Từ trái với từ inform
Quảng cáo
4 câu trả lời 80
Từ “inform” trong tiếng Anh nghĩa là “thông báo, cho biết, báo tin”.
Một số từ trái nghĩa (antonyms) phù hợp với “inform” là:
Mislead – làm sai lệch thông tin, đánh lừa.
Conceal – giấu, che giấu thông tin.
Withhold – giữ lại thông tin, không tiết lộ.
Hide – che giấu, giấu đi.
Ví dụ:
He informed us about the changes. → Anh ấy đã thông báo cho chúng tôi về các thay đổi.
He withheld the information from us. → Anh ấy đã giữ kín thông tin với chúng tôi.
Conceal (che giấu, giấu giếm thông tin)
Hide (giấu, che khuất)
Withhold (giữ lại, không cung cấp, kìm lại thông tin)
Misinform (cung cấp thông tin sai lệch, báo tin sai)
Deceive (lừa dối)
Keep secret (giữ bí mật)
Hide (giấu, che khuất)
Withhold (giữ lại, không cung cấp, kìm lại thông tin)
Misinform (cung cấp thông tin sai lệch, báo tin sai)
Deceive (lừa dối)
Keep secret (giữ bí mật)
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
69958 -
55252
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
46226 -
Hỏi từ APP VIETJACK44265
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
43684
Gửi báo cáo thành công!
