chiều thu trở nên tĩnh lặng hơn. Qua đó, người đọc cảm nhận rõ sự hòa quyện giữa cảnh và tình: cảnh buồn vì lòng người buồn. Thiên nhiên không chỉ là đối tượng miêu tả mà đã trở thành phương tiện để nhà thơ gửi gắm tâm trạng.
Ẩn sau bức tranh chiều thu ấy là nỗi lòng của Bà Huyện Thanh Quan. Đó là nỗi buồn cô đơn của người phụ nữ trí thức sống trong cảnh xa quê, xa quá khứ vàng son của triều đại cũ. Trước cảnh chiều thu tàn lụi, tác giả không khỏi chạnh lòng nhớ về thời xưa, về những giá trị đã mất. Nỗi buồn trong thơ bà không dữ dội mà âm thầm, sâu lắng, thấm dần vào lòng người đọc.
Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thơ Đường luật, ngôn ngữ trang nhã, hàm súc. Bà Huyện Thanh Quan sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình rất tinh tế: cảnh thu vừa mang vẻ đẹp cổ điển, vừa thấm đẫm cảm xúc chủ quan của tác giả. Các hình ảnh thơ được chọn lọc kĩ, gợi nhiều hơn tả, tạo dư âm sâu xa.
Tóm lại, “Tức cảnh chiều thu” là bài thơ giàu giá trị nội dung và nghệ thuật. Qua bức tranh thiên nhiên chiều thu tĩnh lặng, Bà Huyện Thanh Quan đã bộc lộ nỗi buồn cô đơn, tâm trạng hoài cổ và tình yêu quê hương đất nước sâu sắc. Bài thơ không chỉ thể hiện tài năng của một nữ sĩ tiêu biểu mà còn để lại trong lòng người đọc những cảm xúc bâng khuâng, lắng đọng.
Dàn ý chi tiết
1. Mở bài
Giới thiệu tác giả Bà Huyện Thanh Quan và bài thơ Tức cảnh chiều thu (hay Chiều hôm nhớ nhà).
Nêu bật giá trị nội dung và nghệ thuật: bức tranh chiều thu buồn và tâm trạng hoài niệm, cô đơn của nữ sĩ.
2. Thân bài
Cảnh chiều thu - Bức tranh thiên nhiên tĩnh lặng, buồn bã:Âm thanh: "Thành thốt" (tiếng lá chuối khô xào xạc) gợi sự tĩnh mịch, vắng vẻ, man mác buồn.
Màu sắc: "Xanh um" (cây cổ thụ) - màu sắc tươi tốt nhưng trong chiều thu lại tạo cảm giác rờn rợn, u tịch, tương phản với cảnh chiều tà.
Thời gian & không gian: "Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn", "gió cuốn", "sương sa" - không gian mênh mông, mờ ảo, nhuốm màu buồn, tạo cảm giác bơ vơ, lạc lõng.
Âm thanh xa xôi - Tiếng gọi cô đơn, da diết:"Tiếng ốc tù và gác trống đồn" - những âm thanh xa vắng, lê thê, càng tô đậm nỗi cô đơn, sầu muộn của người lữ khách nơi đất khách quê người.
Tiếng trống, tiếng ốc gợi lên sự trống trải, kéo dài nỗi buồn ly biệt, nhớ nhà da diết.
Cảnh và tình hòa quyện - Nỗi buồn của kẻ tha hương:Tương phản: "Chim bay mỏi" (tự nhiên) và "khách bước dồn" (con người) - cả vạn vật đều mệt mỏi, cô đơn trong chiều tà.
Cảnh ngộ: "Chương Đài" (nơi xa xôi) và "lữ thứ" (chốn tạm trú) - gợi nỗi buồn ly biệt, nhớ quê hương, quê nhà.
Kết bài - Tiếng lòng thổn thức:Câu hỏi tu từ "Ai mang / Nỗi hàn ôn / Gửi cho ai" (hoặc "Ai biết / Nỗi hàn ôn / Gửi cho ai" tùy dị bản) - "ai" là chồng con, người thân.
"Hàn ôn" (nóng lạnh) - nỗi nhớ thương, tâm sự chất chứa.
Câu thơ cuối bộc lộ nỗi lòng khắc khoải, cô đơn, thương nhớ nhà da diết của người đi xa.
3. Kết bài
Khẳng định lại giá trị nghệ thuật (từ tượng thanh, tượng hình, đối, câu hỏi tu từ) và nội dung (nỗi buồn hoài cổ, tâm trạng tha hương).
Bài thơ là tiếng lòng sâu lắng, bức tranh chiều thu đầy ám ảnh, để lại ấn tượng sâu sắc.
Bài văn mẫu
Bà Huyện Thanh Quan, một nữ thi sĩ tài hoa của triều Nguyễn, đã để lại cho nền văn học dân tộc nhiều tác phẩm sâu sắc. Trong số đó, bài thơ Tức cảnh chiều thu (hay Chiều hôm nhớ nhà) là một thi phẩm đặc sắc, vẽ nên bức tranh thiên nhiên chiều thu ảm đạm, tĩnh lặng nhưng lại chất chứa nỗi lòng cô đơn, hoài niệm của một kẻ lữ hành nơi đất khách quê người, thể hiện tài năng sử dụng ngôn ngữ bậc thầy và tâm hồn tinh tế của tác giả.
*Bài thơ mở ra một không gian chiều thu buồn bã, tịch mịch qua những âm thanh và màu sắc đặc trưng. Từ "thành thốt" gợi lên tiếng lá chuối khô xào xạc, một âm thanh nhỏ bé nhưng đủ sức làm cho không
Bài thơ Tức cảnh chiều thu của Bà Huyện Thanh Quan thể hiện bức tranh chiều thu ảm đạm, tĩnh lặng nhưng đầy nỗi buồn nhớ quê hương của người lữ khách xa nhà qua việc sử dụng tài tình các từ ngữ gợi tả âm thanh (thành thốt), màu sắc (xanh um), hình ảnh tương phản (chim bay mỏi/khách bước dồn) và câu hỏi tu từ, kết hợp cảnh và tình, thể hiện tâm trạng cô đơn, sầu muộn, hoài cổ của một tâm hồn nho sĩ trên đường tha hương, khơi gợi cảm xúc hoài niệm sâu sắc về quê nhà, quê người.
Dàn ý chi tiết
1. Mở bài
Giới thiệu tác giả Bà Huyện Thanh Quan và bài thơ Tức cảnh chiều thu (hay Chiều hôm nhớ nhà).
Nêu bật giá trị nội dung và nghệ thuật: bức tranh chiều thu buồn và tâm trạng hoài niệm, cô đơn của nữ sĩ.
2. Thân bài
Cảnh chiều thu - Bức tranh thiên nhiên tĩnh lặng, buồn bã:Âm thanh: "Thành thốt" (tiếng lá chuối khô xào xạc) gợi sự tĩnh mịch, vắng vẻ, man mác buồn.
Màu sắc: "Xanh um" (cây cổ thụ) - màu sắc tươi tốt nhưng trong chiều thu lại tạo cảm giác rờn rợn, u tịch, tương phản với cảnh chiều tà.
Thời gian & không gian: "Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn", "gió cuốn", "sương sa" - không gian mênh mông, mờ ảo, nhuốm màu buồn, tạo cảm giác bơ vơ, lạc lõng.
Âm thanh xa xôi - Tiếng gọi cô đơn, da diết:"Tiếng ốc tù và gác trống đồn" - những âm thanh xa vắng, lê thê, càng tô đậm nỗi cô đơn, sầu muộn của người lữ khách nơi đất khách quê người.
Tiếng trống, tiếng ốc gợi lên sự trống trải, kéo dài nỗi buồn ly biệt, nhớ nhà da diết.
Cảnh và tình hòa quyện - Nỗi buồn của kẻ tha hương:Tương phản: "Chim bay mỏi" (tự nhiên) và "khách bước dồn" (con người) - cả vạn vật đều mệt mỏi, cô đơn trong chiều tà.
Cảnh ngộ: "Chương Đài" (nơi xa xôi) và "lữ thứ" (chốn tạm trú) - gợi nỗi buồn ly biệt, nhớ quê hương, quê nhà.
Kết bài - Tiếng lòng thổn thức:Câu hỏi tu từ "Ai mang / Nỗi hàn ôn / Gửi cho ai" (hoặc "Ai biết / Nỗi hàn ôn / Gửi cho ai" tùy dị bản) - "ai" là chồng con, người thân.
"Hàn ôn" (nóng lạnh) - nỗi nhớ thương, tâm sự chất chứa.
Câu thơ cuối bộc lộ nỗi lòng khắc khoải, cô đơn, thương nhớ nhà da diết của người đi xa.
3. Kết bài
Khẳng định lại giá trị nghệ thuật (từ tượng thanh, tượng hình, đối, câu hỏi tu từ) và nội dung (nỗi buồn hoài cổ, tâm trạng tha hương).
Bài thơ là tiếng lòng sâu lắng, bức tranh chiều thu đầy ám ảnh, để lại ấn tượng sâu sắc.
Bài văn mẫu
Bà Huyện Thanh Quan, một nữ thi sĩ tài hoa của triều Nguyễn, đã để lại cho nền văn học dân tộc nhiều tác phẩm sâu sắc. Trong số đó, bài thơ Tức cảnh chiều thu (hay Chiều hôm nhớ nhà) là một thi phẩm đặc sắc, vẽ nên bức tranh thiên nhiên chiều thu ảm đạm, tĩnh lặng nhưng lại chất chứa nỗi lòng cô đơn, hoài niệm của một kẻ lữ hành nơi đất khách quê người, thể hiện tài năng sử dụng ngôn ngữ bậc thầy và tâm hồn tinh tế của tác giả.
*Bài thơ mở ra một không gian chiều thu buồn bã, tịch mịch qua những âm thanh và màu sắc đặc trưng. Từ "thành thốt" gợi lên tiếng lá chuối khô xào xạc, một âm thanh nhỏ bé nhưng đủ sức làm cho không
Bài thơ Tức cảnh chiều thu của Bà Huyện Thanh Quan thể hiện bức tranh chiều thu ảm đạm, tĩnh lặng nhưng đầy nỗi buồn nhớ quê hương của người lữ khách xa nhà qua việc sử dụng tài tình các từ ngữ gợi tả âm thanh (thành thốt), màu sắc (xanh um), hình ảnh tương phản (chim bay mỏi/khách bước dồn) và câu hỏi tu từ, kết hợp cảnh và tình, thể hiện tâm trạng cô đơn, sầu muộn, hoài cổ của một tâm hồn nho sĩ trên đường tha hương, khơi gợi cảm xúc hoài niệm sâu sắc về quê nhà, quê người.
Dàn ý chi tiết
1. Mở bài
Giới thiệu tác giả Bà Huyện Thanh Quan và bài thơ Tức cảnh chiều thu (hay Chiều hôm nhớ nhà).
Nêu bật giá trị nội dung và nghệ thuật: bức tranh chiều thu buồn và tâm trạng hoài niệm, cô đơn của nữ sĩ.
2. Thân bài
Cảnh chiều thu - Bức tranh thiên nhiên tĩnh lặng, buồn bã:Âm thanh: "Thành thốt" (tiếng lá chuối khô xào xạc) gợi sự tĩnh mịch, vắng vẻ, man mác buồn.
Màu sắc: "Xanh um" (cây cổ thụ) - màu sắc tươi tốt nhưng trong chiều thu lại tạo cảm giác rờn rợn, u tịch, tương phản với cảnh chiều tà.
Thời gian & không gian: "Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn", "gió cuốn", "sương sa" - không gian mênh mông, mờ ảo, nhuốm màu buồn, tạo cảm giác bơ vơ, lạc lõng.
Âm thanh xa xôi - Tiếng gọi cô đơn, da diết:"Tiếng ốc tù và gác trống đồn" - những âm thanh xa vắng, lê thê, càng tô đậm nỗi cô đơn, sầu muộn của người lữ khách nơi đất khách quê người.
Tiếng trống, tiếng ốc gợi lên sự trống trải, kéo dài nỗi buồn ly biệt, nhớ nhà da diết.
Cảnh và tình hòa quyện - Nỗi buồn của kẻ tha hương:Tương phản: "Chim bay mỏi" (tự nhiên) và "khách bước dồn" (con người) - cả vạn vật đều mệt mỏi, cô đơn trong chiều tà.
Cảnh ngộ: "Chương Đài" (nơi xa xôi) và "lữ thứ" (chốn tạm trú) - gợi nỗi buồn ly biệt, nhớ quê hương, quê nhà.
Kết bài - Tiếng lòng thổn thức:Câu hỏi tu từ "Ai mang / Nỗi hàn ôn / Gửi cho ai" (hoặc "Ai biết / Nỗi hàn ôn / Gửi cho ai" tùy dị bản) - "ai" là chồng con, người thân.
"Hàn ôn" (nóng lạnh) - nỗi nhớ thương, tâm sự chất chứa.
Câu thơ cuối bộc lộ nỗi lòng khắc khoải, cô đơn, thương nhớ nhà da diết của người đi xa.
3. Kết bài
Khẳng định lại giá trị nghệ thuật (từ tượng thanh, tượng hình, đối, câu hỏi tu từ) và nội dung (nỗi buồn hoài cổ, tâm trạng tha hương).
Bài thơ là tiếng lòng sâu lắng, bức tranh chiều thu đầy ám ảnh, để lại ấn tượng sâu sắc.
Bài văn mẫu
Bà Huyện Thanh Quan, một nữ thi sĩ tài hoa của triều Nguyễn, đã để lại cho nền văn học dân tộc nhiều tác phẩm sâu sắc. Trong số đó, bài thơ Tức cảnh chiều thu (hay Chiều hôm nhớ nhà) là một thi phẩm đặc sắc, vẽ nên bức tranh thiên nhiên chiều thu ảm đạm, tĩnh lặng nhưng lại chất chứa nỗi lòng cô đơn, hoài niệm của một kẻ lữ hành nơi đất khách quê người, thể hiện tài năng sử dụng ngôn ngữ bậc thầy và tâm hồn tinh tế của tác giả.
*Bài thơ mở ra một không gian chiều thu buồn bã, tịch mịch qua những âm thanh và màu sắc đặc trưng. Từ "thành thốt" gợi lên tiếng lá chuối khô xào xạc, một âm thanh nhỏ bé nhưng đủ sức làm cho không
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
13815 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
12177 -
7887
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
6991 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
5953 -
4527
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
4350 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3849 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3215
